Kikai Vietnam Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 66 笔 · 主营 液压直线马达
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH KIKAI VIệT NAM
64
进口笔数
66
出口笔数
$259.6K
进口金额
$882.6K
出口金额
2026-06-22
最近进口
2026-06-26
最近出口
9
供应商数
7
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0110028978 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNRUMWS3G |
| 成立日期 | 2022-06-13 |
| 联系地址 | Số 9, Ngõ 169 đường Minh Khai, Phường Minh Khai, Quận Hai Bà Trưng, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH KIKAI VIỆT NAM |
| 企业英文名称 | KIKAI VIETNAM COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 9, Ngõ 169 đường Minh Khai, Phường Bạch Mai, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 4690 - Bán buôn tổng hợp 2591 - Rèn, dập, ép và cán kim loại; luyện bột kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 4791 - Bán lẻ theo yêu cầu đặt hàng qua bưu điện hoặc internet 4799 - Bán lẻ hình thức khác chưa được phân vào đâu 7730 - Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác không kèm người điều khiển 3311 - Sửa chữa các sản phẩm kim loại đúc sẵn |
| 电话 | 0763335007 |
| 邮箱 | kikaivietnam@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 15亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 841221 | 液压直线马达 |
| 841231 | 气动直线发动机 |
| 846269 | 非液压金属压机 |
| 731814 | 自攻螺钉 |
| 846620 | 机床零件及夹具 |
| 848120 | 液压气压阀门 |
| 680421 | 金刚石砂轮 |
| 845970 | 螺纹机床 |
| 846039 | 非数控刃磨机 |
| 846090 | 金属精加工机床 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 841221 | 液压直线马达 |
| 730799 | 其他钢铁管件 |
| 848120 | 液压气压阀门 |
| 731814 | 自攻螺钉 |
| 846269 | 非液压金属压机 |
| 400931 | 纺织增强橡胶管 |
| 846039 | 非数控刃磨机 |
| 846693 | 机床零件 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 63 | $259.2K |
| 中国台湾 | 1 | $339 |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 66 | $882.6K |
贸易伙伴
上游供应商(共 9)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Hong Kong Haoshou Technology Co., Ltd. | 中国 | 53 | $235.2K | 液压直线马达、气动直线发动机 |
| Joye Logistics Ltd. | 中国 | 2 | $13.3K | 机床零件及夹具、聚丙烯塑料 |
| Shanghai YIIDNN Industrial Co., Ltd. | 中国 | 3 | $4.2K | 气动直线发动机、非泡沫橡胶密封件 |
| Zhejiang Meiri Intelligent Machinery Co., Ltd. | 中国 | 1 | $3.0K | 非数控刃磨机、螺纹机床 |
| XINXIANG HUNDRED PERCENT ELECTRICALAND MECHANICAL CO LTD | 中国香港 | 1 | $1.7K | 车辆零件 |
| HUATO ELECTRIC CO LTD | 中国香港 | 1 | $799 | 组合测量仪器、非液体温度计 |
| Shanghai Ruanlong Industrial Automation Appliance Co., Ltd. | 日本 | 1 | $631 | 气动直线发动机 |
| Shanghai Ruanlong Industrial Automation Appliance Co., Ltd. | 中国 | 1 | $374 | 气动直线发动机、阀门龙头 |
| FORWELL PRECISION MACHINERY CO LTD | 中国台湾 | 1 | $339 | 机床零件、机床零件 |
下游采购商(共 7)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Seojin Auto Co., Ltd. | 越南 | 24 | $445.7K | 其他铝制品、其他合金钢平板轧材 |
| Seojin Auto Co., Ltd. | 越南 | 24 | $415.4K | 其他铝制品、其他钢铁制品 |
| Lembak Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 11 | $14.0K | 轴承座、其他钢铁制品 |
| Golden Arrow Technology Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 2 | $3.0K | 其他塑料制品、其他钢铁制品 |
| Star Elec (Vietnam) Co., Ltd. | 越南 | 2 | $2.4K | 其他塑料制品、其他锻钢制品 |
| Moritex Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 2 | $1.4K | 第90章仪器零件、未装配光学元件 |
| Seojin Vina Co., Ltd. | 越南 | 1 | $639 | 其他钢铁制品、其他塑料制品 |
近期贸易明细
进口(共 64)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-06-22 | 液压直线马达 | Hong Kong Haoshou Technology Co., Ltd. | 中国 | $9.6K |
| 2026-06-22 | 液压直线马达 | Hong Kong Haoshou Technology Co., Ltd. | 中国 | $8.5K |
| 2026-05-21 | 液压气压阀门 | Hong Kong Haoshou Technology Co., Ltd. | 中国 | $21 |
| 2026-05-21 | 液压气压阀门 | Hong Kong Haoshou Technology Co., Ltd. | 中国 | $65 |
| 2026-05-21 | 液压直线马达 | Hong Kong Haoshou Technology Co., Ltd. | 中国 | $1.1K |
| 2026-05-21 | 液压气压阀门 | Hong Kong Haoshou Technology Co., Ltd. | 中国 | $42 |
| 2026-05-11 | 气动直线发动机 | Hong Kong Haoshou Technology Co., Ltd. | 中国 | $1.4K |
| 2026-05-04 | 液压直线马达 | Hong Kong Haoshou Technology Co., Ltd. | 中国 | $123 |
| 2026-05-04 | 液压直线马达 | Hong Kong Haoshou Technology Co., Ltd. | 中国 | $452 |
| 2026-05-04 | 液压直线马达 | Hong Kong Haoshou Technology Co., Ltd. | 中国 | $39 |
出口(共 66)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-06-26 | 液压直线马达 | Seojin Auto Co., Ltd. | 越南 | $15.6K |
| 2026-06-26 | 液压直线马达 | Seojin Auto Co., Ltd. | 越南 | $18.9K |
| 2026-05-11 | 液压直线马达 | Lembak Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $923 |
| 2026-05-11 | 液压直线马达 | Lembak Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $38 |
| 2026-05-11 | 液压直线马达 | Lembak Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $94 |
| 2026-05-11 | 液压直线马达 | Lembak Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $589 |
| 2026-05-11 | 液压直线马达 | Lembak Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $279 |
| 2026-03-26 | 液压直线马达 | Lembak Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $473 |
| 2026-03-26 | 液压直线马达 | Lembak Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $301 |
| 2026-03-17 | 液压直线马达 | Lembak Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $301 |