Cat Tuong Vi Trading Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 4 笔 · 主营 橡塑稳定剂(TMQ除外)
越南 · 在业
本地名:Công Ty TNHH Thương Mại Cát Tường Vi
4
进口笔数
0
出口笔数
$110.5K
进口金额
$0
出口金额
2026-04-01
最近进口
—
最近出口
2
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0308092652 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN8R6PMU1 |
| 成立日期 | 2009-04-01 |
| 联系地址 | Số 42/23 Đường Nguyễn Đình Khơi, Phường 4, Quận Tân Bình, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI CÁT TƯỜNG VI |
| 企业英文名称 | CAT TUONG VI TRADING COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 42/23 Nguyễn Đình Khơi, Phường Tân Sơn Nhất, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 0118 - Trồng rau, đậu các loại và trồng hoa, cây cảnh 1811 - In ấn 1812 - Dịch vụ liên quan đến in 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 3830 - Tái chế phế liệu 4100 - Xây dựng nhà các loại 4290 - Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác 4311 - Phá dỡ 4312 - Chuẩn bị mặt bằng |
| 电话 | +842837109839 |
| 邮箱 | vuongthuyly@gmail.com |
| 传真 | 0822475854 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 50亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 381239 | 橡塑稳定剂(TMQ除外) |
| 392049 | 增塑剂<6%聚氯乙烯塑料 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 泰国 | 2 | $75.1K |
| 中国 | 2 | $35.3K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| New Glow Film Co., Ltd. | 泰国 | 2 | $75.1K | 增塑剂<6%聚氯乙烯塑料 |
| Weifang Changsheng Composite Material Co., Ltd. | 中国 | 2 | $35.3K | 橡塑稳定剂(TMQ除外)、非纺织润滑剂 |
近期贸易明细
进口(共 4)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-01 | 增塑剂<6%聚氯乙烯塑料 | New Glow Film Co., Ltd. | 泰国 | $2.4K |
| 2026-04-01 | 增塑剂<6%聚氯乙烯塑料 | New Glow Film Co., Ltd. | 泰国 | $3.5K |
| 2026-04-01 | 增塑剂<6%聚氯乙烯塑料 | New Glow Film Co., Ltd. | 泰国 | $3.8K |
| 2026-04-01 | 增塑剂<6%聚氯乙烯塑料 | New Glow Film Co., Ltd. | 泰国 | $3.3K |
| 2026-04-01 | 增塑剂<6%聚氯乙烯塑料 | New Glow Film Co., Ltd. | 泰国 | $2.8K |
| 2026-04-01 | 增塑剂<6%聚氯乙烯塑料 | New Glow Film Co., Ltd. | 泰国 | $3.3K |
| 2026-04-01 | 增塑剂<6%聚氯乙烯塑料 | New Glow Film Co., Ltd. | 泰国 | $2.8K |
| 2026-04-01 | 增塑剂<6%聚氯乙烯塑料 | New Glow Film Co., Ltd. | 泰国 | $2.4K |
| 2026-04-01 | 增塑剂<6%聚氯乙烯塑料 | New Glow Film Co., Ltd. | 泰国 | $3.8K |
| 2026-04-01 | 增塑剂<6%聚氯乙烯塑料 | New Glow Film Co., Ltd. | 泰国 | $2.8K |