Sun Ho Co., Ltd.

越南出口商 · 出口 36 笔 · 主营 其他塑料制品

越南 · 在业

1
进口笔数
36
出口笔数
$4.1K
进口金额
$125.4K
出口金额
2024-12-30
最近进口
2026-06-17
最近出口
1
供应商数
4
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $28.0K20232024202520262023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $4.9K · 1 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $9.2K · 3 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $10.1K · 2 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $15.2K · 4 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $28.0K · 4 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $246 · 2 笔2024-12进口 $4.1K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $5.1K · 4 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $2.0K · 2 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $23.3K · 6 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $0 · 0 笔出口 $10.1K · 4 笔2026-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-05进口 $0 · 0 笔出口 $4.3K · 1 笔2026-06进口 $0 · 0 笔出口 $13.0K · 3 笔
单位:交易笔数 · 峰值 620232024202520262023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $4.9K · 1 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $9.2K · 3 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $10.1K · 2 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $15.2K · 4 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $28.0K · 4 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $246 · 2 笔2024-12进口 $4.1K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $5.1K · 4 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $2.0K · 2 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $23.3K · 6 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $0 · 0 笔出口 $10.1K · 4 笔2026-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-05进口 $0 · 0 笔出口 $4.3K · 1 笔2026-06进口 $0 · 0 笔出口 $13.0K · 3 笔

工商档案

企业注册号0700869437
企查查编码QVNPSN8BGX
成立日期2023-02-17
联系地址Tổ dân phố Trịnh, Phường Duy Minh, Thị xã Duy Tiên, Tỉnh Hà Nam, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH SUN HO
企业英文名称SUN HO CO.,LTD
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址Thửa đất số 109, Tờ bản đồ số PL16, Tổ dân phố Đông Hải, Phường Duy Hà, Ninh Bình
经营范围4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4542 - Bảo dưỡng và sửa chữa mô tô, xe máy 4543 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4631 - Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4634 - Bán buôn sản phẩm thuốc lá, thuốc lào 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 4690 - Bán buôn tổng hợp 4711 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4719 - Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4721 - Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4723 - Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh 4724 - Bán lẻ sản phẩm thuốc lá, thuốc lào trong các cửa hàng chuyên doanh 4730 - Bán lẻ nhiên liệu động cơ trong các cửa hàng chuyên doanh 4799 - Bán lẻ hình thức khác chưa được phân vào đâu 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 5012 - Vận tải hàng hóa ven biển và viễn dương
电话0938567700
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên
注册资本50亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
900290其他光学元件
901720绘图仪器

出口

HS 编码产品
392690其他塑料制品
761699其他铝制品
732690其他钢铁制品
940320非办公金属家具
630392合成纤维窗帘
820320钳子镊子
830249贱金属配件
847989其他功能机器
961000书写石板和板
391990自粘塑料片

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
美国1$2.1K
澳大利亚1$2.0K

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
越南33$105.0K

贸易伙伴

上游供应商(共 1)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Brand New Technology Co., Ltd.美国1$4.1K其他光学元件、绘图仪器

下游采购商(共 4)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Alpha Networks Vietnam Co., Ltd.越南10$41.4K其他电子IC、多层陶瓷电容
Global Lighting Technology Co., Ltd. (Vietnam)越南12$39.4K其他钢铁制品、其他塑料制品
Syncmold Enterprise Vietnam Co., Ltd.越南6$26.2K其他塑料制品、其他钢铁制品
SD Global Vietnam Co., Ltd.越南8$18.4K自粘塑料片、自粘塑料卷

近期贸易明细

进口(共 1)

日期产品对手方国家金额(USD)
2024-12-30绘图仪器Brand New Technology Co., Ltd.澳大利亚$2.0K
2024-12-30其他光学元件Brand New Technology Co., Ltd.美国$2.1K

出口(共 36)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-06-17金属永磁体SD Global Vietnam Co., Ltd.—$157
2026-06-17其他钢铁制品SD Global Vietnam Co., Ltd.越南$573
2026-06-17钢制容器(>300升)SD Global Vietnam Co., Ltd.越南$7.1K
2026-06-17其他塑料制品SD Global Vietnam Co., Ltd.—$84
2026-06-04V肋传动带(60-180cm)Global Lighting Technology Co., Ltd. (Vietnam)越南$19
2026-06-04灭火器Global Lighting Technology Co., Ltd. (Vietnam)越南$47
2026-06-04其他印刷品Global Lighting Technology Co., Ltd. (Vietnam)越南$7
2026-06-04V肋传动带(60-180cm)Global Lighting Technology Co., Ltd. (Vietnam)越南$17
2026-06-04合成纤维窗帘Global Lighting Technology Co., Ltd. (Vietnam)越南$3.9K
2026-06-04V肋传动带(60-180cm)Global Lighting Technology Co., Ltd. (Vietnam)越南$20

相关企业 · 同类产品

Sun Ho Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →