NEX ONE SOLUTION CO LTD

越南出口商 · 出口 71 笔 · 主营 其他钢铁制品

越南 · 在业

本地名:CôNG TY TNHH NEX ONE SOLUTION

3
进口笔数
71
出口笔数
$100
进口金额
$221.0K
出口金额
2025-09-15
最近进口
2026-04-24
最近出口
1
供应商数
6
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $24.7K20232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $687 · 3 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $219 · 1 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $878 · 3 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $263 · 1 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $219 · 1 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $245 · 1 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $729 · 3 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $484 · 2 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $11.4K · 2 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $437 · 2 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $970 · 4 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $15.1K · 2 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $444 · 1 笔2025-02进口 $10 · 1 笔出口 $13.8K · 3 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $9.2K · 3 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $1.1K · 1 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $15.6K · 2 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $12.6K · 4 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $13.3K · 5 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $16.3K · 2 笔2025-09进口 $90 · 2 笔出口 $660 · 1 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $22.2K · 3 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $24.7K · 2 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $3.4K · 2 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $15.8K · 2 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $21.7K · 3 笔2026-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $0 · 0 笔出口 $15.8K · 1 笔
单位:交易笔数 · 峰值 520232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $687 · 3 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $219 · 1 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $878 · 3 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $263 · 1 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $219 · 1 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $245 · 1 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $729 · 3 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $484 · 2 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $11.4K · 2 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $437 · 2 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $970 · 4 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $15.1K · 2 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $444 · 1 笔2025-02进口 $10 · 1 笔出口 $13.8K · 3 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $9.2K · 3 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $1.1K · 1 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $15.6K · 2 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $12.6K · 4 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $13.3K · 5 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $16.3K · 2 笔2025-09进口 $90 · 2 笔出口 $660 · 1 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $22.2K · 3 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $24.7K · 2 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $3.4K · 2 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $15.8K · 2 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $21.7K · 3 笔2026-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $0 · 0 笔出口 $15.8K · 1 笔

工商档案

企业注册号0314115001
企查查编码QVN4D60KNT
成立日期2016-11-16
联系地址69/55/8 Nguyễn Cửu Đàm, Phường Tân Sơn Nhì, Quận Tân Phú, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH NEX ONE SOLUTION
企业英文名称NEX ONE SOLUTION COMPANY LIMITED
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址69/55/8 Nguyễn Cửu Đàm, Phường Tân Sơn Nhì, TP Hồ Chí Minh
经营范围Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 2593 - Sản xuất dao kéo, dụng cụ cầm tay và đồ kim loại thông dụng 2511 - Sản xuất các cấu kiện kim loại 2512 - Sản xuất thùng, bể chứa và dụng cụ chứa đựng bằng kim loại 2513 - Sản xuất nồi hơi (trừ nồi hơi trung tâm) 2591 - Rèn, dập, ép và cán kim loại; luyện bột kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4741 - Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh 4759 - Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh 3290 - Sản xuất khác chưa được phân vào đâu 3311 - Sửa chữa các sản phẩm kim loại đúc sẵn 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3314 - Sửa chữa thiết bị điện 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, lò sưởi và điều hoà không khí 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác
电话+84931895841
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên
注册资本4亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
810490其他镁制品
761699其他铝制品

出口

HS 编码产品
732690其他钢铁制品
761699其他铝制品
830249贱金属配件
392690其他塑料制品
730729不锈钢管配件
681410粘聚云母片
401693非泡沫橡胶密封件
761610铝制紧固件
790700其他锌制品
850490变压器零件

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
美国3$100

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
美国70$218.1K
越南8$2.9K

贸易伙伴

上游供应商(共 1)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
JAVAD GNSS INC美国3$100测量水准仪、测量设备零件

下游采购商(共 6)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Javad Ems Inc美国36$209.8K其他钢铁制品、贱金属配件
JAVAD GNSS INC美国33$8.1K其他钢铁制品、其他铝制品
JAVAD EMS INC越南5$1.9K不锈钢管配件、其他钢铁制品
JAVAD EMS INC (JAVAD GNSS)越南2$604不锈钢管配件
JAVAD GNSS INC越南1$444其他铜制品、其他钢铁制品
JAVAD GNSS, INC.美国1$219其他钢铁制品

近期贸易明细

进口(共 3)

日期产品对手方国家金额(USD)
2025-09-15其他镁制品JAVAD GNSS INC美国$40
2025-09-03其他镁制品JAVAD GNSS INC美国$50
2025-02-21其他铝制品JAVAD GNSS INC美国$10

出口(共 71)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-24贱金属配件Javad Ems Inc美国$775
2026-04-24其他钢铁制品Javad Ems Inc美国$13.5K
2026-04-24贱金属配件Javad Ems Inc美国$1.5K
2026-02-10其他钢铁制品Javad Ems Inc美国$1.3K
2026-02-09其他钢铁制品Javad Ems Inc美国$760
2026-02-09其他钢铁制品Javad Ems Inc美国$890
2026-02-06贱金属配件Javad Ems Inc美国$629
2026-02-06其他钢铁制品Javad Ems Inc美国$17.4K
2026-02-06贱金属配件Javad Ems Inc美国$685
2026-01-12其他塑料制品Javad Ems Inc美国$702

相关企业 · 同类产品

NEX ONE SOLUTION CO LTD 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →