Hai San World Import Export Joint Stock Co.

越南进口商 · 进口 380 笔 · 主营 活鲜龙虾

越南 · 在业

本地名:Công Ty Cổ Phần Xuất Nhập Khẩu Thế Giới Hải Sản

380
进口笔数
7
出口笔数
$6.18M
进口金额
$30.1K
出口金额
2025-11-27
最近进口
2025-11-27
最近出口
28
供应商数
2
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $377.0K20222023202420252022-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $195.9K · 15 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $233.2K · 16 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $208.3K · 14 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $377.0K · 22 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $275.2K · 17 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $190.5K · 10 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $230.7K · 12 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $73.2K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $177.7K · 10 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $164.0K · 14 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $110.0K · 13 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $214.4K · 17 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $109.4K · 10 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $80.9K · 11 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $72.7K · 8 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $85.7K · 9 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $109.7K · 8 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $134.6K · 9 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $17.0K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $9.7K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $26.3K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $52.8K · 3 笔出口 $5.0K · 1 笔2025-07进口 $52.8K · 4 笔出口 $5.0K · 1 笔2025-08进口 $54.2K · 4 笔出口 $5.0K · 1 笔2025-09进口 $7.0K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $59.7K · 3 笔出口 $5.0K · 1 笔2025-11进口 $110.1K · 6 笔出口 $10.0K · 2 笔
单位:交易笔数 · 峰值 2220222023202420252022-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $195.9K · 15 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $233.2K · 16 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $208.3K · 14 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $377.0K · 22 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $275.2K · 17 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $190.5K · 10 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $230.7K · 12 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $73.2K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $177.7K · 10 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $164.0K · 14 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $110.0K · 13 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $214.4K · 17 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $109.4K · 10 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $80.9K · 11 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $72.7K · 8 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $85.7K · 9 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $109.7K · 8 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $134.6K · 9 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $17.0K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $9.7K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $26.3K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $52.8K · 3 笔出口 $5.0K · 1 笔2025-07进口 $52.8K · 4 笔出口 $5.0K · 1 笔2025-08进口 $54.2K · 4 笔出口 $5.0K · 1 笔2025-09进口 $7.0K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $59.7K · 3 笔出口 $5.0K · 1 笔2025-11进口 $110.1K · 6 笔出口 $10.0K · 2 笔

工商档案

企业注册号0106216785
企查查编码QVNJNS6B57
成立日期2013-06-27
联系地址Số 06/H1 Khu đô thị mới Yên Hòa - Cầu Giấy, Phường Yên Hoà, Quận Cầu Giấy, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
企业名称CÔNG TY CỔ PHẦN XUẤT NHẬP KHẨU THẾ GIỚI HẢI SẢN
企业英文名称HAI SAN WORLD IMPORT EXPORT JOINT STOCK COMPANY
企业状态在业
企业类型股份有限公司
注册地址Số 06/H1 Khu đô thị mới Yên Hòa - Cầu Giấy, Phường Yên Hòa, TP Hà Nội
经营范围Đối với các ngành nghề kinh doanh có điều kiện, Doanh nghiệp chỉ kinh doanh khi có đủ điều kiện theo quy định của pháp luật 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 0150 - Trồng trọt, chăn nuôi hỗn hợp 0163 - Hoạt động dịch vụ sau thu hoạch 0311 - Khai thác thuỷ sản biển 0312 - Khai thác thuỷ sản nội địa 0321 - Nuôi trồng thuỷ sản biển 0322 - Nuôi trồng thuỷ sản nội địa 1010 - Chế biến, bảo quản thịt và các sản phẩm từ thịt 1020 - Chế biến, bảo quản thuỷ sản và các sản phẩm từ thuỷ sản 1030 - Chế biến và bảo quản rau quả 1074 - Sản xuất mì ống, mỳ sợi và sản phẩm tương tự 1075 - Sản xuất món ăn, thức ăn chế biến sẵn 1079 - Sản xuất thực phẩm khác chưa được phân vào đâu 1080 - Sản xuất thức ăn gia súc, gia cầm và thuỷ sản 4690 - Bán buôn tổng hợp 4721 - Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4723 - Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh 4724 - Bán lẻ sản phẩm thuốc lá, thuốc lào trong các cửa hàng chuyên doanh 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động
电话+842437824699
官网thegioihaisan.com.vn
传真0437824699
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty cổ phần
注册资本500亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
030632活鲜龙虾
030781鲍鱼
030633活鲜蟹
030711牡蛎
030721扇贝及扇贝科
030199其他活鱼
860900运输集装箱
030345冷冻蓝鳍金枪鱼
030631岩龙虾及海螯虾
030791其他软体动物

出口

HS 编码产品
860900运输集装箱

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
澳大利亚184$2.79M
韩国88$1.51M
俄罗斯44$1.21M
挪威16$386.4K
日本32$196.6K
法国23$47.1K
墨西哥3$36.7K
加拿大1$11.9K

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
越南5$25.0K
韩国2$5.1K

贸易伙伴

上游供应商(共 28)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Geraldton Fishermen's Co-Operative Ltd.澳大利亚121$2.31M岩龙虾及海螯虾、活鲜龙虾
Jeju Flounder Co., Ltd.韩国19$634.2K其他活鱼、牡蛎
Young Jin Fisheries Association Corp.韩国31$558.3K鲍鱼、运输集装箱
Jeju Turbot Co.俄罗斯15$418.6K活鲜蟹
Arctic Catch AS挪威16$386.4K活鲜蟹
Gold Star Corp. Oration巴基斯坦12$261.8K土方机械零件、活鲜蟹
Jade Tiger Abalone Pty Ltd澳大利亚39$258.3K鲍鱼、冷冻鲍鱼
Jeju Turbot Co.韩国26$212.0K其他活鱼、扇贝及扇贝科
Jeju Turbot Co.日本24$122.8K扇贝及扇贝科
Sas Miet法国23$47.1K牡蛎

下游采购商(共 2)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Jeju Flounder Co., Ltd.越南5$25.0K运输集装箱、岩龙虾及海螯虾
Jeju Flounder Co., Ltd.韩国2$5.1K运输集装箱

近期贸易明细

进口(共 380)

日期产品对手方国家金额(USD)
2025-11-27牡蛎SAS MIET法国$1.5K
2025-11-26其他活鱼JEJU FLOUNDER CO., LTD.韩国$41.6K
2025-11-26运输集装箱JEJU FLOUNDER CO., LTD.韩国$5.0K
2025-11-13牡蛎SAS MIET法国$2.7K
2025-11-11其他活鱼JEJU FLOUNDER CO., LTD.韩国$26.6K
2025-11-11运输集装箱JEJU FLOUNDER CO., LTD.韩国$5.0K
2025-11-11其他活鱼JEJU FLOUNDER CO., LTD.韩国$27.7K
2025-10-29牡蛎SAS MIET法国$2.1K
2025-10-29牡蛎SAS MIET法国$241
2025-10-15牡蛎SAS MIET法国$3.0K

出口(共 7)

日期产品对手方国家金额(USD)
2025-11-27运输集装箱JEJU FLOUNDER CO LTD越南$5.0K
2025-11-12运输集装箱JEJU FLOUNDER CO LTD越南$5.0K
2025-10-13运输集装箱JEJU FLOUNDER CO., LTD.韩国$5.0K
2025-08-08运输集装箱JEJU FLOUNDER CO LTD越南$5.0K
2025-07-03运输集装箱JEJU FLOUNDER CO LTD越南$5.0K
2025-06-05运输集装箱JEJU FLOUNDER CO LTD越南$5.0K
2023-04-03运输集装箱JEJU FLOUNDER CO., LTD.韩国$100

相关企业 · 同类产品

Hai San World Import Export Joint Stock Co. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →