MAKITA CORP ORATION
越南出口商 · 出口 29 笔 · 主营 锂离子电池
越南 · 在业
0
进口笔数
29
出口笔数
$0
进口金额
$446.8K
出口金额
—
最近进口
2025-12-26
最近出口
0
供应商数
1
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0108559731 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNP2HB7PU |
| 成立日期 | 2018-12-24 |
| 联系地址 | Đội 8, Xã Ngọc Hồi, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN SƠN MAKITA VIỆT NAM |
| 企业英文名称 | VIETNAM MAKITA PAINT JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Đội 8, Xã Ngọc Hồi, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 7710 - Cho thuê xe có động cơ 1622 - Sản xuất đồ gỗ xây dựng 2392 - Sản xuất vật liệu xây dựng từ đất sét 2410 - Sản xuất sắt, thép, gang 2420 - Sản xuất kim loại quý và kim loại màu 2511 - Sản xuất các cấu kiện kim loại 2512 - Sản xuất thùng, bể chứa và dụng cụ chứa đựng bằng kim loại 2591 - Rèn, dập, ép và cán kim loại; luyện bột kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 4931 - Vận tải hành khách đường bộ trong nội thành, ngoại thành (trừ vận tải bằng xe buýt) 4932 - Vận tải hành khách đường bộ khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 5224 - Bốc xếp hàng hóa 5225 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường bộ 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 7730 - Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác không kèm người điều khiển 3311 - Sửa chữa các sản phẩm kim loại đúc sẵn 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp |
| 电话 | +84968143663 |
| 原始企业状态 | Không hoạt động tại địa chỉ đã đăng ký |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 60亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 850760 | 锂离子电池 |
| 680421 | 金刚石砂轮 |
| 820750 | 可互换钻具 |
| 842123 | 内燃机滤油器 |
| 820239 | 非钢制圆锯片 |
| 854442 | 带接头绝缘电线 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 墨西哥 | 29 | $446.8K |
贸易伙伴
下游采购商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| MAKITA MEXICO SA DE CV | 墨西哥 | 29 | $446.8K | 其他电动手工具、电动手钻 |
近期贸易明细
出口(共 29)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-12-26 | 锂离子电池 | MAKITA MEXICO SA DE CV | 墨西哥 | $1.3K |
| 2025-12-11 | 锂离子电池 | MAKITA MEXICO SA DE CV | 墨西哥 | $294.2K |
| 2025-11-07 | 可互换钻具 | MAKITA MEXICO SA DE CV | 墨西哥 | $79 |
| 2025-11-07 | 锂离子电池 | MAKITA MEXICO SA DE CV | 墨西哥 | $2.3K |
| 2025-10-23 | 锂离子电池 | MAKITA MEXICO SA DE CV | 墨西哥 | $6.6K |
| 2025-10-16 | 锂离子电池 | MAKITA MEXICO SA DE CV | 墨西哥 | $6.4K |
| 2025-08-13 | 内燃机滤油器 | MAKITA MEXICO SA DE CV | 墨西哥 | $284 |
| 2025-08-13 | 锂离子电池 | MAKITA MEXICO SA DE CV | 墨西哥 | $3.7K |
| 2025-07-24 | 锂离子电池 | MAKITA MEXICO SA DE CV | 墨西哥 | $13.4K |
| 2025-07-24 | 金刚石砂轮 | MAKITA MEXICO SA DE CV | 墨西哥 | $163 |