COMA Import Export Co., Ltd.

越南出口商 · 出口 27 笔 · 主营 其他食用蔬菜

越南 · 在业

本地名:CôNG TY TNHH XUấT NHậP KHẩU COMA

0
进口笔数
27
出口笔数
$0
进口金额
$2.43M
出口金额
最近进口
2024-05-24
最近出口
0
供应商数
3
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $753.2K20212022202320242021-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2021-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2021-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2021-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2021-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2021-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2021-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $10.2K · 1 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $13.3K · 1 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $13.3K · 1 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $135.8K · 2 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $192.0K · 2 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $225.1K · 2 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $753.2K · 4 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $399.0K · 3 笔
单位:交易笔数 · 峰值 420212022202320242021-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2021-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2021-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2021-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2021-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2021-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2021-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $10.2K · 1 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $13.3K · 1 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $13.3K · 1 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $135.8K · 2 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $192.0K · 2 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $225.1K · 2 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $753.2K · 4 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $399.0K · 3 笔

工商档案

企业注册号0314667235
企查查编码QVN3RY941R
成立日期2017-10-09
联系地址31 Đường 16, Khu dân cư Him Lam 6A, Xã Bình Hưng, Huyện Bình Chánh, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH XUẤT NHẬP KHẨU COMA
企业英文名称COMA IMPORT EXPORT COMPANY LIMITED
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址31 Đường 16, Khu dân cư Him Lam 6A, Xã Bình Hưng, TP Hồ Chí Minh
经营范围Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4632 - Bán buôn thực phẩm 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 0118 - Trồng rau, đậu các loại và trồng hoa 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 1030 - Chế biến và bảo quản rau quả 1079 - Sản xuất thực phẩm khác chưa được phân vào đâu 1312 - Sản xuất vải dệt thoi 1313 - Hoàn thiện sản phẩm dệt 1391 - Sản xuất vải dệt kim, vải đan móc và vải không dệt khác 1392 - Sản xuất hàng dệt sẵn (trừ trang phục) 1399 - Sản xuất các loại hàng dệt khác chưa được phân vào đâu 1410 - May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) 1610 - Cưa, xẻ, bào gỗ và bảo quản gỗ 1621 - Sản xuất gỗ dán, gỗ lạng, ván ép và ván mỏng khác
电话+84984567883
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên
注册资本10亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

暂无数据

出口

HS 编码产品
070999其他食用蔬菜
090411整粒胡椒
121190药用植物

主要市场

进口来源地

暂无数据

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
印度21$2.09M
越南6$344.4K

贸易伙伴

下游采购商(共 3)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Indian Overseas Trading Corporation印度21$2.09M整粒胡椒、其他肉桂花
Indian Overseas Trading Corporation越南5$334.2K未磨肉桂、整粒胡椒
Jyoti Products越南1$10.2K药用植物、编织用竹

近期贸易明细

出口(共 27)

日期产品对手方国家金额(USD)
2024-05-24整粒胡椒INDIAN OVERSEAS TRADING CORP ORATION印度$131.9K
2024-05-23其他食用蔬菜INDIAN OVERSEAS TRADING CORP ORATION印度$133.6K
2024-05-11整粒胡椒INDIAN OVERSEAS TRADING CORP ORATION印度$133.6K
2024-04-27其他食用蔬菜INDIAN OVERSEAS TRADING CORP ORATION印度$124.0K
2024-04-19整粒胡椒INDIAN OVERSEAS TRADING CORP ORATION印度$124.0K
2024-04-18其他食用蔬菜INDIAN OVERSEAS TRADING CORP ORATION印度$252.6K
2024-04-07整粒胡椒INDIAN OVERSEAS TRADING CORP ORATION印度$252.6K
2024-03-09其他食用蔬菜INDIAN OVERSEAS TRADING CORP ORATION印度$112.6K
2024-03-01整粒胡椒INDIAN OVERSEAS TRADING CORP ORATION印度$112.6K
2024-02-16其他食用蔬菜INDIAN OVERSEAS TRADING CORP ORATION印度$96.8K

官网 / 域名

相关企业 · 同类产品

COMA Import Export Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →