NEX ONE SOLUTION CO LTD
越南出口商 · 出口 71 笔 · 主营 其他钢铁制品
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH NEX ONE SOLUTION
3
进口笔数
71
出口笔数
$100
进口金额
$221.0K
出口金额
2025-09-15
最近进口
2026-04-24
最近出口
1
供应商数
6
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0314115001 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN4D60KNT |
| 成立日期 | 2016-11-16 |
| 联系地址 | 69/55/8 Nguyễn Cửu Đàm, Phường Tân Sơn Nhì, Quận Tân Phú, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH NEX ONE SOLUTION |
| 企业英文名称 | NEX ONE SOLUTION COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 69/55/8 Nguyễn Cửu Đàm, Phường Tân Sơn Nhì, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 2593 - Sản xuất dao kéo, dụng cụ cầm tay và đồ kim loại thông dụng 2511 - Sản xuất các cấu kiện kim loại 2512 - Sản xuất thùng, bể chứa và dụng cụ chứa đựng bằng kim loại 2513 - Sản xuất nồi hơi (trừ nồi hơi trung tâm) 2591 - Rèn, dập, ép và cán kim loại; luyện bột kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4741 - Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh 4759 - Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh 3290 - Sản xuất khác chưa được phân vào đâu 3311 - Sửa chữa các sản phẩm kim loại đúc sẵn 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3314 - Sửa chữa thiết bị điện 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, lò sưởi và điều hoà không khí 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác |
| 电话 | +84931895841 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 4亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 810490 | 其他镁制品 |
| 761699 | 其他铝制品 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 761699 | 其他铝制品 |
| 830249 | 贱金属配件 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 730729 | 不锈钢管配件 |
| 681410 | 粘聚云母片 |
| 401693 | 非泡沫橡胶密封件 |
| 761610 | 铝制紧固件 |
| 790700 | 其他锌制品 |
| 850490 | 变压器零件 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 美国 | 3 | $100 |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 美国 | 70 | $218.1K |
| 越南 | 8 | $2.9K |
贸易伙伴
上游供应商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| JAVAD GNSS INC | 美国 | 3 | $100 | 测量水准仪、测量设备零件 |
下游采购商(共 6)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Javad Ems Inc | 美国 | 36 | $209.8K | 其他钢铁制品、贱金属配件 |
| JAVAD GNSS INC | 美国 | 33 | $8.1K | 其他钢铁制品、其他铝制品 |
| JAVAD EMS INC | 越南 | 5 | $1.9K | 不锈钢管配件、其他钢铁制品 |
| JAVAD EMS INC (JAVAD GNSS) | 越南 | 2 | $604 | 不锈钢管配件 |
| JAVAD GNSS INC | 越南 | 1 | $444 | 其他铜制品、其他钢铁制品 |
| JAVAD GNSS, INC. | 美国 | 1 | $219 | 其他钢铁制品 |
近期贸易明细
进口(共 3)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-09-15 | 其他镁制品 | JAVAD GNSS INC | 美国 | $40 |
| 2025-09-03 | 其他镁制品 | JAVAD GNSS INC | 美国 | $50 |
| 2025-02-21 | 其他铝制品 | JAVAD GNSS INC | 美国 | $10 |
出口(共 71)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-24 | 贱金属配件 | Javad Ems Inc | 美国 | $775 |
| 2026-04-24 | 其他钢铁制品 | Javad Ems Inc | 美国 | $13.5K |
| 2026-04-24 | 贱金属配件 | Javad Ems Inc | 美国 | $1.5K |
| 2026-02-10 | 其他钢铁制品 | Javad Ems Inc | 美国 | $1.3K |
| 2026-02-09 | 其他钢铁制品 | Javad Ems Inc | 美国 | $760 |
| 2026-02-09 | 其他钢铁制品 | Javad Ems Inc | 美国 | $890 |
| 2026-02-06 | 贱金属配件 | Javad Ems Inc | 美国 | $629 |
| 2026-02-06 | 其他钢铁制品 | Javad Ems Inc | 美国 | $17.4K |
| 2026-02-06 | 贱金属配件 | Javad Ems Inc | 美国 | $685 |
| 2026-01-12 | 其他塑料制品 | Javad Ems Inc | 美国 | $702 |