Hai San World Import Export Joint Stock Co.
越南进口商 · 进口 380 笔 · 主营 活鲜龙虾
越南 · 在业
本地名:Công Ty Cổ Phần Xuất Nhập Khẩu Thế Giới Hải Sản
380
进口笔数
7
出口笔数
$6.18M
进口金额
$30.1K
出口金额
2025-11-27
最近进口
2025-11-27
最近出口
28
供应商数
2
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0106216785 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNJNS6B57 |
| 成立日期 | 2013-06-27 |
| 联系地址 | Số 06/H1 Khu đô thị mới Yên Hòa - Cầu Giấy, Phường Yên Hoà, Quận Cầu Giấy, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN XUẤT NHẬP KHẨU THẾ GIỚI HẢI SẢN |
| 企业英文名称 | HAI SAN WORLD IMPORT EXPORT JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Số 06/H1 Khu đô thị mới Yên Hòa - Cầu Giấy, Phường Yên Hòa, TP Hà Nội |
| 经营范围 | Đối với các ngành nghề kinh doanh có điều kiện, Doanh nghiệp chỉ kinh doanh khi có đủ điều kiện theo quy định của pháp luật 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 0150 - Trồng trọt, chăn nuôi hỗn hợp 0163 - Hoạt động dịch vụ sau thu hoạch 0311 - Khai thác thuỷ sản biển 0312 - Khai thác thuỷ sản nội địa 0321 - Nuôi trồng thuỷ sản biển 0322 - Nuôi trồng thuỷ sản nội địa 1010 - Chế biến, bảo quản thịt và các sản phẩm từ thịt 1020 - Chế biến, bảo quản thuỷ sản và các sản phẩm từ thuỷ sản 1030 - Chế biến và bảo quản rau quả 1074 - Sản xuất mì ống, mỳ sợi và sản phẩm tương tự 1075 - Sản xuất món ăn, thức ăn chế biến sẵn 1079 - Sản xuất thực phẩm khác chưa được phân vào đâu 1080 - Sản xuất thức ăn gia súc, gia cầm và thuỷ sản 4690 - Bán buôn tổng hợp 4721 - Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4723 - Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh 4724 - Bán lẻ sản phẩm thuốc lá, thuốc lào trong các cửa hàng chuyên doanh 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động |
| 电话 | +842437824699 |
| 官网 | thegioihaisan.com.vn |
| 传真 | 0437824699 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 500亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 030632 | 活鲜龙虾 |
| 030781 | 鲍鱼 |
| 030633 | 活鲜蟹 |
| 030711 | 牡蛎 |
| 030721 | 扇贝及扇贝科 |
| 030199 | 其他活鱼 |
| 860900 | 运输集装箱 |
| 030345 | 冷冻蓝鳍金枪鱼 |
| 030631 | 岩龙虾及海螯虾 |
| 030791 | 其他软体动物 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 860900 | 运输集装箱 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 澳大利亚 | 184 | $2.79M |
| 韩国 | 88 | $1.51M |
| 俄罗斯 | 44 | $1.21M |
| 挪威 | 16 | $386.4K |
| 日本 | 32 | $196.6K |
| 法国 | 23 | $47.1K |
| 墨西哥 | 3 | $36.7K |
| 加拿大 | 1 | $11.9K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 5 | $25.0K |
| 韩国 | 2 | $5.1K |
贸易伙伴
上游供应商(共 28)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Geraldton Fishermen's Co-Operative Ltd. | 澳大利亚 | 121 | $2.31M | 岩龙虾及海螯虾、活鲜龙虾 |
| Jeju Flounder Co., Ltd. | 韩国 | 19 | $634.2K | 其他活鱼、牡蛎 |
| Young Jin Fisheries Association Corp. | 韩国 | 31 | $558.3K | 鲍鱼、运输集装箱 |
| Jeju Turbot Co. | 俄罗斯 | 15 | $418.6K | 活鲜蟹 |
| Arctic Catch AS | 挪威 | 16 | $386.4K | 活鲜蟹 |
| Gold Star Corp. Oration | 巴基斯坦 | 12 | $261.8K | 土方机械零件、活鲜蟹 |
| Jade Tiger Abalone Pty Ltd | 澳大利亚 | 39 | $258.3K | 鲍鱼、冷冻鲍鱼 |
| Jeju Turbot Co. | 韩国 | 26 | $212.0K | 其他活鱼、扇贝及扇贝科 |
| Jeju Turbot Co. | 日本 | 24 | $122.8K | 扇贝及扇贝科 |
| Sas Miet | 法国 | 23 | $47.1K | 牡蛎 |
下游采购商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Jeju Flounder Co., Ltd. | 越南 | 5 | $25.0K | 运输集装箱、岩龙虾及海螯虾 |
| Jeju Flounder Co., Ltd. | 韩国 | 2 | $5.1K | 运输集装箱 |
近期贸易明细
进口(共 380)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-11-27 | 牡蛎 | SAS MIET | 法国 | $1.5K |
| 2025-11-26 | 其他活鱼 | JEJU FLOUNDER CO., LTD. | 韩国 | $41.6K |
| 2025-11-26 | 运输集装箱 | JEJU FLOUNDER CO., LTD. | 韩国 | $5.0K |
| 2025-11-13 | 牡蛎 | SAS MIET | 法国 | $2.7K |
| 2025-11-11 | 其他活鱼 | JEJU FLOUNDER CO., LTD. | 韩国 | $26.6K |
| 2025-11-11 | 运输集装箱 | JEJU FLOUNDER CO., LTD. | 韩国 | $5.0K |
| 2025-11-11 | 其他活鱼 | JEJU FLOUNDER CO., LTD. | 韩国 | $27.7K |
| 2025-10-29 | 牡蛎 | SAS MIET | 法国 | $2.1K |
| 2025-10-29 | 牡蛎 | SAS MIET | 法国 | $241 |
| 2025-10-15 | 牡蛎 | SAS MIET | 法国 | $3.0K |
出口(共 7)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-11-27 | 运输集装箱 | JEJU FLOUNDER CO LTD | 越南 | $5.0K |
| 2025-11-12 | 运输集装箱 | JEJU FLOUNDER CO LTD | 越南 | $5.0K |
| 2025-10-13 | 运输集装箱 | JEJU FLOUNDER CO., LTD. | 韩国 | $5.0K |
| 2025-08-08 | 运输集装箱 | JEJU FLOUNDER CO LTD | 越南 | $5.0K |
| 2025-07-03 | 运输集装箱 | JEJU FLOUNDER CO LTD | 越南 | $5.0K |
| 2025-06-05 | 运输集装箱 | JEJU FLOUNDER CO LTD | 越南 | $5.0K |
| 2023-04-03 | 运输集装箱 | JEJU FLOUNDER CO., LTD. | 韩国 | $100 |