OM Auto Trading Service Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 10 笔 · 主营 火花点火发动机零件
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH THươNG MạI DịCH Vụ OM AUTO
10
进口笔数
0
出口笔数
$52.3K
进口金额
$0
出口金额
2025-12-09
最近进口
—
最近出口
2
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0315724126 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN01DFN3R |
| 成立日期 | 2019-06-06 |
| 联系地址 | 134/2L Thành Thái, Phường Hòa Hưng, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ OM AUTO |
| 企业英文名称 | OM AUTO TRADING SERVICE COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 462/16 Nguyễn Tri Phương, Phường Vườn Lài, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4512 - Bán lẻ ô tô con (loại 9 chỗ ngồi trở xuống) 4513 - Đại lý ô tô và xe có động cơ khác 4520 - Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4541 - Bán mô tô, xe máy 4542 - Bảo dưỡng và sửa chữa mô tô, xe máy 4543 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu |
| 电话 | +84902818137 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 10亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 840991 | 火花点火发动机零件 |
| 870829 | 车身零件 |
| 870899 | 其他车辆零件 |
| 870810 | 车辆保险杠及零件 |
| 870830 | 车辆制动零件 |
| 842199 | 过滤净化器零件 |
| 870893 | 车辆离合器 |
| 830120 | 车用锁具 |
| 841590 | 空调机零件 |
| 870880 | 车辆悬挂零件 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 泰国 | 10 | $52.3K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Ptap Intertrade Co., Ltd. | 泰国 | 6 | $35.3K | 车身零件、其他车辆零件 |
| Mawin Kollakarn Co., Ltd. | 泰国 | 4 | $17.0K | 车身零件、车辆保险杠及零件 |
近期贸易明细
进口(共 10)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-12-09 | 其他硫化橡胶制品 | PT AP INTERTRADE CO.,LTD. | 泰国 | $116 |
| 2025-12-09 | 车身零件 | PT AP INTERTRADE CO.,LTD. | 泰国 | $168 |
| 2025-12-09 | 车用照明信号装置 | PT AP INTERTRADE CO.,LTD. | 泰国 | $432 |
| 2025-12-09 | 车身零件 | PT AP INTERTRADE CO.,LTD. | 泰国 | $20 |
| 2025-12-09 | 车辆保险杠及零件 | PT AP INTERTRADE CO.,LTD. | 泰国 | $326 |
| 2025-12-09 | 其他硫化橡胶制品 | PT AP INTERTRADE CO.,LTD. | 泰国 | $63 |
| 2025-12-09 | 车身零件 | PT AP INTERTRADE CO.,LTD. | 泰国 | $97 |
| 2025-12-09 | 车辆悬挂零件 | PT AP INTERTRADE CO.,LTD. | 泰国 | $34 |
| 2025-12-09 | 其他车辆零件 | PT AP INTERTRADE CO.,LTD. | 泰国 | $137 |
| 2025-12-09 | 车身零件 | PT AP INTERTRADE CO.,LTD. | 泰国 | $4 |