Thuong Nhat Investment Co., Ltd.

越南出口商 · 出口 94 笔 · 主营 其他木炭

越南 · 在业

本地名:CôNG TY TNHH ĐầU Tư THườNG NHậT

0
进口笔数
94
出口笔数
$0
进口金额
$12.03M
出口金额
最近进口
2024-05-14
最近出口
0
供应商数
11
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $10.21M20212022202320242021-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2021-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2021-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2021-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2021-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2021-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2021-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $275.7K · 10 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $324.7K · 14 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $407.7K · 17 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $10.21M · 14 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $103.5K · 4 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $79.5K · 3 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $7.9K · 1 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $18.5K · 2 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $9.0K · 1 笔
单位:交易笔数 · 峰值 1720212022202320242021-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2021-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2021-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2021-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2021-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2021-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2021-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $275.7K · 10 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $324.7K · 14 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $407.7K · 17 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $10.21M · 14 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $103.5K · 4 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $79.5K · 3 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $7.9K · 1 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $18.5K · 2 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $9.0K · 1 笔

工商档案

企业注册号6001548992
企查查编码QVNGRVBN97
成立日期2016-08-15
联系地址25/4/9 Trương Công Định, Phường Thành Công, TP.Buôn Ma Thuột, Tỉnh Đắk Lắk, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH ĐẦU TƯ THƯỜNG NHẬT
企业英文名称THUONG NHAT INVESTMENT COMPANY LIMITED
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址11/5 đường A13, Phường Buôn Ma Thuột, Đắk Lắk
经营范围4520 - Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4632 - Bán buôn thực phẩm 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 0150 - Trồng trọt, chăn nuôi hỗn hợp 0161 - Hoạt động dịch vụ trồng trọt 0162 - Hoạt động dịch vụ chăn nuôi 0163 - Hoạt động dịch vụ sau thu hoạch 6810 - Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê 6820 - Tư vấn, môi giới, đấu giá bất động sản, đấu giá quyền sử dụng đất 7710 - Cho thuê xe có động cơ 1010 - Chế biến, bảo quản thịt và các sản phẩm từ thịt 1077 - Sản xuất cà phê 1610 - Cưa, xẻ, bào gỗ và bảo quản gỗ 4932 - Vận tải hành khách đường bộ khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ
电话+84896388777
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên
注册资本200亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

暂无数据

出口

HS 编码产品
440290其他木炭
440139聚合木燃料

主要市场

进口来源地

暂无数据

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
阿联酋3$9.80M
沙特阿拉伯55$1.95M
澳大利亚23$200.1K
中国台湾11$67.8K
荷兰2$15.1K

贸易伙伴

下游采购商(共 11)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Al Rayyan Dates & Nuts Trading L.L.C.阿联酋2$9.79M聚合木燃料
Wadi Halfa Est沙特阿拉伯54$1.89M其他木炭
Natuur Pty Ltd澳大利亚23$200.1K其他木炭、果壳木炭
Al Mustaneer Co. for International Trade沙特阿拉伯1$56.4K未焙炒咖啡、其他木炭
INTERTEK CHARCOAL ROW CO中国台湾5$34.2K其他木炭
Flames & Flavour荷兰2$15.1K非针叶燃料木、其他木炭
Index Charcoal Trading LLC阿联酋1$11.9K其他木炭、果壳木炭
LEU YING GI CO LTD中国台湾1$9.3K其他木炭
HUGE MOUNTAIN INDUSTRY CO LTD中国台湾2$7.6K其他木炭、果壳木炭
YU TAI FONG INDUSTRIAL CO LTD中国台湾2$7.6K其他木炭、聚合木燃料

近期贸易明细

出口(共 94)

日期产品对手方国家金额(USD)
2024-05-14其他木炭INTERTEK CHARCOAL ROW CO中国台湾$9.0K
2024-04-22其他木炭LEU YING GI CO LTD中国台湾$9.3K
2024-04-12其他木炭JHEN YAN ENTERPRISE CO LTD中国台湾$9.2K
2024-03-10其他木炭NATUUR PTY LTD澳大利亚$7.9K
2024-02-29其他木炭NATUUR PTY LTD澳大利亚$11.9K
2024-02-16其他木炭NATUUR PTY LTD澳大利亚$11.9K
2024-02-15其他木炭WADI HALFA EST沙特阿拉伯$55.7K
2024-01-30其他木炭NATUUR PTY LTD澳大利亚$3.9K
2024-01-30其他木炭Wadi Halfa Est沙特阿拉伯$32.0K
2024-01-26其他木炭WADI HALFA EST沙特阿拉伯$55.7K

相关企业 · 同类产品

Thuong Nhat Investment Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →