ZESTPRO CO LTD
越南出口商 · 出口 2 笔 · 主营 非乙烯塑料袋
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH ZESTPRO
2
进口笔数
2
出口笔数
$18.5K
进口金额
$42.0K
出口金额
2023-10-16
最近进口
2024-08-13
最近出口
2
供应商数
1
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0317252574 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN1U2K5SF |
| 成立日期 | 2022-04-18 |
| 联系地址 | 35/20 Đường số 10, Khu phố 1, Phường Thủ Đức, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH ZESTPRO |
| 企业英文名称 | ZESTPRO COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 35/20 Đường số 10, Khu phố 1, Phường Thủ Đức, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật có liên quan đến hoạt động của doanh nghiệp và các điều kiện kinh doanh đối với các ngành nghề kinh doanh có điều kiện 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4631 - Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 6820 - Tư vấn, môi giới, đấu giá bất động sản, đấu giá quyền sử dụng đất 7310 - Quảng cáo 7710 - Cho thuê xe có động cơ 1020 - Chế biến, bảo quản thuỷ sản và các sản phẩm từ thuỷ sản 1030 - Chế biến và bảo quản rau quả 1040 - Sản xuất dầu, mỡ động, thực vật 1080 - Sản xuất thức ăn gia súc, gia cầm và thuỷ sản 1610 - Cưa, xẻ, bào gỗ và bảo quản gỗ 1622 - Sản xuất đồ gỗ xây dựng 1629 - Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện |
| 电话 | 0911411132 |
| 邮箱 | vtchinhex@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 30亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 391000 | 初级硅氧烷 |
| 440321 | 松木原木 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 392329 | 非乙烯塑料袋 |
| 630533 | PP/PE编织袋 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 美国 | 1 | $17.8K |
| 中国 | 1 | $720 |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 加拿大 | 2 | $42.0K |
贸易伙伴
上游供应商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| KINGLAND TIMBER INC | 美国 | 1 | $17.8K | 松木原木、橡木原木 |
| NAPA CHEMICALS (SHANGHAI) CO LTD | 中国 | 1 | $720 | 初级硅氧烷 |
下游采购商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Ideal Rubber Industries Corp | 加拿大 | 2 | $42.0K | 非乙烯塑料袋、PP/PE编织袋 |
近期贸易明细
进口(共 2)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2023-10-16 | 初级硅氧烷 | NAPA CHEMICALS (SHANGHAI) CO LTD | 中国 | $540 |
| 2023-10-16 | 初级硅氧烷 | NAPA CHEMICALS (SHANGHAI) CO LTD | 中国 | $180 |
| 2023-08-11 | 松木原木 | KINGLAND TIMBER INC | 美国 | $17.8K |
出口(共 2)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2024-08-13 | PP/PE编织袋 | Ideal Rubber Industries Corp | 加拿大 | $20.0K |
| 2023-04-17 | 非乙烯塑料袋 | Ideal Rubber Industries Corp | 加拿大 | $22.0K |