TRUNG NAM NGUYEN TRADING & TECHNOLOGY CO., LTD
越南出口商 · 出口 4 笔 · 主营 矿物棉
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH THươNG MạI & Kỹ THUậT TRUNG NAM NGUYêN
0
进口笔数
4
出口笔数
$0
进口金额
$35.1K
出口金额
—
最近进口
2026-04-23
最近出口
0
供应商数
1
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0315705684 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNYFSUY6H |
| 成立日期 | 2019-05-28 |
| 联系地址 | 87 đường D3, khu nhà ở An Thiên Lý, Phường Phước Long, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI & KỸ THUẬT TRUNG NAM NGUYÊN |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 65 Đường Số 5, Khu Nhà Ở Hưng Phú, Khu Phố 61, Phường Tam Bình, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật có liên quan đến hoạt động của doanh nghiệp và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4520 - Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 7710 - Cho thuê xe có động cơ 2410 - Sản xuất sắt, thép, gang 2420 - Sản xuất kim loại quý và kim loại màu 2511 - Sản xuất các cấu kiện kim loại 2591 - Rèn, dập, ép và cán kim loại; luyện bột kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại |
| 电话 | 0901200907 |
| 邮箱 | le.thanh.phat@trungnamnguyen.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 30亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 680610 | 矿物棉 |
| 730611 | 不锈钢管线管 |
| 842139 | 气体过滤机械 |
| 847989 | 其他功能机器 |
| 853669 | 1000伏以下插头插座 |
| 854449 | 绝缘电线 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 4 | $35.1K |
贸易伙伴
下游采购商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| GREEN PLANET DISTRIBUTION CENTRE JOINT STOCK CO | 越南 | 4 | $35.1K | 其他塑料制品、其他钢铁制品 |
近期贸易明细
出口(共 4)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-23 | 气体过滤机械 | GREEN PLANET DISTRIBUTION CENTRE JOINT STOCK CO | 越南 | $419 |
| 2026-04-23 | 不锈钢管线管 | GREEN PLANET DISTRIBUTION CENTRE JOINT STOCK CO | 越南 | $364 |
| 2026-04-23 | 其他功能机器 | GREEN PLANET DISTRIBUTION CENTRE JOINT STOCK CO | 越南 | $4.6K |
| 2026-04-23 | 不锈钢管线管 | GREEN PLANET DISTRIBUTION CENTRE JOINT STOCK CO | 越南 | $364 |
| 2026-04-23 | 其他功能机器 | GREEN PLANET DISTRIBUTION CENTRE JOINT STOCK CO | 越南 | $4.6K |
| 2026-04-23 | 气体过滤机械 | GREEN PLANET DISTRIBUTION CENTRE JOINT STOCK CO | 越南 | $419 |
| 2026-04-21 | 不锈钢管线管 | GREEN PLANET DISTRIBUTION CENTRE JOINT STOCK CO | 越南 | $364 |
| 2026-04-20 | 其他功能机器 | GREEN PLANET DISTRIBUTION CENTRE JOINT STOCK CO | 越南 | $4.6K |
| 2026-04-20 | 气体过滤机械 | GREEN PLANET DISTRIBUTION CENTRE JOINT STOCK CO | 越南 | $419 |
| 2026-01-30 | 绝缘电线 | GREEN PLANET DISTRIBUTION CENTRE JOINT STOCK CO | 越南 | $335 |