P-ART Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 51 笔 · 主营 研磨粉/粒
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH P-ART
16
进口笔数
51
出口笔数
$1.82M
进口金额
$59.7K
出口金额
2025-06-30
最近进口
2026-04-24
最近出口
7
供应商数
8
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0109959852 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNUV8YX50 |
| 成立日期 | 2022-04-08 |
| 联系地址 | Căn hộ 4407, tháp G (C2), Khu đô thị Đông Nam, số 119 đường Trần Duy Hưng, Phường Trung Hoà, Quận Cầu Giấy, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH P-ART |
| 企业英文名称 | P-ART COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Căn hộ 4407, tháp G (C2), Khu đô thị Đông Nam, số 119 đường, Phường Yên Hòa, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 6619 - Hoạt động hỗ trợ dịch vụ tài chính chưa được phân vào đâu 6920 - Hoạt động liên quan đến kế toán, kiểm toán và tư vấn về thuế 7020 - Hoạt động tư vấn quản lý 4690 - Bán buôn tổng hợp 4799 - Bán lẻ hình thức khác chưa được phân vào đâu 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 5224 - Bốc xếp hàng hóa 5225 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường bộ |
| 电话 | +84388465886 |
| 邮箱 | hangvu.part@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 10亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 100630 | 碾磨大米 |
| 520512 | 未梳棉纱 |
| 680520 | 纸基研磨料 |
| 680530 | 研磨粉/粒 |
| 091030 | 姜黄 |
| 620339 | 其他纺织夹克 |
| 620349 | 男式纺织裤 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 680530 | 研磨粉/粒 |
| 680510 | 织物基研磨粉 |
| 680422 | 陶瓷磨轮 |
| 680520 | 纸基研磨料 |
| 843069 | 非自走式采矿机械 |
| 846029 | 非数控磨床 |
| 847431 | 混凝土搅拌机 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 印度 | 13 | $1.81M |
| 中国 | 3 | $18.4K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 49 | $58.9K |
| 纳米比亚 | 2 | $822 |
贸易伙伴
上游供应商(共 7)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| SUPPLE TEK INDUSTRIES PRIVATE LIMITED | 印度 | 9 | $1.61M | 碾磨大米、干鹰嘴豆 |
| Sri Nukala Rama Koteswara Rao Textiles Private Limited | 印度 | 2 | $101.4K | 未梳棉纱、未梳棉纱 |
| Value Ingredients Pvt. Ltd. | 印度 | 1 | $62.0K | 辣椒粉、姜黄 |
| Acknit Industries Ltd. | 印度 | 1 | $34.5K | 皮革手套、安全帽 |
| Foshan Xinruiyan Import & Export Co., Ltd. | 中国 | 1 | $7.9K | 织物基研磨粉、纸基研磨料 |
| Guangxi Liangxun Import & Export Trade Co., Ltd. | 中国 | 1 | $7.7K | 其他钢铁制品、其他塑料制品 |
| Zhuhai Xinhongrui Abrasives Co., Ltd. | 中国 | 1 | $2.8K | 纸基研磨料、研磨粉/粒 |
下游采购商(共 8)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Seojin Vina Co., Ltd. | 越南 | 8 | $23.5K | 其他钢铁制品、其他塑料制品 |
| Dong Shin Metal Vina Co., Ltd. | 越南 | 29 | $18.8K | 合金钢扁轧材、镀锌钢带 |
| Texon Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 3 | $8.5K | 其他塑料制品、其他钢铁制品 |
| Texon Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 4 | $4.0K | 其他塑料制品、其他电路开关装置 |
| Seojin Auto Co., Ltd. | 越南 | 3 | $2.4K | 其他铝制品、其他合金钢平板轧材 |
| Texon Semiconduct Technology Co., Ltd. | 越南 | 1 | $921 | 其他铝制品、木托盘 |
| E3 3DE Ave | 纳米比亚 | 2 | $822 | 非自走式采矿机械、混凝土搅拌机 |
| Kuwana Co., Ltd. | 越南 | 1 | $815 | 塑料棒材及型材、不锈钢棒杆材 |
近期贸易明细
进口(共 16)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-06-30 | 未梳棉纱 | Sri Nukala Rama Koteswara Rao Textiles Private Limited | 印度 | $50.7K |
| 2025-06-24 | 未梳棉纱 | Sri Nukala Rama Koteswara Rao Textiles Private Limited | 印度 | $50.7K |
| 2025-02-20 | 姜黄 | VALUE INGREDIENTS PRIVATE LTD | 印度 | $62.0K |
| 2024-09-02 | 男式纺织裤 | ACKNIT INDUSTRIES LTD | 印度 | $1.6K |
| 2024-09-02 | 其他纺织夹克 | ACKNIT INDUSTRIES LTD | 印度 | $1.2K |
| 2024-09-02 | 男式纺织裤 | ACKNIT INDUSTRIES LTD | 印度 | $2.2K |
| 2024-09-02 | 其他纺织夹克 | ACKNIT INDUSTRIES LTD | 印度 | $821 |
| 2024-09-02 | 男式纺织裤 | ACKNIT INDUSTRIES LTD | 印度 | $165 |
| 2024-09-02 | 男式纺织裤 | ACKNIT INDUSTRIES LTD | 印度 | $1.0K |
| 2024-09-02 | 男式纺织裤 | ACKNIT INDUSTRIES LTD | 印度 | $659 |
出口(共 51)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-24 | 研磨粉/粒 | Dong Shin Metal Vina Co., Ltd. | 越南 | $1.1K |
| 2026-03-26 | 研磨粉/粒 | Dong Shin Metal Vina Co., Ltd. | 越南 | $810 |
| 2026-02-26 | 研磨粉/粒 | Dong Shin Metal Vina Co., Ltd. | 越南 | $384 |
| 2026-01-26 | 研磨粉/粒 | Dong Shin Metal Vina Co., Ltd. | 越南 | $759 |
| 2025-12-25 | 研磨粉/粒 | Dong Shin Metal Vina Co., Ltd. | 越南 | $379 |
| 2025-11-27 | 研磨粉/粒 | Dong Shin Metal Vina Co., Ltd. | 越南 | $946 |
| 2025-10-28 | 研磨粉/粒 | Dong Shin Metal Vina Co., Ltd. | 越南 | $568 |
| 2025-09-26 | 研磨粉/粒 | Dong Shin Metal Vina Co., Ltd. | 越南 | $756 |
| 2025-08-26 | 研磨粉/粒 | Dong Shin Metal Vina Co., Ltd. | 越南 | $759 |
| 2025-07-28 | 研磨粉/粒 | Dong Shin Metal Vina Co., Ltd. | 越南 | $381 |