PNA Investment Corporation
越南进口商 · 进口 3 笔 · 主营 玻璃容器
越南 · 在业
本地名:CôNG TY Cổ PHầN ĐầU Tư PNA
3
进口笔数
0
出口笔数
$75.6K
进口金额
$0
出口金额
2025-12-26
最近进口
—
最近出口
3
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0314240475 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNUCE3KHS |
| 成立日期 | 2017-02-21 |
| 联系地址 | 56/5 Ngô Chí Quốc, KP2, Phường Bình Chiểu, Thành phố Thủ Đức, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ PNA |
| 企业英文名称 | PNA INVESTMENT CORPORATION |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | 56/5 Ngô Chí Quốc, KP2, Phường Tam Bình, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. 1075 - Sản xuất món ăn, thức ăn chế biến sẵn 1101 - Chưng, tinh cất và pha chế các loại rượu mạnh 1104 - Sản xuất đồ uống không cồn, nước khoáng 5510 - Dịch vụ lưu trú ngắn ngày 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 5630 - Dịch vụ phục vụ đồ uống 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4932 - Vận tải hành khách đường bộ khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 8230 - Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại 9312 - Hoạt động của các câu lạc bộ thể thao 9329 - Hoạt động vui chơi giải trí khác chưa được phân vào đâu 7710 - Cho thuê xe có động cơ 7911 - Đại lý du lịch 7912 - Điều hành tua du lịch 5621 - Cung cấp dịch vụ ăn uống theo hợp đồng không thường xuyên với khách hàng |
| 电话 | +84908930810 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 100亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 701090 | 玻璃容器 |
| 761290 | 铝制容器≤300升 |
| 830990 | 贱金属盖 |
| 842230 | 灌装封口机 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 3 | $75.6K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 3)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| OK Machinery Co., Ltd. | 中国 | 1 | $61.7K | 机械零件、水净化机械 |
| Jinan Erjin Import & Export Co., Ltd. | 中国 | 1 | $11.1K | 铝制容器≤300升、贱金属盖 |
| Shandong Jingyuan Glass Co., Ltd. | 中国 | 1 | $2.8K | 玻璃容器 |
近期贸易明细
进口(共 3)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-12-26 | 玻璃容器 | SHANDONG JINGYUAN GLASS CO LTD | 中国 | $1.5K |
| 2025-12-26 | 玻璃容器 | SHANDONG JINGYUAN GLASS CO LTD | 中国 | $1.3K |
| 2023-10-09 | 铝制容器≤300升 | JINAN ERJIN IMPORT & EXPORT CO LTD | 中国 | $8.6K |
| 2023-10-09 | 铝制容器≤300升 | Jinan Erjin Import & Export Co., Ltd. | 中国 | $10 |
| 2023-10-09 | 贱金属盖 | JINAN ERJIN IMPORT & EXPORT CO LTD | 中国 | $2.5K |
| 2023-07-07 | 灌装封口机 | OK MACHINERY CO.,LTD | 中国 | $61.7K |