MINH ANH TRADING INVESTMENT & IMPORT EXPORT JOINT STOCK CO
越南出口商 · 出口 1 笔 · 主营 自粘塑料卷
越南 · 在业
本地名:Công Ty Cổ Phần Xuất Nhập Khẩu Và Đầu Tư Thương Mại Minh ánh
0
进口笔数
1
出口笔数
$0
进口金额
$1.7K
出口金额
—
最近进口
2025-07-25
最近出口
0
供应商数
1
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 5701585331 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN9RG5PVF |
| 成立日期 | 2012-02-09 |
| 联系地址 | Số 29, đường Lê Thanh Nghị, Phường Hạ Long, Tỉnh Quảng Ninh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN XUẤT NHẬP KHẨU VÀ ĐẦU TƯ THƯƠNG MẠI MINH ÁNH |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 经营范围 | 2392 - Sản xuất vật liệu xây dựng từ đất sét 2393 - Sản xuất sản phẩm gốm sứ khác 2394 - Sản xuất xi măng, vôi và thạch cao 0510 - Khai thác và thu gom than cứng 0520 - Khai thác và thu gom than non 0810 - Khai thác đá, cát, sỏi, đất sét 1621 - Sản xuất gỗ dán, gỗ lạng, ván ép và ván mỏng khác 1622 - Sản xuất đồ gỗ xây dựng 5012 - Vận tải hàng hóa ven biển và viễn dương 5221 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường sắt và đường bộ 5224 - Bốc xếp hàng hóa 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4690 - Bán buôn tổng hợp 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 5630 - Dịch vụ phục vụ đồ uống 6201 - Lập trình máy vi tính 6202 - Tư vấn máy vi tính và quản trị hệ thống máy vi tính 3100 - Sản xuất giường, tủ, bàn, ghế 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 4100 - Xây dựng nhà các loại 4290 - Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác 4311 - Phá dỡ 4312 - Chuẩn bị mặt bằng 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá |
| 邮箱 | minhanhvn@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 660亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 391910 | 自粘塑料卷 |
| 401519 | 非医用橡胶手套 |
| 840991 | 火花点火发动机零件 |
| 848210 | 滚珠轴承 |
| 848420 | 机械密封件 |
| 850300 | 电动机及零件 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 巴布亚新几内亚 | 1 | $1.7K |
贸易伙伴
下游采购商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| BEST DIAMOND SHIPPING LTD | 巴布亚新几内亚 | 1 | $1.7K | 自粘塑料卷、非医用橡胶手套 |
近期贸易明细
出口(共 1)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-07-25 | 电动机及零件 | BEST DIAMOND SHIPPING LTD | 巴布亚新几内亚 | $10 |
| 2025-07-25 | 滚珠轴承 | BEST DIAMOND SHIPPING LTD | 巴布亚新几内亚 | $8 |
| 2025-07-25 | 电动机及零件 | BEST DIAMOND SHIPPING LTD | 巴布亚新几内亚 | $18 |
| 2025-07-25 | 火花点火发动机零件 | BEST DIAMOND SHIPPING LTD | 巴布亚新几内亚 | $1 |
| 2025-07-25 | 电动机及零件 | BEST DIAMOND SHIPPING LTD | 巴布亚新几内亚 | $1.3K |
| 2025-07-25 | 电动机及零件 | BEST DIAMOND SHIPPING LTD | 巴布亚新几内亚 | $15 |
| 2025-07-25 | 火花点火发动机零件 | BEST DIAMOND SHIPPING LTD | 巴布亚新几内亚 | $2 |
| 2025-07-25 | 非医用橡胶手套 | BEST DIAMOND SHIPPING LTD | 巴布亚新几内亚 | $4 |
| 2025-07-25 | 火花点火发动机零件 | BEST DIAMOND SHIPPING LTD | 巴布亚新几内亚 | $20 |
| 2025-07-25 | 机械密封件 | BEST DIAMOND SHIPPING LTD | 巴布亚新几内亚 | $7 |