MQ Trading Mfg Construction & Science Technology Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 5 笔 · 主营 非液体温度计
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH THươNG MạI, SảN XUấT, XâY DựNG Và KHOA HọC Kỹ THUậT MQ
5
进口笔数
0
出口笔数
$58.6K
进口金额
$0
出口金额
2025-09-10
最近进口
—
最近出口
2
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0108452717 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNF0Y6FGK |
| 成立日期 | 2018-10-01 |
| 联系地址 | Số 10, ngõ 140, phố Vương Thừa Vũ, Phường Khương Trung, Quận Thanh Xuân, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI, SẢN XUẤT, XÂY DỰNG VÀ KHOA HỌC KỸ THUẬT MQ |
| 企业英文名称 | MQ TRADING, MANUFACTURING, CONSTRUCTION AND SCIENCE TECHNOLOGY COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 10, ngõ 140, phố Vương Thừa Vũ, Phường Khương Đình, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 6820 - Tư vấn, môi giới, đấu giá bất động sản, đấu giá quyền sử dụng đất 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 2593 - Sản xuất dao kéo, dụng cụ cầm tay và đồ kim loại thông dụng 2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu 2817 - Sản xuất máy móc và thiết bị văn phòng (trừ máy vi tính và thiết bị ngoại vi của máy vi tính) 2819 - Sản xuất máy thông dụng khác 2829 - Sản xuất máy chuyên dụng khác 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 3250 - Sản xuất thiết bị, dụng cụ y tế, nha khoa, chỉnh hình và phục hồi chức năng 4101 - Xây dựng nhà để ở 4102 - Xây dựng nhà không để ở 4211 - Xây dựng công trình đường sắt 4212 - Xây dựng công trình đường bộ 4221 - Xây dựng công trình điện 4222 - Xây dựng công trình cấp, thoát nước |
| 电话 | +84976417074 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 50亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 902519 | 非液体温度计 |
| 901890 | 其他医疗器具 |
| 382219 | 诊断试剂 |
| 902789 | 分析仪器 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 5 | $58.6K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Shenzhen Finicare Co., Ltd. | 中国 | 4 | $45.7K | 其他医疗器具、非液体温度计 |
| Shenzhen Vcare Technology Co., Ltd. | 中国 | 1 | $12.9K | 其他医疗器具、非液体温度计 |
近期贸易明细
进口(共 5)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-09-10 | 非液体温度计 | SHENZHEN FINICARE CO LTD | 中国 | $4.0K |
| 2025-09-10 | 其他医疗器具 | SHENZHEN FINICARE CO LTD | 中国 | $5.0K |
| 2025-09-10 | 其他医疗器具 | SHENZHEN FINICARE CO LTD | 中国 | $3.5K |
| 2025-07-17 | 诊断试剂 | SHENZHEN FINICARE CO LTD | 中国 | $3.9K |
| 2025-05-29 | 诊断试剂 | SHENZHEN FINICARE CO LTD | 中国 | $963 |
| 2025-05-29 | 非液体温度计 | SHENZHEN FINICARE CO LTD | 中国 | $2.8K |
| 2025-05-29 | 分析仪器 | SHENZHEN FINICARE CO LTD | 中国 | $5.3K |
| 2025-05-21 | 非液体温度计 | SHENZHEN FINICARE CO LTD | 中国 | $2.8K |
| 2025-05-21 | 其他医疗器具 | SHENZHEN FINICARE CO LTD | 中国 | $3.5K |
| 2025-05-21 | 其他医疗器具 | SHENZHEN FINICARE CO LTD | 中国 | $5.0K |