APMS Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 26 笔 · 主营 其他机器刀具
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH APMS
26
进口笔数
1
出口笔数
$30.0K
进口金额
$655
出口金额
2025-10-31
最近进口
2023-10-19
最近出口
6
供应商数
1
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0316135973 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNV6KDWXP |
| 成立日期 | 2020-02-11 |
| 联系地址 | 338/16 An Dương Vương, Phường 04, Quận 5, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH APMS |
| 企业英文名称 | APMS COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 338/16 An Dương Vương, Phường Chợ Quán, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 7020 - Hoạt động tư vấn quản lý 4690 - Bán buôn tổng hợp 4774 - Bán lẻ hàng hóa đã qua sử dụng trong các cửa hàng chuyên doanh 7730 - Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác không kèm người điều khiển 3290 - Sản xuất khác chưa được phân vào đâu 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3313 - Sửa chữa thiết bị điện tử và quang học 3314 - Sửa chữa thiết bị điện 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 4773 - Bán lẻ hàng hóa khác mới trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 5亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 820890 | 其他机器刀具 |
| 902910 | 计量计数器 |
| 401693 | 非泡沫橡胶密封件 |
| 731815 | 钢铁螺钉螺栓 |
| 820320 | 钳子镊子 |
| 820411 | 不可调扳手 |
| 820540 | 手动螺丝刀 |
| 847130 | 10公斤以下便携电脑 |
| 847160 | 自动数据处理输入输出单元 |
| 848120 | 液压气压阀门 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 852859 | 非CRT显示器 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 德国 | 12 | $17.5K |
| 中国 | 9 | $5.3K |
| 意大利 | 3 | $3.2K |
| 奥地利 | 1 | $1.8K |
| 英国 | 2 | $1.5K |
| 瑞士 | 1 | $262 |
| 日本 | 1 | $243 |
| 美国 | 1 | $234 |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 1 | $655 |
贸易伙伴
上游供应商(共 6)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Kiefer Werkzeugbau GmbH | 德国 | 10 | $12.7K | 其他机器刀具、8477机器零件 |
| PMS S.R.L. Societa Unipersonale | 意大利 | 4 | $11.0K | 静止变流器、电磁装置 |
| Vulcan Plastics Technology Co., Ltd. | 中国 | 8 | $4.6K | 其他机器刀具、非注塑模具 |
| WM Thermoforming Machines SA | 瑞士 | 2 | $1.2K | 热成型机、8477机器零件 |
| Plastic Machinery Service | 意大利 | 1 | $279 | 750W-75kW交流电机、高压继电器 |
| Semco International Co., Ltd. | 日本 | 1 | $243 | 其他自动控制仪、其他功能机器 |
下游采购商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Kureha Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 1 | $655 | 瓦楞纸箱、其他塑料包装制品 |
近期贸易明细
进口(共 26)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-10-31 | 其他机器刀具 | KIEFER WERKZEUGBAU GMBH | 德国 | $362 |
| 2025-10-31 | 其他机器刀具 | KIEFER WERKZEUGBAU GMBH | 德国 | $1.2K |
| 2025-10-14 | 其他机器刀具 | VULCAN PLASTICS TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $495 |
| 2025-09-20 | 其他机器刀具 | VULCAN PLASTICS TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $55 |
| 2025-09-19 | 其他机器刀具 | KIEFER WERKZEUGBAU GMBH | 德国 | $1.3K |
| 2025-09-04 | 其他机器刀具 | VULCAN PLASTICS TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $495 |
| 2025-08-29 | 其他机器刀具 | KIEFER WERKZEUGBAU GMBH | 德国 | $1.1K |
| 2025-07-01 | 其他机器刀具 | KIEFER WERKZEUGBAU GMBH | 德国 | $1.1K |
| 2025-06-24 | 其他机器刀具 | VULCAN PLASTICS TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $495 |
| 2025-05-28 | 电磁装置 | PMS S.R.L. Societa Unipersonale | 英国 | $926 |
出口(共 1)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2023-10-19 | 其他非显像管显示器 | KUREHA VIETNAM CO LTD | 越南 | $655 |