COMA Import Export Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 27 笔 · 主营 其他食用蔬菜
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH XUấT NHậP KHẩU COMA
- 邮箱2
0
进口笔数
27
出口笔数
$0
进口金额
$2.43M
出口金额
—
最近进口
2024-05-24
最近出口
0
供应商数
3
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0314667235 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN3RY941R |
| 成立日期 | 2017-10-09 |
| 联系地址 | 31 Đường 16, Khu dân cư Him Lam 6A, Xã Bình Hưng, Huyện Bình Chánh, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH XUẤT NHẬP KHẨU COMA |
| 企业英文名称 | COMA IMPORT EXPORT COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 31 Đường 16, Khu dân cư Him Lam 6A, Xã Bình Hưng, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4632 - Bán buôn thực phẩm 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 0118 - Trồng rau, đậu các loại và trồng hoa 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 1030 - Chế biến và bảo quản rau quả 1079 - Sản xuất thực phẩm khác chưa được phân vào đâu 1312 - Sản xuất vải dệt thoi 1313 - Hoàn thiện sản phẩm dệt 1391 - Sản xuất vải dệt kim, vải đan móc và vải không dệt khác 1392 - Sản xuất hàng dệt sẵn (trừ trang phục) 1399 - Sản xuất các loại hàng dệt khác chưa được phân vào đâu 1410 - May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) 1610 - Cưa, xẻ, bào gỗ và bảo quản gỗ 1621 - Sản xuất gỗ dán, gỗ lạng, ván ép và ván mỏng khác |
| 电话 | +84984567883 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 10亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 070999 | 其他食用蔬菜 |
| 090411 | 整粒胡椒 |
| 121190 | 药用植物 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 印度 | 21 | $2.09M |
| 越南 | 6 | $344.4K |
贸易伙伴
下游采购商(共 3)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Indian Overseas Trading Corporation | 印度 | 21 | $2.09M | 整粒胡椒、其他肉桂花 |
| Indian Overseas Trading Corporation | 越南 | 5 | $334.2K | 未磨肉桂、整粒胡椒 |
| Jyoti Products | 越南 | 1 | $10.2K | 药用植物、编织用竹 |
近期贸易明细
出口(共 27)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2024-05-24 | 整粒胡椒 | INDIAN OVERSEAS TRADING CORP ORATION | 印度 | $131.9K |
| 2024-05-23 | 其他食用蔬菜 | INDIAN OVERSEAS TRADING CORP ORATION | 印度 | $133.6K |
| 2024-05-11 | 整粒胡椒 | INDIAN OVERSEAS TRADING CORP ORATION | 印度 | $133.6K |
| 2024-04-27 | 其他食用蔬菜 | INDIAN OVERSEAS TRADING CORP ORATION | 印度 | $124.0K |
| 2024-04-19 | 整粒胡椒 | INDIAN OVERSEAS TRADING CORP ORATION | 印度 | $124.0K |
| 2024-04-18 | 其他食用蔬菜 | INDIAN OVERSEAS TRADING CORP ORATION | 印度 | $252.6K |
| 2024-04-07 | 整粒胡椒 | INDIAN OVERSEAS TRADING CORP ORATION | 印度 | $252.6K |
| 2024-03-09 | 其他食用蔬菜 | INDIAN OVERSEAS TRADING CORP ORATION | 印度 | $112.6K |
| 2024-03-01 | 整粒胡椒 | INDIAN OVERSEAS TRADING CORP ORATION | 印度 | $112.6K |
| 2024-02-16 | 其他食用蔬菜 | INDIAN OVERSEAS TRADING CORP ORATION | 印度 | $96.8K |