CONG KY THUAT DIEN TU THANH CONG CO., LTD
越南进口商 · 进口 2 笔 · 主营 塑料管
越南 · 非在业
本地名:CôNG TY TNHH Kỹ THUậT ĐIệN Tử THàNH CôNG
2
进口笔数
1
出口笔数
$3.3K
进口金额
$2.4K
出口金额
2026-06-26
最近进口
2026-06-29
最近出口
1
供应商数
1
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 2500593312 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNEWUB6TT |
| 成立日期 | 2017-11-23 |
| 联系地址 | Ngõ 2, Đường An Dương Vương, Phường Phúc Yên, Tỉnh Phú Thọ, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH KỸ THUẬT ĐIỆN TỬ THÀNH CÔNG |
| 企业英文名称 | THANH CONG ELECTRONIC ENGINEERING LIMITED COMPANY |
| 企业状态 | 非在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 经营范围 | Đối với những ngành nghề kinh doanh có điều kiện, Doanh nghiệp chỉ kinh doanh khi có đủ điều kiện theo quy định của Pháp luật 2610 - Sản xuất linh kiện điện tử 2640 - Sản xuất sản phẩm điện tử dân dụng 2432 - Đúc kim loại màu 2511 - Sản xuất các cấu kiện kim loại 2591 - Rèn, dập, ép và cán kim loại; luyện bột kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4752 - Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 3100 - Sản xuất giường, tủ, bàn, ghế 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 4311 - Phá dỡ 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 2732 - Sản xuất dây, cáp điện và điện tử khác 2750 - Sản xuất đồ điện dân dụng 4101 - Xây dựng nhà để ở 4102 - Xây dựng nhà không để ở |
| 电话 | +84964202218 |
| 邮箱 | hoangoc102@gmail.com |
| 原始企业状态 | Không còn hoạt động kinh doanh tại địa chỉ đã đăng ký |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 10亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 391732 | 塑料管 |
| 740911 | 精炼铜带 |
| 854449 | 绝缘电线 |
| 800300 | 锡条杆 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 854449 | 绝缘电线 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 2 | $3.1K |
| 越南 | 1 | $137 |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 1 | $2.4K |
贸易伙伴
上游供应商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| An Lan Electronics (Viet Nam) Co., Ltd. | 越南 | 2 | $3.3K | 头戴耳机及耳塞、通信设备 |
下游采购商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| An Lan Electronics (Viet Nam) Co., Ltd. | 越南 | 1 | $2.4K | 其他塑料制品、其他电子IC |
近期贸易明细
进口(共 2)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-06-26 | 塑料管 | An Lan Electronics (Viet Nam) Co., Ltd. | 中国 | $365 |
| 2026-06-26 | 精炼铜带 | An Lan Electronics (Viet Nam) Co., Ltd. | 中国 | $237 |
| 2026-06-26 | 绝缘电线 | An Lan Electronics (Viet Nam) Co., Ltd. | 中国 | $931 |
| 2026-05-28 | 锡条杆 | An Lan Electronics (Viet Nam) Co., Ltd. | 越南 | $137 |
| 2026-05-28 | 精炼铜带 | An Lan Electronics (Viet Nam) Co., Ltd. | 中国 | $237 |
| 2026-05-28 | 绝缘电线 | An Lan Electronics (Viet Nam) Co., Ltd. | 中国 | $980 |
| 2026-05-28 | 塑料管 | An Lan Electronics (Viet Nam) Co., Ltd. | 中国 | $384 |
出口(共 1)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-06-29 | 绝缘电线 | An Lan Electronics (Viet Nam) Co., Ltd. | 越南 | $73 |
| 2026-06-29 | 绝缘电线 | An Lan Electronics (Viet Nam) Co., Ltd. | 越南 | $2.3K |