MAKITA CORP ORATION

越南出口商 · 出口 29 笔 · 主营 锂离子电池

越南 · 在业

0
进口笔数
29
出口笔数
$0
进口金额
$446.8K
出口金额
最近进口
2025-12-26
最近出口
0
供应商数
1
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $295.5K2023202420252023-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $5.0K · 1 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $13.4K · 2 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $16.7K · 1 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $7.3K · 1 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $16.8K · 1 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $15.1K · 2 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $8.6K · 1 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $7.2K · 1 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $2.8K · 1 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $1.9K · 2 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $15.0K · 1 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $15.9K · 2 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $4.0K · 1 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $13.0K · 2 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $2.4K · 1 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $295.5K · 2 笔
单位:交易笔数 · 峰值 22023202420252023-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $5.0K · 1 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $13.4K · 2 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $16.7K · 1 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $7.3K · 1 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $16.8K · 1 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $15.1K · 2 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $8.6K · 1 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $7.2K · 1 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $2.8K · 1 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $1.9K · 2 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $15.0K · 1 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $15.9K · 2 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $4.0K · 1 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $13.0K · 2 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $2.4K · 1 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $295.5K · 2 笔

工商档案

企业注册号0108559731
企查查编码QVNP2HB7PU
成立日期2018-12-24
联系地址Đội 8, Xã Ngọc Hồi, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
企业名称CÔNG TY CỔ PHẦN SƠN MAKITA VIỆT NAM
企业英文名称VIETNAM MAKITA PAINT JOINT STOCK COMPANY
企业状态在业
企业类型股份有限公司
注册地址Đội 8, Xã Ngọc Hồi, TP Hà Nội
经营范围4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 7710 - Cho thuê xe có động cơ 1622 - Sản xuất đồ gỗ xây dựng 2392 - Sản xuất vật liệu xây dựng từ đất sét 2410 - Sản xuất sắt, thép, gang 2420 - Sản xuất kim loại quý và kim loại màu 2511 - Sản xuất các cấu kiện kim loại 2512 - Sản xuất thùng, bể chứa và dụng cụ chứa đựng bằng kim loại 2591 - Rèn, dập, ép và cán kim loại; luyện bột kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 4931 - Vận tải hành khách đường bộ trong nội thành, ngoại thành (trừ vận tải bằng xe buýt) 4932 - Vận tải hành khách đường bộ khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 5224 - Bốc xếp hàng hóa 5225 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường bộ 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 7730 - Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác không kèm người điều khiển 3311 - Sửa chữa các sản phẩm kim loại đúc sẵn 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp
电话+84968143663
原始企业状态Không hoạt động tại địa chỉ đã đăng ký
原始企业类型Công ty cổ phần
注册资本60亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

暂无数据

出口

HS 编码产品
850760锂离子电池
680421金刚石砂轮
820750可互换钻具
842123内燃机滤油器
820239非钢制圆锯片
854442带接头绝缘电线

主要市场

进口来源地

暂无数据

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
墨西哥29$446.8K

贸易伙伴

下游采购商(共 1)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
MAKITA MEXICO SA DE CV墨西哥29$446.8K其他电动手工具、电动手钻

近期贸易明细

出口(共 29)

日期产品对手方国家金额(USD)
2025-12-26锂离子电池MAKITA MEXICO SA DE CV墨西哥$1.3K
2025-12-11锂离子电池MAKITA MEXICO SA DE CV墨西哥$294.2K
2025-11-07可互换钻具MAKITA MEXICO SA DE CV墨西哥$79
2025-11-07锂离子电池MAKITA MEXICO SA DE CV墨西哥$2.3K
2025-10-23锂离子电池MAKITA MEXICO SA DE CV墨西哥$6.6K
2025-10-16锂离子电池MAKITA MEXICO SA DE CV墨西哥$6.4K
2025-08-13内燃机滤油器MAKITA MEXICO SA DE CV墨西哥$284
2025-08-13锂离子电池MAKITA MEXICO SA DE CV墨西哥$3.7K
2025-07-24锂离子电池MAKITA MEXICO SA DE CV墨西哥$13.4K
2025-07-24金刚石砂轮MAKITA MEXICO SA DE CV墨西哥$163

官网 / 域名

相关企业 · 同类产品

MAKITA CORP ORATION 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →