Thuong Nhat Investment Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 94 笔 · 主营 其他木炭
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH ĐầU Tư THườNG NHậT
0
进口笔数
94
出口笔数
$0
进口金额
$12.03M
出口金额
—
最近进口
2024-05-14
最近出口
0
供应商数
11
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 6001548992 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNGRVBN97 |
| 成立日期 | 2016-08-15 |
| 联系地址 | 25/4/9 Trương Công Định, Phường Thành Công, TP.Buôn Ma Thuột, Tỉnh Đắk Lắk, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH ĐẦU TƯ THƯỜNG NHẬT |
| 企业英文名称 | THUONG NHAT INVESTMENT COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 11/5 đường A13, Phường Buôn Ma Thuột, Đắk Lắk |
| 经营范围 | 4520 - Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4632 - Bán buôn thực phẩm 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 0150 - Trồng trọt, chăn nuôi hỗn hợp 0161 - Hoạt động dịch vụ trồng trọt 0162 - Hoạt động dịch vụ chăn nuôi 0163 - Hoạt động dịch vụ sau thu hoạch 6810 - Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê 6820 - Tư vấn, môi giới, đấu giá bất động sản, đấu giá quyền sử dụng đất 7710 - Cho thuê xe có động cơ 1010 - Chế biến, bảo quản thịt và các sản phẩm từ thịt 1077 - Sản xuất cà phê 1610 - Cưa, xẻ, bào gỗ và bảo quản gỗ 4932 - Vận tải hành khách đường bộ khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ |
| 电话 | +84896388777 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 200亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 440290 | 其他木炭 |
| 440139 | 聚合木燃料 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 阿联酋 | 3 | $9.80M |
| 沙特阿拉伯 | 55 | $1.95M |
| 澳大利亚 | 23 | $200.1K |
| 中国台湾 | 11 | $67.8K |
| 荷兰 | 2 | $15.1K |
贸易伙伴
下游采购商(共 11)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Al Rayyan Dates & Nuts Trading L.L.C. | 阿联酋 | 2 | $9.79M | 聚合木燃料 |
| Wadi Halfa Est | 沙特阿拉伯 | 54 | $1.89M | 其他木炭 |
| Natuur Pty Ltd | 澳大利亚 | 23 | $200.1K | 其他木炭、果壳木炭 |
| Al Mustaneer Co. for International Trade | 沙特阿拉伯 | 1 | $56.4K | 未焙炒咖啡、其他木炭 |
| INTERTEK CHARCOAL ROW CO | 中国台湾 | 5 | $34.2K | 其他木炭 |
| Flames & Flavour | 荷兰 | 2 | $15.1K | 非针叶燃料木、其他木炭 |
| Index Charcoal Trading LLC | 阿联酋 | 1 | $11.9K | 其他木炭、果壳木炭 |
| LEU YING GI CO LTD | 中国台湾 | 1 | $9.3K | 其他木炭 |
| HUGE MOUNTAIN INDUSTRY CO LTD | 中国台湾 | 2 | $7.6K | 其他木炭、果壳木炭 |
| YU TAI FONG INDUSTRIAL CO LTD | 中国台湾 | 2 | $7.6K | 其他木炭、聚合木燃料 |
近期贸易明细
出口(共 94)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2024-05-14 | 其他木炭 | INTERTEK CHARCOAL ROW CO | 中国台湾 | $9.0K |
| 2024-04-22 | 其他木炭 | LEU YING GI CO LTD | 中国台湾 | $9.3K |
| 2024-04-12 | 其他木炭 | JHEN YAN ENTERPRISE CO LTD | 中国台湾 | $9.2K |
| 2024-03-10 | 其他木炭 | NATUUR PTY LTD | 澳大利亚 | $7.9K |
| 2024-02-29 | 其他木炭 | NATUUR PTY LTD | 澳大利亚 | $11.9K |
| 2024-02-16 | 其他木炭 | NATUUR PTY LTD | 澳大利亚 | $11.9K |
| 2024-02-15 | 其他木炭 | WADI HALFA EST | 沙特阿拉伯 | $55.7K |
| 2024-01-30 | 其他木炭 | NATUUR PTY LTD | 澳大利亚 | $3.9K |
| 2024-01-30 | 其他木炭 | Wadi Halfa Est | 沙特阿拉伯 | $32.0K |
| 2024-01-26 | 其他木炭 | WADI HALFA EST | 沙特阿拉伯 | $55.7K |