Sunwell Vina Co., Ltd.

越南进口商 · 进口 49 笔 · 主营 初级形态PET(<78ml/g)

越南 · 在业

本地名:Công Ty TNHH Sunwell Vina

49
进口笔数
38
出口笔数
$1.17M
进口金额
$148.9K
出口金额
2026-04-28
最近进口
2026-02-27
最近出口
11
供应商数
5
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $271.4K20232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $3.1K · 1 笔出口 $15.3K · 4 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $11.3K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $46.6K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $9.2K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $9.2K · 2 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $35.1K · 2 笔出口 $3.5K · 2 笔2024-08进口 $74.8K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $4.4K · 1 笔出口 $1.8K · 1 笔2024-10进口 $4.6K · 1 笔出口 $5.4K · 3 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $3.6K · 2 笔2024-12进口 $58.4K · 4 笔出口 $3.5K · 2 笔2025-01进口 $1.8K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $43.9K · 2 笔出口 $3.5K · 2 笔2025-03进口 $50 · 1 笔出口 $9.2K · 4 笔2025-04进口 $6.8K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $65.7K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $78.9K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $34.9K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $16.5K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $12.5K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $111.8K · 3 笔出口 $3.4K · 2 笔2025-12进口 $117.7K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $80.9K · 2 笔出口 $25.9K · 6 笔2026-02进口 $35.5K · 2 笔出口 $64.5K · 8 笔2026-03进口 $31.6K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $271.4K · 4 笔出口 $0 · 0 笔
单位:交易笔数 · 峰值 820232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $3.1K · 1 笔出口 $15.3K · 4 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $11.3K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $46.6K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $9.2K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $9.2K · 2 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $35.1K · 2 笔出口 $3.5K · 2 笔2024-08进口 $74.8K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $4.4K · 1 笔出口 $1.8K · 1 笔2024-10进口 $4.6K · 1 笔出口 $5.4K · 3 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $3.6K · 2 笔2024-12进口 $58.4K · 4 笔出口 $3.5K · 2 笔2025-01进口 $1.8K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $43.9K · 2 笔出口 $3.5K · 2 笔2025-03进口 $50 · 1 笔出口 $9.2K · 4 笔2025-04进口 $6.8K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $65.7K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $78.9K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $34.9K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $16.5K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $12.5K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $111.8K · 3 笔出口 $3.4K · 2 笔2025-12进口 $117.7K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $80.9K · 2 笔出口 $25.9K · 6 笔2026-02进口 $35.5K · 2 笔出口 $64.5K · 8 笔2026-03进口 $31.6K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $271.4K · 4 笔出口 $0 · 0 笔

