TINH CHUAN ONE MEMBER CO LTD
越南进口商 · 进口 5 笔 · 主营 加强橡胶带
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TRáCH NHIệM HữU HạN MộT THàNH VIêN TINH CHUẩN
5
进口笔数
0
出口笔数
$36.7K
进口金额
$0
出口金额
2024-05-02
最近进口
—
最近出口
5
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 3702453616 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN9KFH5T0 |
| 成立日期 | 2016-04-12 |
| 联系地址 | Số 30, Đường D2, Khu dân cư Phú Thuận, Khu 6, Phường Phú Lợi, Thành phố Thủ Dầu Một, Tỉnh Bình Dương, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN MỘT THÀNH VIÊN TINH CHUẨN |
| 企业英文名称 | TINH CHUAN ONE MEMBER COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 30, Đường D2, Khu dân cư Phú Thuận, Khu 6, Phường Phú Lợi, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường và điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 7730 - Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng 1702 - Sản xuất giấy nhăn, bìa nhăn, bao bì từ giấy và bìa 1811 - In ấn |
| 电话 | +84977111978 |
| 邮箱 | ctyokvoiz@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 300亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 401019 | 加强橡胶带 |
| 591000 | 纺织传送带 |
| 761699 | 其他铝制品 |
| 843930 | 纸张整理机械 |
| 844180 | 其他造纸机械 |
| 844190 | 造纸机械零件 |
| 844391 | 印刷机零件 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 2 | $21.6K |
| 德国 | 1 | $13.8K |
| 中国台湾 | 2 | $1.2K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 5)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| TANG CHIANG CO., LTD | 中国 | 1 | $21.0K | 其他造纸机械 |
| MITACHARM CORP ORATION | 中国台湾 | 1 | $13.8K | 纸张整理机械 |
| TIEN CHIN YU MACHINERY CO LTD | 科特迪瓦 | 1 | $1.1K | 其他印刷机零件、造纸机械零件 |
| LISA | 加纳 | 1 | $649 | 980720、静止变流器 |
| TAN CHEN MACHINERY CO.,LTD | 中国台湾 | 1 | $120 | 造纸机械零件、其他塑料制品 |
近期贸易明细
进口(共 5)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2024-05-02 | 纸张整理机械 | MITACHARM CORP ORATION | 德国 | $13.8K |
| 2024-03-14 | 其他造纸机械 | TANG CHIANG CO., LTD | 中国 | $21.0K |
| 2024-01-05 | 加强橡胶带 | LISA | 中国 | $95 |
| 2024-01-05 | 其他铝制品 | LISA | 中国 | $28 |
| 2024-01-05 | 加强橡胶带 | LISA | 中国 | $240 |
| 2024-01-05 | 其他铝制品 | LISA | 中国 | $14 |
| 2024-01-05 | 加强橡胶带 | LISA | 中国 | $272 |
| 2023-12-01 | 造纸机械零件 | TAN CHEN MACHINERY CO.,LTD | 中国台湾 | $85 |
| 2023-11-28 | 纺织传送带 | TAN CHEN MACHINERY CO.,LTD | 中国台湾 | $35 |
| 2023-08-15 | 印刷机零件 | TIEN CHIN YU MACHINERY CO LTD | 中国台湾 | $1.1K |