Dong Nam Industrial Applications Co., Ltd.

越南进口商 · 进口 61 笔 · 主营 其他钢铁制品

越南 · 在业

本地名:CôNG TY TNHH ứNG DụNG CôNG NGHIệP ĐôNG NAM

61
进口笔数
20
出口笔数
$1.04M
进口金额
$334.7K
出口金额
2026-04-07
最近进口
2026-03-09
最近出口
33
供应商数
4
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $222.1K20232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $580 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $28.4K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $1.4K · 1 笔出口 $5.1K · 2 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $1.3K · 2 笔出口 $6.1K · 2 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $31.6K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $8.9K · 2 笔出口 $14.7K · 1 笔2024-07进口 $13.3K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $82.1K · 5 笔2024-09进口 $17.1K · 1 笔出口 $16.4K · 1 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $15.8K · 1 笔2024-11进口 $695 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $1.7K · 2 笔出口 $12.7K · 1 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $9.8K · 1 笔出口 $13.1K · 1 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $2.5K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $81.4K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $2.8K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $709 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $49.0K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $7.2K · 4 笔出口 $83.5K · 1 笔2025-11进口 $222.1K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $149.5K · 3 笔出口 $14.9K · 2 笔2026-01进口 $2.3K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $19.1K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $3.9K · 6 笔出口 $60.9K · 1 笔2026-04进口 $12.9K · 2 笔出口 $0 · 0 笔
单位:交易笔数 · 峰值 620232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $580 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $28.4K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $1.4K · 1 笔出口 $5.1K · 2 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $1.3K · 2 笔出口 $6.1K · 2 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $31.6K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $8.9K · 2 笔出口 $14.7K · 1 笔2024-07进口 $13.3K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $82.1K · 5 笔2024-09进口 $17.1K · 1 笔出口 $16.4K · 1 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $15.8K · 1 笔2024-11进口 $695 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $1.7K · 2 笔出口 $12.7K · 1 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $9.8K · 1 笔出口 $13.1K · 1 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $2.5K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $81.4K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $2.8K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $709 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $49.0K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $7.2K · 4 笔出口 $83.5K · 1 笔2025-11进口 $222.1K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $149.5K · 3 笔出口 $14.9K · 2 笔2026-01进口 $2.3K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $19.1K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $3.9K · 6 笔出口 $60.9K · 1 笔2026-04进口 $12.9K · 2 笔出口 $0 · 0 笔

工商档案

企业注册号0108855321
企查查编码QVN2QDG8TM
成立日期2019-08-06
联系地址P306, Tòa nhà Trung tâm công nghệ, Khu Công nghiệp Thăng Long, Xã Kim Chung, Huyện Đông Anh, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH ỨNG DỤNG CÔNG NGHIỆP ĐÔNG NAM
企业英文名称DONG NAM INDUSTRIAL APPLICATIONS COMPANY LIMITED
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址P306, Tòa nhà Trung tâm công nghệ, Khu Công nghiệp Thăng Long, Xã Thiên Lộc, TP Hà Nội
经营范围4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4543 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 9524 - Sửa chữa giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự 7211 - Nghiên cứu khoa học và phát triển công nghệ trong lĩnh vực khoa học tự nhiên 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng 1610 - Cưa, xẻ, bào gỗ và bảo quản gỗ 1621 - Sản xuất gỗ dán, gỗ lạng, ván ép và ván mỏng khác 1622 - Sản xuất đồ gỗ xây dựng 1623 - Sản xuất bao bì bằng gỗ 1629 - Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện 2011 - Sản xuất hoá chất cơ bản 2012 - Sản xuất phân bón và hợp chất ni tơ 2021 - Sản xuất thuốc trừ sâu và sản phẩm hoá chất khác dùng trong nông nghiệp 2023 - Sản xuất mỹ phẩm, xà phòng, chất tẩy rửa, làm bóng và chế phẩm vệ sinh 2029 - Sản xuất sản phẩm hoá chất khác chưa được phân vào đâu 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 2410 - Sản xuất sắt, thép, gang 2431 - Đúc sắt, thép 2432 - Đúc kim loại màu 2511 - Sản xuất các cấu kiện kim loại 2512 - Sản xuất thùng, bể chứa và dụng cụ chứa đựng bằng kim loại 2591 - Rèn, dập, ép và cán kim loại; luyện bột kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu
电话+84974688999
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên
注册资本80亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
732690其他钢铁制品
820730可互换冲压工具
848340齿轮及变速器
853710电力控制板
854442带接头绝缘电线
854239其他电子IC
903180其他测量仪器
845811数控卧式车床
846693机床零件
845710金属加工中心

出口

HS 编码产品
820830厨房刀具
903180其他测量仪器
392690其他塑料制品
732690其他钢铁制品
761699其他铝制品
841381其他泵和提升机
844332单功能打印机
847141含CPU和I/O的ADP设备
851419工业电炉
852852非CRT电脑显示器

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
中国台湾8$597.7K
中国37$295.3K
日本1$46.6K
荷兰1$31.6K
越南7$27.5K
印度2$16.0K
瑞典1$13.1K
意大利1$3.4K
法国1$3.2K
德国1$1.5K

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
荷兰10$260.3K
越南10$74.4K

贸易伙伴

上游供应商(共 33)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
AMCOTECH Pte. Ltd.新加坡10$499.4K焊接机零件、金属焊条
ASIA BUSINESS CENTRE (HOLDINGS) LTD中国台湾1$286.0K金属加工中心、其他自动数据处理系统
Takara Tool & Die Hanoi Co., Ltd.越南7$27.5K其他钢铁制品、可互换冲压工具
UBO Import & Export Trade Co., Ltd.中国2$14.5K金属增强橡胶管、其他钢铁管件
Pingxiang Yuerrong Trade Co., Ltd.中国7$11.5K其他塑料制品、其他钢铁制品
Nanchang Kude Intelligent Technology Co., Ltd.中国3$9.7K750W以下直流电机、电动机及零件
Shenzhen Legend Battery Co., Ltd.2$3.7K锂离子电池、自动电阻焊机
Shenzhen Aipin Smartech Co., Ltd.中国2$1.7K其他通信设备、750W以下交流电机
HOLYBRO (H.K.) LTD中国香港2$1.0K飞机零件、航空导航仪器
Robotshop Inc.加拿大2$162其他测量仪器、数据处理机

下游采购商(共 4)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Caotech B.V.荷兰10$260.3K厨房刀具、其他钢铁制品
Yonghan Precision Technology Co., Ltd.越南4$34.6KABS共聚物、其他苯乙烯聚合物
Vinh Han Precision Co., Ltd.越南4$34.6K其他苯乙烯聚合物、ABS共聚物
Yongji Precision Hardware Products (Vietnam) Co., Ltd.越南2$5.1K钢铁螺钉螺栓、未涂层钢线

近期贸易明细

进口(共 61)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-07电力控制板RADXA COMPUTER (SHENZHEN) CO LTD中国$195
2026-04-07电力控制板RADXA COMPUTER (SHENZHEN) CO LTD中国$195
2026-04-078471机器零件RADXA COMPUTER (SHENZHEN) CO LTD中国$900
2026-04-078471机器零件RADXA COMPUTER (SHENZHEN) CO LTD中国$900
2026-04-068471机器零件RADXA COMPUTER (SHENZHEN) CO LTD中国$900
2026-04-068471机器零件RADXA COMPUTER (SHENZHEN) CO LTD中国$900
2026-04-02750W-75kW直流电机NANCHANG KUDE INTELLIGENT TECHNOLOGY CO LTD中国$1.6K
2026-04-02泵及压缩机零件NANCHANG KUDE INTELLIGENT TECHNOLOGY CO LTD中国$443
2026-04-02750W-75kW直流电机NANCHANG KUDE INTELLIGENT TECHNOLOGY CO LTD中国$1.6K
2026-04-02泵及压缩机零件NANCHANG KUDE INTELLIGENT TECHNOLOGY CO LTD中国$443

出口(共 20)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-03-09其他钢铁制品CAOTECH B V荷兰$18.5K
2026-03-09厨房刀具CAOTECH B V荷兰$42.3K
2025-12-19其他测量仪器YONGHAN PRECISION TECHNOLOGY CO LTD越南$7.4K
2025-12-19其他测量仪器CONG TY TNHH CONG NGHE VINH HAN PRECISION越南$7.4K
2025-10-09钢铁螺钉螺栓CAOTECH B V荷兰$3.7K
2025-10-09非螺纹钢销CAOTECH B V荷兰$349
2025-10-09钢铁螺钉螺栓CAOTECH B V荷兰$552
2025-10-09钢铁螺钉螺栓CAOTECH B V荷兰$286
2025-10-09厨房刀具CAOTECH B V荷兰$873
2025-10-09厨房刀具CAOTECH B V荷兰$57.3K

相关企业 · 同类产品

Dong Nam Industrial Applications Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →