Sunwell Vina Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 49 笔 · 主营 初级形态PET(<78ml/g)
越南 · 在业
本地名:Công Ty TNHH Sunwell Vina
49
进口笔数
38
出口笔数
$1.17M
进口金额
$148.9K
出口金额
2026-04-28
最近进口
2026-02-27
最近出口
11
供应商数
5
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0311730182 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNEE0Y9MW |
| 成立日期 | 2012-04-18 |
| 联系地址 | B01.04 Saigon Gateway,702 Xa Lộ Hà Nội, Phường Hiệp Phú, Thành phố Thủ Đức, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH SUNWELL VINA |
| 企业英文名称 | SUNWELL VINA COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | B01.04 Saigon Gateway,702 Xa Lộ Hà Nội, Phường Tăng Nhơn Phú, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài có trách nhiệm thực hiện thủ tục đầu tư theo quy định của Luật Đầu tư và Pháp luật có liên quan. Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành có liên quan đến hoạt động của doanh nghiệp và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. Đối với các hoạt động đầu tư kinh doanh phát sinh sau thời điểm nhà đầu tư nước ngoài góp vốn, mua cổ phần, phần vốn góp thuộc trường hợp phải đăng ký cấp Giấy chứng nhận đăng ký đầu tư theo quy định của Luật Đầu tư, Tổ chức kinh tế nhận góp vốn, mua cổ phần, phần vốn góp của nhà đầu tư nước ngoài có trách nhiệm liên hệ cơ quan đăng ký đầu tư để thực hiện thủ tục theo quy định. Đối với các ngành nghề hoạt động có mã CPC, Tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài thực hiện đúng ngành nghề ghi nhận tại Thông báo về việc đáp ứng điều kiện góp vốn, mua cổ phần, mua phần vốn góp và trong phạm vi các hoạt động của mã CPC được quy định tại Biểu cam kết dịch vụ của Việt Nam khi gia nhập WTO (kèm theo phụ lục Bản giải thích về các dịch vụ liệt kê trong hệ thống phân loại sản phẩm chủ yếu của Liên Hợp Quốc). Việc thực hiện dịch vụ đại lý hoa hồng, phân phối bán buôn hàng hóa phải tuân thủ đúng quy định tại Điều 7 Nghị định số 09/2018/NĐ-CP ngày 15 tháng 01 năm 2018 của Chính phủ về việc quy định chi tiết Luật Thương mại và Luật Quản lý ngoại thương về hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa của nhà đầu tư nước ngoài, tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài tại Việt Nam. Đối với các trường hợp phải cấp Giấy phép kinh doanh để thực hiện hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa theo quy định tại Khoản 1 Điều 5 Nghị định số 09/2018/NĐ-CP ngày 15 tháng 01 năm 2018 của Chính phủ về việc quy định chi tiết Luật Thương mại và Luật Quản lý ngoại thương về hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa của nhà đầu tư nước ngoài, tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài tại Việt Nam, Tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài có trách nhiệm liên hệ Sở Công Thương để thực hiện thủ tục cấp Giấy phép kinh doanh, Giấy phép lập cơ sở bán lẻ (nếu có) theo đúng quy định trước khi hoạt động kinh doanh (trừ các trường hợp không phải cấp Giấy phép kinh doanh quy định tại Điều 6, Điều 50 Nghị định số 09/2018/NĐ-CP). Tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài không được thực hiện phân phối bán buôn, phân phối bán lẻ các hàng hóa không được phân phối bán buôn, phân phối bán lẻ theo quy định của pháp luật Việt Nam và/hoặc các điều ước quốc tế về đầu tư mà nhà đầu tư thuộc đối tượng áp dụng. Tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài phải tuân thủ và đáp ứng điều kiện theo quy định tại Luật Thương mại, Nghị định số 09/2018/NĐ-CP ngày 15 tháng 01 năm 2018 của Chính phủ quy định chi tiết Luật Thương mại và Luật Quản lý ngoại thương về hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa của nhà đầu tư nước ngoài, tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài tại Việt Nam và các văn bản pháp luật khác có liên quan. 2013 - Sản xuất plastic và cao su tổng hợp dạng nguyên sinh 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 1101 - Chưng, tinh cất và pha chế các loại rượu mạnh 1102 - Sản xuất rượu vang 1103 - Sản xuất bia và mạch nha ủ men bia 1104 - Sản xuất đồ uống không cồn, nước khoáng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4690 - Bán buôn tổng hợp 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4632 - Bán buôn thực phẩm |
