APMS Co., Ltd.

越南进口商 · 进口 26 笔 · 主营 其他机器刀具

越南 · 在业

本地名:CôNG TY TNHH APMS

26
进口笔数
1
出口笔数
$30.0K
进口金额
$655
出口金额
2025-10-31
最近进口
2023-10-19
最近出口
6
供应商数
1
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $7.4K20222023202420252022-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $243 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $1.3K · 2 笔出口 $655 · 1 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $279 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $2.0K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $2.3K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $2.2K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $495 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $1.1K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $7.4K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $1.8K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $3.1K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $495 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $1.1K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $1.1K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $1.9K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $2.1K · 2 笔出口 $0 · 0 笔
单位:交易笔数 · 峰值 320222023202420252022-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $243 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $1.3K · 2 笔出口 $655 · 1 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $279 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $2.0K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $2.3K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $2.2K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $495 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $1.1K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $7.4K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $1.8K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $3.1K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $495 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $1.1K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $1.1K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $1.9K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $2.1K · 2 笔出口 $0 · 0 笔

工商档案

企业注册号0316135973
企查查编码QVNV6KDWXP
成立日期2020-02-11
联系地址338/16 An Dương Vương, Phường 04, Quận 5, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH APMS
企业英文名称APMS COMPANY LIMITED
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址338/16 An Dương Vương, Phường Chợ Quán, TP Hồ Chí Minh
经营范围Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 7020 - Hoạt động tư vấn quản lý 4690 - Bán buôn tổng hợp 4774 - Bán lẻ hàng hóa đã qua sử dụng trong các cửa hàng chuyên doanh 7730 - Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác không kèm người điều khiển 3290 - Sản xuất khác chưa được phân vào đâu 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3313 - Sửa chữa thiết bị điện tử và quang học 3314 - Sửa chữa thiết bị điện 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 4773 - Bán lẻ hàng hóa khác mới trong các cửa hàng chuyên doanh
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên
注册资本5亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
820890其他机器刀具
902910计量计数器
401693非泡沫橡胶密封件
731815钢铁螺钉螺栓
820320钳子镊子
820411不可调扳手
820540手动螺丝刀
84713010公斤以下便携电脑
847160自动数据处理输入输出单元
848120液压气压阀门

出口

HS 编码产品
852859非CRT显示器

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
德国12$17.5K
中国9$5.3K
意大利3$3.2K
奥地利1$1.8K
英国2$1.5K
瑞士1$262
日本1$243
美国1$234

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
越南1$655

贸易伙伴

上游供应商(共 6)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Kiefer Werkzeugbau GmbH德国10$12.7K其他机器刀具、8477机器零件
PMS S.R.L. Societa Unipersonale意大利4$11.0K静止变流器、电磁装置
Vulcan Plastics Technology Co., Ltd.中国8$4.6K其他机器刀具、非注塑模具
WM Thermoforming Machines SA瑞士2$1.2K热成型机、8477机器零件
Plastic Machinery Service意大利1$279750W-75kW交流电机、高压继电器
Semco International Co., Ltd.日本1$243其他自动控制仪、其他功能机器

下游采购商(共 1)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Kureha Vietnam Co., Ltd.越南1$655瓦楞纸箱、其他塑料包装制品

近期贸易明细

进口(共 26)

日期产品对手方国家金额(USD)
2025-10-31其他机器刀具KIEFER WERKZEUGBAU GMBH德国$362
2025-10-31其他机器刀具KIEFER WERKZEUGBAU GMBH德国$1.2K
2025-10-14其他机器刀具VULCAN PLASTICS TECHNOLOGY CO LTD中国$495
2025-09-20其他机器刀具VULCAN PLASTICS TECHNOLOGY CO LTD中国$55
2025-09-19其他机器刀具KIEFER WERKZEUGBAU GMBH德国$1.3K
2025-09-04其他机器刀具VULCAN PLASTICS TECHNOLOGY CO LTD中国$495
2025-08-29其他机器刀具KIEFER WERKZEUGBAU GMBH德国$1.1K
2025-07-01其他机器刀具KIEFER WERKZEUGBAU GMBH德国$1.1K
2025-06-24其他机器刀具VULCAN PLASTICS TECHNOLOGY CO LTD中国$495
2025-05-28电磁装置PMS S.R.L. Societa Unipersonale英国$926

出口(共 1)

日期产品对手方国家金额(USD)
2023-10-19其他非显像管显示器KUREHA VIETNAM CO LTD越南$655

相关企业 · 同类产品

APMS Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →