MIDA TECH VIET NAM TRADING CO LTD
越南出口商 · 出口 15 笔 · 主营 自粘塑料卷
越南 · 非在业
本地名:CôNG TY TNHH THươNG MạI MIDA TECH VIệT NAM
0
进口笔数
15
出口笔数
$0
进口金额
$59.9K
出口金额
—
最近进口
2023-05-29
最近出口
0
供应商数
5
采购商数
工商档案
| 企业注册号 | 0108801661 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNA4CCUJ6 |
| 成立日期 | 2019-07-02 |
| 联系地址 | Tầng 07 tòa nhà Zen Tower, Số 12 đường Khuất Duy Tiến, Phường Thanh Xuân Trung, Quận Thanh Xuân, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI MIDA TECH VIỆT NAM |
| 企业英文名称 | MIDA TECH VIET NAM TRADING COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 非在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Tầng 07 tòa nhà Zen Tower, Số 12 đường Khuất Duy Tiến, Phường Thanh Xuân Trung(Hết hiệu lực), TP Hà Nội |
| 经营范围 | 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4541 - Bán mô tô, xe máy 4542 - Bảo dưỡng và sửa chữa mô tô, xe máy 4543 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 7710 - Cho thuê xe có động cơ 1811 - In ấn 1812 - Dịch vụ liên quan đến in 2392 - Sản xuất vật liệu xây dựng từ đất sét 2410 - Sản xuất sắt, thép, gang 2420 - Sản xuất kim loại quý và kim loại màu 2431 - Đúc sắt, thép 2432 - Đúc kim loại màu 2511 - Sản xuất các cấu kiện kim loại 2591 - Rèn, dập, ép và cán kim loại; luyện bột kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 2593 - Sản xuất dao kéo, dụng cụ cầm tay và đồ kim loại thông dụng 2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu 2610 - Sản xuất linh kiện điện tử 2620 - Sản xuất máy vi tính và thiết bị ngoại vi của máy vi tính 2630 - Sản xuất thiết bị truyền thông 2640 - Sản xuất sản phẩm điện tử dân dụng 2710 - Sản xuất mô tơ, máy phát, biến thế điện, thiết bị phân phối và điều khiển điện 2740 - Sản xuất thiết bị điện chiếu sáng 2750 - Sản xuất đồ điện dân dụng 2790 - Sản xuất thiết bị điện khác 2811 - Sản xuất động cơ, tua bin (trừ động cơ máy bay, ô tô, mô tô và xe máy) |
| 电话 | 0985090033 |
| 原始企业状态 | Ngừng hoạt động và đã hoàn thành thủ tục chấm dứt hiệu lực MST |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 20亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 391910 | 自粘塑料卷 |
| 560121 | 棉絮制品 |
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 621600 | 非针织手套 |
| 848180 | 阀门龙头 |
| 400922 | 金属增强橡胶管 |
| 732090 | 其他钢弹簧 |
| 820750 | 可互换钻具 |
| 830140 | 其他金属锁 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 15 | $59.5K |
| 中国 | 1 | $438 |
贸易伙伴
下游采购商(共 5)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| SHARP MFG VIETNAM CO LTD | 越南 | 3 | $26.0K | 其他塑料制品、塑料包装箱 |
| HAEHWA VINA CO LTD | 越南 | 7 | $16.0K | 其他塑料制品、其他钢铁制品 |
| CONG TY TNHH SHARP MFG VIET NAM | 越南 | 3 | $15.3K | 其他塑料制品、塑料包装箱 |
| DREAMTECH VIETNAM CO LTD | 越南 | 2 | $2.2K | 印刷电路、其他塑料制品 |
| CONG TY TNHH HAEHWA VINA | 中国 | 1 | $438 | 非针织手套、不可调扳手 |
近期贸易明细
出口(共 15)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2023-05-29 | 丙烯酸/乙烯涂料 | HAEHWA VINA CO LTD | 越南 | $222 |
| 2023-05-29 | 其他钢铁制品 | HAEHWA VINA CO LTD | 越南 | $1.2K |
| 2023-05-29 | 非螺纹垫圈 | HAEHWA VINA CO LTD | 越南 | $84 |
| 2023-05-29 | 自粘塑料卷 | HAEHWA VINA CO LTD | 越南 | $68 |
| 2023-05-29 | 棉絮制品 | HAEHWA VINA CO LTD | 越南 | $79 |
| 2023-05-29 | 其他钢铁制品 | HAEHWA VINA CO LTD | 越南 | $119 |
| 2023-05-29 | 塑胶涂层手套 | HAEHWA VINA CO LTD | 越南 | $17 |
| 2023-05-29 | 阀门龙头 | HAEHWA VINA CO LTD | 越南 | $85 |
| 2023-05-29 | 非螺纹垫圈 | HAEHWA VINA CO LTD | 越南 | $15 |
| 2023-04-28 | 气动直线发动机 | SHARP MFG VIETNAM CO LTD | 越南 | $240 |