| 电话 | +84989694981 |
| 邮箱 | mytrang1904@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 49亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 390769 | 初级形态PET(<78ml/g) |
| 390729 | 其他聚醚 |
| 390330 | ABS共聚物 |
| 390390 | 其他苯乙烯聚合物 |
| 392030 | 苯乙烯塑料 |
| 400299 | 其他合成橡胶 |
| 390950 | 聚氨酯 |
| 390210 | 聚丙烯聚合物 |
| 390230 | 丙烯共聚物 |
| 390799 | 其他饱和聚酯 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 871680 | 其他车辆 |
| 390330 | ABS共聚物 |
| 903210 | 自动控制仪器 |
| 390810 | 初级形态聚酰胺 |
| 847982 | 混合机 |
| 390740 | 聚碳酸酯 |
| 842833 | 皮带输送机 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 48 | $1.15M |
| 沙特阿拉伯 | 1 | $22.9K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 34 | $135.1K |
贸易伙伴
上游供应商(共 11)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Guangxi Sunwell Business Services Co., Ltd. | 中国 | 17 | $604.3K | 其他塑料建材、乙烯聚合物塑料 |
| Shandong Daowen International Trading Co., Ltd. | 中国 | 6 | $219.3K | 聚丙烯聚合物、二氧化钛颜料 |
| Shandong Dawn Polymer Co., Ltd. | 中国 | 18 | $115.5K | 聚丙烯聚合物、980200 |
| Jiangsu Soho Honry Import & Export Co., Ltd. | 中国 | 1 | $74.8K | 彩色棉布100-200克、棉平纹布 |
| Guangdong JS Masterbatch Co., Ltd. | 中国 | 1 | $46.6K | ABS共聚物、初级形态PET(<78ml/g) |
| Hongkong Harmony Import & Export Trading Co., Ltd. | 中国 | 1 | $33.1K | 乙烯-乙酸乙烯酯共聚物、丁苯/羧基丁苯橡胶 |
| OTIMES TRADING & INVESTMENT PTE. LTD. | 新加坡 | 1 | $28.5K | ABS共聚物、冷轧碳钢带 |
| Jinneng Chemical (Qingdao) Co., Ltd. | 中国 | 1 | $25.9K | 聚丙烯聚合物、碳制品 |
| HONG KONG YUQIN DEVELOPMENT LTD | 中国香港 | 1 | $22.9K | 低密度聚乙烯、其他乙烯聚合物 |
| Qingdao Zhongyigou Co., Ltd. | 中国 | 1 | $50 | 滚珠轴承、其他渔猎用具 |
下游采购商(共 5)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Daiwa Vietnam Ltd. | 越南 | 26 | $115.4K | 其他钢铁制品、其他塑料制品 |
| Xinxiu New Materials Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 8 | $27.7K | 其他塑料制品、其他钢铁制品 |
| Bellinturf Industrial (Vietnam) Co., Ltd. | 越南 | 2 | $3.4K | 纸制卷轴、低密度聚乙烯 |
| Dai Tan Co., Ltd. | 越南 | 1 | $1.2K | 泵及压缩机零件、瓦楞纸箱 |
| Dai Shin Enterprise Co., Ltd. | 越南 | 1 | $1.2K | 泵及压缩机零件、瓦楞纸箱 |
近期贸易明细
进口(共 49)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-28 | 初级形态PET(<78ml/g) | GUANGXI SUNWELL BUSINESS SERVICES CO LTD | 中国 | $9.6K |
| 2026-04-28 | 工业干燥机 | GUANGXI SUNWELL BUSINESS SERVICES CO LTD | 中国 | $2.5K |
| 2026-04-28 | 聚乳酸原料 | GUANGXI SUNWELL BUSINESS SERVICES CO LTD | 中国 | $640 |
| 2026-04-28 | 初级形态PET(<78ml/g) | GUANGXI SUNWELL BUSINESS SERVICES CO LTD | 中国 | $9.6K |
| 2026-04-28 | 聚乳酸原料 | GUANGXI SUNWELL BUSINESS SERVICES CO LTD | 中国 | $640 |
| 2026-04-28 | 工业干燥机 | GUANGXI SUNWELL BUSINESS SERVICES CO LTD | 中国 | $2.5K |
| 2026-04-27 | 苯乙烯塑料 | GUANGXI SUNWELL BUSINESS SERVICES CO LTD | 中国 | $70.0K |
| 2026-04-27 | 苯乙烯塑料 | GUANGXI SUNWELL BUSINESS SERVICES CO LTD | 中国 | $70.0K |
| 2026-04-20 | 其他苯乙烯聚合物 | SHANDONG DAWN POLYMER CO LTD | 中国 | $4.4K |
| 2026-04-20 | 其他苯乙烯聚合物 | SHANDONG DAWN POLYMER CO LTD | 中国 | $4.4K |
出口(共 38)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-02-27 | 初级形态聚酰胺 | CONG TY TNHH DAI TAN | 越南 | $1.2K |
| 2026-02-27 | 初级形态聚酰胺 | DAI SHIN ENTERPRISE CO LTD | 越南 | $1.2K |
| 2026-02-09 | 聚碳酸酯 | XINXIU NEW MATERIALS VIETNAM CO LTD | 越南 | $1.0K |
| 2026-02-09 | 聚碳酸酯 | XINXIU NEW MATERIALS VIETNAM CO LTD | — | $1.0K |
| 2026-02-09 | 混合机 | DAIWA VIETNAM LTD | 越南 | $24.4K |
| 2026-02-05 | ABS共聚物 | XINXIU NEW MATERIALS VIETNAM CO LTD | 越南 | $5.5K |
| 2026-02-02 | 混合机 | DAIWA VIETNAM LTD | 越南 | $24.4K |
| 2026-02-02 | ABS共聚物 | XINXIU NEW MATERIALS VIETNAM CO LTD | — | $5.5K |
| 2026-01-17 | ABS共聚物 | XINXIU NEW MATERIALS VIETNAM CO LTD | — | $3.6K |
| 2026-01-17 | ABS共聚物 | XINXIU NEW MATERIALS VIETNAM CO LTD | 越南 | $3.6K |