Integrated Solution Development Corporation
越南进口商 · 进口 3 笔 · 主营 非CRT电脑显示器
越南 · 在业
本地名:Công Ty Cổ Phần Phát Triển Giải Pháp Tích Hợp
3
进口笔数
0
出口笔数
$18.9K
进口金额
$0
出口金额
2025-06-23
最近进口
—
最近出口
2
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0307854185 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN562DNXS |
| 成立日期 | 2009-03-13 |
| 联系地址 | Tầng 6 Tòa Nhà SIMCO, số 28 Đường Phạm Hùng, Phường Mỹ Đình 1, Quận Nam Từ Liêm, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN PHÁT TRIỂN GIẢI PHÁP TÍCH HỢP |
| 企业英文名称 | INTERGRATED SOLUTION DEVELOPMENT CORPORATION |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Tầng 6 Tòa Nhà SIMCO, số 28 Đường Phạm Hùng, Phường Từ Liêm, TP Hà Nội |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 5820 - Xuất bản phần mềm 6201 - Lập trình máy vi tính 6202 - Tư vấn máy vi tính và quản trị hệ thống máy vi tính 6209 - Hoạt động dịch vụ công nghệ thông tin và dịch vụ khác liên quan đến máy vi tính 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 9511 - Sửa chữa máy vi tính và thiết bị ngoại vi 9512 - Sửa chữa thiết bị liên lạc 6311 - Xử lý dữ liệu, cho thuê và các hoạt động liên quan 6312 - Cổng thông tin 6110 - Hoạt động viễn thông có dây 6120 - Hoạt động viễn thông không dây 7730 - Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác không kèm người điều khiển 8110 - Dịch vụ hỗ trợ tổng hợp |
| 电话 | 02437878586 |
| 邮箱 | info@isd-jsc.com |
| 传真 | 02437878586 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 150亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 852852 | 非CRT电脑显示器 |
| 851779 | 通信设备零件 |
| 852990 | 通信设备零件 |
| 853710 | 电力控制板 |
| 854442 | 带接头绝缘电线 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 3 | $18.9K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Beijing Lema Technology Co., Ltd. | 中国 | 2 | $18.8K | 非CRT电脑显示器、通信设备 |
| Tao Fujun | 中国 | 1 | $50 | 通信设备零件 |
近期贸易明细
进口(共 3)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-06-23 | 带接头绝缘电线 | BEIJING LEMA TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $526 |
| 2025-06-23 | 非显像管显示器 | BEIJING LEMA TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $9.2K |
| 2025-06-23 | 带接头绝缘电线 | BEIJING LEMA TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $80 |
| 2025-06-23 | 通信设备零件 | BEIJING LEMA TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $1.3K |
| 2025-06-23 | 电力控制板 | BEIJING LEMA TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $7.1K |
| 2025-05-29 | 非显像管显示器 | BEIJING LEMA TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $615 |
| 2023-09-12 | 通信设备零件 | Tao Fujun | 中国 | $50 |