Dong Nam Industrial Applications Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 64 笔 · 主营 其他钢铁制品
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH ứNG DụNG CôNG NGHIệP ĐôNG NAM
64
进口笔数
21
出口笔数
$1.10M
进口金额
$359.6K
出口金额
2026-05-20
最近进口
2026-06-02
最近出口
35
供应商数
4
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0108855321 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN2QDG8TM |
| 成立日期 | 2019-08-06 |
| 联系地址 | P306, Tòa nhà Trung tâm công nghệ, Khu Công nghiệp Thăng Long, Xã Kim Chung, Huyện Đông Anh, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH ỨNG DỤNG CÔNG NGHIỆP ĐÔNG NAM |
| 企业英文名称 | DONG NAM INDUSTRIAL APPLICATIONS COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | P306, Tòa nhà Trung tâm công nghệ, Khu Công nghiệp Thăng Long, Xã Thiên Lộc, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4543 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 9524 - Sửa chữa giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự 7211 - Nghiên cứu khoa học và phát triển công nghệ trong lĩnh vực khoa học tự nhiên 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng 1610 - Cưa, xẻ, bào gỗ và bảo quản gỗ 1621 - Sản xuất gỗ dán, gỗ lạng, ván ép và ván mỏng khác 1622 - Sản xuất đồ gỗ xây dựng 1623 - Sản xuất bao bì bằng gỗ 1629 - Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện 2011 - Sản xuất hoá chất cơ bản 2012 - Sản xuất phân bón và hợp chất ni tơ 2021 - Sản xuất thuốc trừ sâu và sản phẩm hoá chất khác dùng trong nông nghiệp 2023 - Sản xuất mỹ phẩm, xà phòng, chất tẩy rửa, làm bóng và chế phẩm vệ sinh 2029 - Sản xuất sản phẩm hoá chất khác chưa được phân vào đâu 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 2410 - Sản xuất sắt, thép, gang 2431 - Đúc sắt, thép 2432 - Đúc kim loại màu 2511 - Sản xuất các cấu kiện kim loại 2512 - Sản xuất thùng, bể chứa và dụng cụ chứa đựng bằng kim loại 2591 - Rèn, dập, ép và cán kim loại; luyện bột kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu |
| 电话 | +84974688999 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 80亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 820730 | 可互换冲压工具 |
| 848340 | 齿轮及变速器 |
| 853710 | 电力控制板 |
| 854442 | 带接头绝缘电线 |
| 846693 | 机床零件 |
| 854239 | 其他电子IC |
| 903180 | 其他测量仪器 |
| 845811 | 数控卧式车床 |
| 848210 | 滚珠轴承 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 820830 | 厨房刀具 |
| 903180 | 其他测量仪器 |
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 731815 | 钢铁螺钉螺栓 |
| 761699 | 其他铝制品 |
| 841381 | 其他泵和提升机 |
| 844332 | 单功能打印机 |
| 847141 | 含CPU和I/O的ADP设备 |
| 851419 | 工业电炉 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国台湾 | 8 | $597.7K |
| 中国 | 40 | $355.7K |
| 日本 | 1 | $46.6K |
| 荷兰 | 1 | $31.6K |
| 越南 | 7 | $27.5K |
| 印度 | 2 | $16.0K |
| 瑞典 | 1 | $13.1K |
| 意大利 | 1 | $3.4K |
| 法国 | 1 | $3.2K |
| 德国 | 1 | $1.5K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 荷兰 | 11 | $285.2K |
| 越南 | 10 | $74.4K |
贸易伙伴
上游供应商(共 35)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| AMCOTECH Pte. Ltd. | 新加坡 | 11 | $558.2K | 焊接机零件、金属焊条 |
| ASIA BUSINESS CENTRE (HOLDINGS) LTD | 中国台湾 | 1 | $286.0K | 金属加工中心、其他自动数据处理系统 |
| Takara Tool & Die Hanoi Co., Ltd. | 越南 | 7 | $27.5K | 其他钢铁制品、可互换冲压工具 |
| UBO Import & Export Trade Co., Ltd. | 中国 | 2 | $14.5K | 金属增强橡胶管、其他钢铁管件 |
| Pingxiang Yuerrong Trade Co., Ltd. | 中国 | 7 | $11.5K | 其他塑料制品、其他钢铁制品 |
| Nanchang Kude Intelligent Technology Co., Ltd. | 中国 | 3 | $9.7K | 750W以下直流电机、电动机及零件 |
| Shenzhen Legend Battery Co., Ltd. | 中国 | 2 | $3.7K | 锂离子电池 |
| Shenzhen Aipin Smartech Co., Ltd. | 中国 | 2 | $1.7K | 其他通信设备、750W以下交流电机 |
| Fluxon (H.K.) Ltd. | 中国香港 | 2 | $1.0K | 飞机零件、航空导航仪器 |
| Robotshop Inc. | 加拿大 | 2 | $162 | 其他测量仪器、数据处理机 |
下游采购商(共 4)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Caotech B.V. | 荷兰 | 11 | $285.2K | 厨房刀具、其他钢铁制品 |
| Vinh Han Precision Co., Ltd. | 越南 | 4 | $34.6K | 其他苯乙烯聚合物、ABS共聚物 |
| Yonghan Precision Technology Co., Ltd. | 越南 | 4 | $34.6K | ABS共聚物、其他苯乙烯聚合物 |
| Yongji Precision Hardware Products Co., Ltd. | 越南 | 2 | $5.1K | 钢铁螺钉螺栓、未涂层钢线 |
近期贸易明细
进口(共 64)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-05-20 | 齿轮及变速器 | AMCOTECH Pte. Ltd. | 中国 | $8.9K |
| 2026-05-20 | 齿轮及变速器 | AMCOTECH Pte. Ltd. | 中国 | $8.2K |
| 2026-05-20 | 带接头绝缘电线 | AMCOTECH Pte. Ltd. | 中国 | $1.4K |
| 2026-05-20 | 齿轮及变速器 | AMCOTECH Pte. Ltd. | 中国 | $9.0K |
| 2026-05-20 | 机床零件 | AMCOTECH Pte. Ltd. | 中国 | $8.8K |
| 2026-05-20 | 机床零件 | AMCOTECH Pte. Ltd. | 中国 | $7.7K |
| 2026-05-20 | 其他电气开关 | AMCOTECH Pte. Ltd. | 中国 | $990 |
| 2026-05-20 | 其他电气开关 | AMCOTECH Pte. Ltd. | 中国 | $990 |
| 2026-05-20 | 机床零件 | AMCOTECH Pte. Ltd. | 中国 | $3.4K |
| 2026-05-20 | 滚珠轴承 | AMCOTECH Pte. Ltd. | 中国 | $410 |
出口(共 21)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-06-02 | 钢铁螺钉螺栓 | Caotech B.V. | 荷兰 | $3.7K |
| 2026-06-02 | 其他钢铁制品 | Caotech B.V. | 荷兰 | $6.5K |
| 2026-06-02 | 厨房刀具 | Caotech B.V. | 荷兰 | $14.2K |
| 2026-06-02 | 钢铁螺钉螺栓 | Caotech B.V. | 荷兰 | $546 |
| 2026-03-09 | 其他钢铁制品 | Caotech B.V. | 荷兰 | $18.5K |
| 2026-03-09 | 厨房刀具 | Caotech B.V. | 荷兰 | $42.3K |
| 2025-12-19 | 其他测量仪器 | Yonghan Precision Technology Co., Ltd. | 越南 | $7.4K |
| 2025-12-19 | 其他测量仪器 | Vinh Han Precision Co., Ltd. | 越南 | $7.4K |
| 2025-10-09 | 钢铁螺钉螺栓 | Caotech B.V. | 荷兰 | $3.7K |
| 2025-10-09 | 非螺纹钢销 | Caotech B.V. | 荷兰 | $349 |