工商档案

企业注册号0311730182
企查查编码QVNEE0Y9MW
成立日期2012-04-18
联系地址B01.04 Saigon Gateway,702 Xa Lộ Hà Nội, Phường Hiệp Phú, Thành phố Thủ Đức, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH SUNWELL VINA
企业英文名称SUNWELL VINA COMPANY LIMITED
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址B01.04 Saigon Gateway,702 Xa Lộ Hà Nội, Phường Tăng Nhơn Phú, TP Hồ Chí Minh
经营范围Doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài có trách nhiệm thực hiện thủ tục đầu tư theo quy định của Luật Đầu tư và Pháp luật có liên quan. Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành có liên quan đến hoạt động của doanh nghiệp và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. Đối với các hoạt động đầu tư kinh doanh phát sinh sau thời điểm nhà đầu tư nước ngoài góp vốn, mua cổ phần, phần vốn góp thuộc trường hợp phải đăng ký cấp Giấy chứng nhận đăng ký đầu tư theo quy định của Luật Đầu tư, Tổ chức kinh tế nhận góp vốn, mua cổ phần, phần vốn góp của nhà đầu tư nước ngoài có trách nhiệm liên hệ cơ quan đăng ký đầu tư để thực hiện thủ tục theo quy định. Đối với các ngành nghề hoạt động có mã CPC, Tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài thực hiện đúng ngành nghề ghi nhận tại Thông báo về việc đáp ứng điều kiện góp vốn, mua cổ phần, mua phần vốn góp và trong phạm vi các hoạt động của mã CPC được quy định tại Biểu cam kết dịch vụ của Việt Nam khi gia nhập WTO (kèm theo phụ lục Bản giải thích về các dịch vụ liệt kê trong hệ thống phân loại sản phẩm chủ yếu của Liên Hợp Quốc). Việc thực hiện dịch vụ đại lý hoa hồng, phân phối bán buôn hàng hóa phải tuân thủ đúng quy định tại Điều 7 Nghị định số 09/2018/NĐ-CP ngày 15 tháng 01 năm 2018 của Chính phủ về việc quy định chi tiết Luật Thương mại và Luật Quản lý ngoại thương về hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa của nhà đầu tư nước ngoài, tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài tại Việt Nam. Đối với các trường hợp phải cấp Giấy phép kinh doanh để thực hiện hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa theo quy định tại Khoản 1 Điều 5 Nghị định số 09/2018/NĐ-CP ngày 15 tháng 01 năm 2018 của Chính phủ về việc quy định chi tiết Luật Thương mại và Luật Quản lý ngoại thương về hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa của nhà đầu tư nước ngoài, tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài tại Việt Nam, Tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài có trách nhiệm liên hệ Sở Công Thương để thực hiện thủ tục cấp Giấy phép kinh doanh, Giấy phép lập cơ sở bán lẻ (nếu có) theo đúng quy định trước khi hoạt động kinh doanh (trừ các trường hợp không phải cấp Giấy phép kinh doanh quy định tại Điều 6, Điều 50 Nghị định số 09/2018/NĐ-CP). Tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài không được thực hiện phân phối bán buôn, phân phối bán lẻ các hàng hóa không được phân phối bán buôn, phân phối bán lẻ theo quy định của pháp luật Việt Nam và/hoặc các điều ước quốc tế về đầu tư mà nhà đầu tư thuộc đối tượng áp dụng. Tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài phải tuân thủ và đáp ứng điều kiện theo quy định tại Luật Thương mại, Nghị định số 09/2018/NĐ-CP ngày 15 tháng 01 năm 2018 của Chính phủ quy định chi tiết Luật Thương mại và Luật Quản lý ngoại thương về hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa của nhà đầu tư nước ngoài, tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài tại Việt Nam và các văn bản pháp luật khác có liên quan. 2013 - Sản xuất plastic và cao su tổng hợp dạng nguyên sinh 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 1101 - Chưng, tinh cất và pha chế các loại rượu mạnh 1102 - Sản xuất rượu vang 1103 - Sản xuất bia và mạch nha ủ men bia 1104 - Sản xuất đồ uống không cồn, nước khoáng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4690 - Bán buôn tổng hợp 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4632 - Bán buôn thực phẩm
电话+84989694981
邮箱mytrang1904@gmail.com
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên
注册资本49亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
390769初级形态PET(<78ml/g)
390729其他聚醚
390330ABS共聚物
390390其他苯乙烯聚合物
392030苯乙烯塑料
400299其他合成橡胶
390950聚氨酯
390210聚丙烯聚合物
390230丙烯共聚物
390799其他饱和聚酯

出口

HS 编码产品
871680其他车辆
390330ABS共聚物
903210自动控制仪器
390810初级形态聚酰胺
847982混合机
390740聚碳酸酯
842833皮带输送机

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
中国48$1.15M
沙特阿拉伯1$22.9K

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
越南34$135.1K

贸易伙伴

上游供应商(共 11)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Guangxi Sunwell Business Services Co., Ltd.中国17$604.3K其他塑料建材、乙烯聚合物塑料
Shandong Daowen International Trading Co., Ltd.中国6$219.3K聚丙烯聚合物、二氧化钛颜料
Shandong Dawn Polymer Co., Ltd.中国18$115.5K聚丙烯聚合物、980200
Jiangsu Soho Honry Import & Export Co., Ltd.中国1$74.8K彩色棉布100-200克、棉平纹布
Guangdong JS Masterbatch Co., Ltd.中国1$46.6KABS共聚物、初级形态PET(<78ml/g)
Hongkong Harmony Import & Export Trading Co., Ltd.中国1$33.1K乙烯-乙酸乙烯酯共聚物、丁苯/羧基丁苯橡胶
OTIMES TRADING & INVESTMENT PTE. LTD.新加坡1$28.5KABS共聚物、冷轧碳钢带
Jinneng Chemical (Qingdao) Co., Ltd.中国1$25.9K聚丙烯聚合物、碳制品
HONG KONG YUQIN DEVELOPMENT LTD中国香港1$22.9K低密度聚乙烯、其他乙烯聚合物
Qingdao Zhongyigou Co., Ltd.中国1$50滚珠轴承、其他渔猎用具

下游采购商(共 5)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Daiwa Vietnam Ltd.越南26$115.4K其他钢铁制品、其他塑料制品
Xinxiu New Materials Vietnam Co., Ltd.越南8$27.7K其他塑料制品、其他钢铁制品
Bellinturf Industrial (Vietnam) Co., Ltd.越南2$3.4K纸制卷轴、低密度聚乙烯
Dai Tan Co., Ltd.越南1$1.2K泵及压缩机零件、瓦楞纸箱
Dai Shin Enterprise Co., Ltd.越南1$1.2K泵及压缩机零件、瓦楞纸箱

近期贸易明细

进口(共 49)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-28初级形态PET(<78ml/g)GUANGXI SUNWELL BUSINESS SERVICES CO LTD中国$9.6K
2026-04-28工业干燥机GUANGXI SUNWELL BUSINESS SERVICES CO LTD中国$2.5K
2026-04-28聚乳酸原料GUANGXI SUNWELL BUSINESS SERVICES CO LTD中国$640
2026-04-28初级形态PET(<78ml/g)GUANGXI SUNWELL BUSINESS SERVICES CO LTD中国$9.6K
2026-04-28聚乳酸原料GUANGXI SUNWELL BUSINESS SERVICES CO LTD中国$640
2026-04-28工业干燥机GUANGXI SUNWELL BUSINESS SERVICES CO LTD中国$2.5K
2026-04-27苯乙烯塑料GUANGXI SUNWELL BUSINESS SERVICES CO LTD中国$70.0K
2026-04-27苯乙烯塑料GUANGXI SUNWELL BUSINESS SERVICES CO LTD中国$70.0K
2026-04-20其他苯乙烯聚合物SHANDONG DAWN POLYMER CO LTD中国$4.4K
2026-04-20其他苯乙烯聚合物SHANDONG DAWN POLYMER CO LTD中国$4.4K

出口(共 38)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-02-27初级形态聚酰胺CONG TY TNHH DAI TAN越南$1.2K
2026-02-27初级形态聚酰胺DAI SHIN ENTERPRISE CO LTD越南$1.2K
2026-02-09聚碳酸酯XINXIU NEW MATERIALS VIETNAM CO LTD越南$1.0K
2026-02-09聚碳酸酯XINXIU NEW MATERIALS VIETNAM CO LTD$1.0K
2026-02-09混合机DAIWA VIETNAM LTD越南$24.4K
2026-02-05ABS共聚物XINXIU NEW MATERIALS VIETNAM CO LTD越南$5.5K
2026-02-02混合机DAIWA VIETNAM LTD越南$24.4K
2026-02-02ABS共聚物XINXIU NEW MATERIALS VIETNAM CO LTD$5.5K
2026-01-17ABS共聚物XINXIU NEW MATERIALS VIETNAM CO LTD$3.6K
2026-01-17ABS共聚物XINXIU NEW MATERIALS VIETNAM CO LTD越南$3.6K

相关企业 · 同类产品

Sunwell Vina Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →