Tomato Investment & Trading Import Export Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 42 笔 · 主营 香烟
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH ĐầU Tư Và THươNG MạI XUấT NHậP KHẩU TOMATO
42
进口笔数
0
出口笔数
$3.87M
进口金额
$0
出口金额
2024-03-31
最近进口
—
最近出口
1
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0202040774 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNM389FFX |
| 成立日期 | 2020-08-05 |
| 联系地址 | Phòng 510, tòa nhà TTC số 630 Lê Thánh Tông, Phường Đông Hải 1, Quận Hải An, Thành phố Hải Phòng, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH ĐẦU TƯ VÀ THƯƠNG MẠI XUẤT NHẬP KHẨU TOMATO |
| 企业英文名称 | TOMATO INVESTMENT AND TRADING IMPORT EXPORT COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Phòng 510, tòa nhà TTC số 630 Lê Thánh Tông, Phường Đông Hải, TP Hải Phòng |
| 经营范围 | 4520 - Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4634 - Bán buôn sản phẩm thuốc lá, thuốc lào 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 0115 - Trồng cây thuốc lá, thuốc lào 0119 - Trồng cây hàng năm khác 0121 - Trồng cây ăn quả 0127 - Trồng cây chè 0128 - Trồng cây gia vị, cây dược liệu, cây hương liệu lâu năm 0131 - Nhân và chăm sóc cây giống hàng năm 0132 - Nhân và chăm sóc cây giống lâu năm 0150 - Trồng trọt, chăn nuôi hỗn hợp 0161 - Hoạt động dịch vụ trồng trọt 0163 - Hoạt động dịch vụ sau thu hoạch 0164 - Xử lý hạt giống để nhân giống 0210 - Trồng rừng, chăm sóc rừng và ươm giống cây lâm nghiệp 0220 - Khai thác gỗ 0240 - Hoạt động dịch vụ lâm nghiệp 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 7120 - Kiểm tra và phân tích kỹ thuật 7710 - Cho thuê xe có động cơ 4690 - Bán buôn tổng hợp 4711 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4719 - Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4723 - Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh 4724 - Bán lẻ sản phẩm thuốc lá, thuốc lào trong các cửa hàng chuyên doanh 1200 - Sản xuất sản phẩm thuốc lá 2012 - Sản xuất phân bón và hợp chất ni tơ 2021 - Sản xuất thuốc trừ sâu và sản phẩm hoá chất khác dùng trong nông nghiệp 4799 - Bán lẻ hình thức khác chưa được phân vào đâu 4911 - Vận tải hành khách đường sắt 4912 - Vận tải hàng hóa đường sắt 4921 - Vận tải hành khách bằng xe buýt trong nội thành 4922 - Vận tải hành khách bằng xe buýt giữa nội thành và ngoại thành, liên tỉnh 4929 - Vận tải hành khách bằng xe buýt loại khác |
| 电话 | +84965988188 |
| 邮箱 | tomato.ltd.vn@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 90亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 240220 | 香烟 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 42 | $3.87M |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Guangxi He Run Fa Import & Export Trade Co., Ltd. | 中国 | 42 | $3.87M | 其他寝具、针织床品 |
近期贸易明细
进口(共 42)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2024-03-31 | 香烟 | GUANGXI HE RUN FA IM EXPORT TRADE LTD CO | 中国 | $8.4K |
| 2024-03-31 | 香烟 | GUANGXI HE RUN FA IM EXPORT TRADE LTD CO | 中国 | $94.8K |
| 2024-03-31 | 香烟 | GUANGXI HE RUN FA IM EXPORT TRADE LTD CO | 中国 | $82.4K |
| 2024-03-29 | 香烟 | GUANGXI HE RUN FA IM EXPORT TRADE LTD CO | 中国 | $65.9K |
| 2024-03-29 | 香烟 | GUANGXI HE RUN FA IM EXPORT TRADE LTD CO | 中国 | $24.6K |
| 2024-03-25 | 香烟 | GUANGXI HE RUN FA IM EXPORT TRADE LTD CO | 中国 | $6.3K |
| 2024-03-25 | 香烟 | GUANGXI HE RUN FA IM EXPORT TRADE LTD CO | 中国 | $22.8K |
| 2024-03-25 | 香烟 | GUANGXI HE RUN FA IM EXPORT TRADE LTD CO | 中国 | $22.6K |
| 2024-03-25 | 香烟 | GUANGXI HE RUN FA IM EXPORT TRADE LTD CO | 中国 | $21.9K |
| 2024-03-25 | 香烟 | GUANGXI HE RUN FA IM EXPORT TRADE LTD CO | 中国 | $10.3K |