Truong Phat Technical Services Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 10 笔 · 主营 非泡沫橡胶密封件
越南 · 在业
本地名:Công Ty TNHH Kỹ Thuật Dịch Vụ Trường Phát
10
进口笔数
1
出口笔数
$36.8K
进口金额
$188.1K
出口金额
2025-11-28
最近进口
2024-03-04
最近出口
11
供应商数
1
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0309534712 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN4FSH55Q |
| 成立日期 | 2009-12-31 |
| 联系地址 | Tầng 5, Tòa nhà Songdo, 62A Phạm Ngọc Thạch, Phường Võ Thị Sáu, Quận 3, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH KỸ THUẬT DỊCH VỤ TRƯỜNG PHÁT |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Tầng 5, Tòa nhà Songdo, 62A Phạm Ngọc Thạch, Phường Xuân Hòa, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật có liên quan đến hoạt động của doanh nghiệp và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. 2819 - Sản xuất máy thông dụng khác 2511 - Sản xuất các cấu kiện kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 5012 - Vận tải hàng hóa ven biển và viễn dương 5022 - Vận tải hàng hóa đường thuỷ nội địa 5222 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường thủy 5224 - Bốc xếp hàng hóa 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 5510 - Dịch vụ lưu trú ngắn ngày 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 3315 - Sửa chữa và bảo dưỡng phương tiện vận tải (trừ ô tô, mô tô, xe máy và xe có động cơ khác) 4520 - Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác 4632 - Bán buôn thực phẩm 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 6619 - Hoạt động hỗ trợ dịch vụ tài chính chưa được phân vào đâu 7020 - Hoạt động tư vấn quản lý 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 7911 - Đại lý du lịch |
| 电话 | +84919666564 |
| 邮箱 | import01@truongphat.org.vn |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 30亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 401693 | 非泡沫橡胶密封件 |
| 731822 | 非螺纹垫圈 |
| 401039 | 其他橡胶带 |
| 842199 | 过滤净化器零件 |
| 848140 | 安全阀 |
| 730729 | 不锈钢管配件 |
| 731815 | 钢铁螺钉螺栓 |
| 732020 | 钢铁弹簧 |
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 840991 | 火花点火发动机零件 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 293296 | 含氧杂环化合物 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 德国 | 2 | $11.9K |
| 挪威 | 1 | $11.0K |
| 希腊 | 1 | $5.6K |
| 英国 | 1 | $3.0K |
| 中国 | 2 | $2.1K |
| 爱沙尼亚 | 1 | $959 |
| 新加坡 | 1 | $806 |
| 芬兰 | 1 | $727 |
| 印度 | 1 | $575 |
| 意大利 | 1 | $54 |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 韩国 | 1 | $188.1K |
贸易伙伴
上游供应商(共 11)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Herbert Metzendorff & Co. KG | 德国 | 1 | $11.4K | 其他钢铁制品、柴油机零件 |
| Malwi Marine Enterprises | 印度 | 1 | $11.0K | 柴油机零件、其他气泵 |
| Valveslab L.P. | 希腊 | 1 | $5.6K | 液压气压阀门、阀门龙头 |
| MPCC (UK) LIMITED | 英国 | 1 | $3.0K | 泵及压缩机零件、垫片套装 |
| Marine Spares S.L. | 德国 | 1 | $1.7K | 安全阀、其他塑料制品 |
| Yueqing Rentai Trade Co., Ltd. | 中国 | 1 | $1.4K | 其他自动控制仪、电力控制板 |
| Goltens Singapore Pte. Ltd. | 新加坡 | 1 | $806 | 其他钢铁制品、其他硫化橡胶制品 |
| Xinxiang Shunhe Filter Equipment Co., Ltd. | 中国 | 1 | $612 | 液体过滤机械、过滤净化器零件 |
| Awelta Group Mb | 德国 | 1 | $578 | 非泡沫橡胶密封件 |
| Marine Industrial Machinery | 印度 | 1 | $575 | 电力控制板、钠硅酸盐 |
下游采购商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Jwell Global Co., Ltd. | 韩国 | 1 | $188.1K | 含氧杂环化合物 |
近期贸易明细
进口(共 10)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-11-28 | 液压气压阀门 | Valveslab L.P. | 希腊 | $5.6K |
| 2025-11-05 | 减压阀 | HERBERT METZENDORFF & CO KG | 德国 | $29 |
| 2025-11-05 | 火花点火发动机零件 | HERBERT METZENDORFF & CO KG | 德国 | $131 |
| 2025-11-05 | 传动部件 | Herbert Metzendorff & Co. KG | 德国 | $193 |
| 2025-11-05 | 非泡沫橡胶密封件 | Herbert Metzendorff & Co. KG | 德国 | $10 |
| 2025-11-05 | 非螺纹垫圈 | HERBERT METZENDORFF & CO KG | 德国 | $104 |
| 2025-11-05 | 钢铁弹簧 | HERBERT METZENDORFF & CO KG | 德国 | $69 |
| 2025-11-05 | 非泡沫橡胶密封件 | HERBERT METZENDORFF & CO KG | 德国 | $17 |
| 2025-11-05 | 其他橡胶带 | Herbert Metzendorff & Co. KG | 德国 | $98 |
| 2025-11-05 | 火花点火发动机零件 | HERBERT METZENDORFF & CO KG | 德国 | $155 |
出口(共 1)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2024-03-04 | 含氧杂环化合物 | Jwell Global Co., Ltd. | 韩国 | $188.1K |