Truong Phat Technical Services Co., Ltd.

越南进口商 · 进口 10 笔 · 主营 非泡沫橡胶密封件

越南 · 在业

本地名:Công Ty TNHH Kỹ Thuật Dịch Vụ Trường Phát

10
进口笔数
1
出口笔数
$36.8K
进口金额
$188.1K
出口金额
2025-11-28
最近进口
2024-03-04
最近出口
11
供应商数
1
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $188.1K20222023202420252022-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $188.1K · 1 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $1.4K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $15.3K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $575 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $17.0K · 2 笔出口 $0 · 0 笔
单位:交易笔数 · 峰值 420222023202420252022-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $188.1K · 1 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $1.4K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $15.3K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $575 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $17.0K · 2 笔出口 $0 · 0 笔

工商档案

企业注册号0309534712
企查查编码QVN4FSH55Q
成立日期2009-12-31
联系地址Tầng 5, Tòa nhà Songdo, 62A Phạm Ngọc Thạch, Phường Võ Thị Sáu, Quận 3, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH KỸ THUẬT DỊCH VỤ TRƯỜNG PHÁT
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址Tầng 5, Tòa nhà Songdo, 62A Phạm Ngọc Thạch, Phường Xuân Hòa, TP Hồ Chí Minh
经营范围Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật có liên quan đến hoạt động của doanh nghiệp và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. 2819 - Sản xuất máy thông dụng khác 2511 - Sản xuất các cấu kiện kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 5012 - Vận tải hàng hóa ven biển và viễn dương 5022 - Vận tải hàng hóa đường thuỷ nội địa 5222 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường thủy 5224 - Bốc xếp hàng hóa 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 5510 - Dịch vụ lưu trú ngắn ngày 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 3315 - Sửa chữa và bảo dưỡng phương tiện vận tải (trừ ô tô, mô tô, xe máy và xe có động cơ khác) 4520 - Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác 4632 - Bán buôn thực phẩm 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 6619 - Hoạt động hỗ trợ dịch vụ tài chính chưa được phân vào đâu 7020 - Hoạt động tư vấn quản lý 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 7911 - Đại lý du lịch
电话+84919666564
邮箱import01@truongphat.org.vn
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên
注册资本30亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
401693非泡沫橡胶密封件
731822非螺纹垫圈
401039其他橡胶带
842199过滤净化器零件
848140安全阀
730729不锈钢管配件
731815钢铁螺钉螺栓
732020钢铁弹簧
732690其他钢铁制品
840991火花点火发动机零件

出口

HS 编码产品
293296含氧杂环化合物

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
德国2$11.9K
挪威1$11.0K
希腊1$5.6K
英国1$3.0K
中国2$2.1K
爱沙尼亚1$959
新加坡1$806
芬兰1$727
印度1$575
意大利1$54

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
韩国1$188.1K

贸易伙伴

上游供应商(共 11)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Herbert Metzendorff & Co. KG德国1$11.4K其他钢铁制品、柴油机零件
Malwi Marine Enterprises印度1$11.0K柴油机零件、其他气泵
Valveslab L.P.希腊1$5.6K液压气压阀门、阀门龙头
MPCC (UK) LIMITED英国1$3.0K泵及压缩机零件、垫片套装
Marine Spares S.L.德国1$1.7K安全阀、其他塑料制品
Yueqing Rentai Trade Co., Ltd.中国1$1.4K其他自动控制仪、电力控制板
Goltens Singapore Pte. Ltd.新加坡1$806其他钢铁制品、其他硫化橡胶制品
Xinxiang Shunhe Filter Equipment Co., Ltd.中国1$612液体过滤机械、过滤净化器零件
Awelta Group Mb德国1$578非泡沫橡胶密封件
Marine Industrial Machinery印度1$575电力控制板、钠硅酸盐

下游采购商(共 1)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Jwell Global Co., Ltd.韩国1$188.1K含氧杂环化合物

近期贸易明细

进口(共 10)

日期产品对手方国家金额(USD)
2025-11-28液压气压阀门Valveslab L.P.希腊$5.6K
2025-11-05减压阀HERBERT METZENDORFF & CO KG德国$29
2025-11-05火花点火发动机零件HERBERT METZENDORFF & CO KG德国$131
2025-11-05传动部件Herbert Metzendorff & Co. KG德国$193
2025-11-05非泡沫橡胶密封件Herbert Metzendorff & Co. KG德国$10
2025-11-05非螺纹垫圈HERBERT METZENDORFF & CO KG德国$104
2025-11-05钢铁弹簧HERBERT METZENDORFF & CO KG德国$69
2025-11-05非泡沫橡胶密封件HERBERT METZENDORFF & CO KG德国$17
2025-11-05其他橡胶带Herbert Metzendorff & Co. KG德国$98
2025-11-05火花点火发动机零件HERBERT METZENDORFF & CO KG德国$155

出口(共 1)

日期产品对手方国家金额(USD)
2024-03-04含氧杂环化合物Jwell Global Co., Ltd.韩国$188.1K

相关企业 · 同类产品

Truong Phat Technical Services Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →