Mayekawa Vietnam Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 404 笔 · 主营 制冷压缩机
越南 · 在业
本地名:Công Ty TNHH Một Thành Viên Mayekawa Việt Nam
- 邮箱1
404
进口笔数
21
出口笔数
$30.35M
进口金额
$446.3K
出口金额
2026-04-22
最近进口
2026-04-23
最近出口
23
供应商数
8
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0305756778 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNX01RB66 |
| 成立日期 | 2008-05-14 |
| 联系地址 | Cao ốc Tuổi Trẻ, số 60A, Đường Hoàng Văn Thụ, Phường 09, Quận Phú Nhuận, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN MAYEKAWA VIỆT NAM |
| 企业英文名称 | MAYEKAWA VIETNAM ONE MEMBER COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Cao ốc Tuổi Trẻ, số 60A, Đường Hoàng Văn Thụ, Phường Đức Nhuận, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài có trách nhiệm thực hiện thủ tục đầu tư theo quy định của Luật Đầu tư và Pháp luật có liên quan. Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành có liên quan đến hoạt động của doanh nghiệp và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. Đối với các hoạt động đầu tư kinh doanh phát sinh sau thời điểm nhà đầu tư nước ngoài góp vốn, mua cổ phần, phần vốn góp thuộc trường hợp phải đăng ký cấp Giấy chứng nhận đăng ký đầu tư theo quy định của Luật Đầu tư, Tổ chức kinh tế nhận góp vốn, mua cổ phần, phần vốn góp của nhà đầu tư nước ngoài có trách nhiệm liên hệ cơ quan đăng ký đầu tư để thực hiện thủ tục theo quy định. Đối với các ngành, nghề kinh doanh có mã CPC, Tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài có trách nhiệm triển khai hoạt động kinh doanh trong phạm vi mô tả của mã CPC được quy định tại Biểu cam kết dịch vụ của Việt Nam khi gia nhập WTO (Kèm theo phụ lục Bản giải thích về các dịch vụ liệt kê trong hệ thống phân loại sản phẩm chủ yếu của Liên Hợp Quốc). Việc thực hiện xuất khẩu, nhập khẩu, phân phối bán buôn, phân phối bán lẻ hàng hóa phải tuân thủ đúng quy định tại Điều 7 Nghị định số 09/2018/NĐ-CP ngày 15 tháng 01 năm 2018 của Chính phủ về việc quy định chi tiết Luật Thương mại và Luật Quản lý ngoại thương về hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa của nhà đầu tư nước ngoài, tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài tại Việt Nam. Đối với các trường hợp phải cấp Giấy phép kinh doanh để thực hiện hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa theo quy định tại Khoản 1 Điều 5 Nghị định số 09/2018/NĐ-CP ngày 15 tháng 01 năm 2018 của Chính phủ về việc quy định chi tiết Luật Thương mại và Luật Quản lý ngoại thương về hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa của nhà đầu tư nước ngoài, tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài tại Việt Nam, Tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài có trách nhiệm liên hệ Sở Công Thương để thực hiện thủ tục cấp Giấy phép kinh doanh, Giấy phép lập cơ sở bán lẻ (nếu có) theo đúng quy định trước khi hoạt động kinh doanh (trừ các trường hợp không phải cấp Giấy phép kinh doanh quy định tại Điều 6, Điều 50 Nghị định số 09/2018/NĐ-CP). Tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài phải tuân thủ và đáp ứng điều kiện theo quy định tại Luật Thương mại, Nghị định số 09/2018/NĐ-CP ngày 15 tháng 01 năm 2018 của Chính phủ quy định chi tiết Luật Thương mại và Luật Quản lý ngoại thương về hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa của nhà đầu tư nước ngoài, tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài tại Việt Nam và các văn bản pháp luật khác có liên quan. 4690 - Bán buôn tổng hợp 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 4799 - Bán lẻ hình thức khác chưa được phân vào đâu 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị |
| 电话 | +842839975284 |
| 邮箱 | sales@mayekawa.vn |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 95亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 841430 | 制冷压缩机 |
| 401693 | 非泡沫橡胶密封件 |
| 731822 | 非螺纹垫圈 |
| 848190 | 阀门零件 |
| 848280 | 其他轴承 |
| 841490 | 泵及压缩机零件 |
| 732020 | 钢铁弹簧 |
| 902690 | 流量压力检测零件 |
| 842129 | 液体过滤机械 |
| 731815 | 钢铁螺钉螺栓 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 848190 | 阀门零件 |
| 731822 | 非螺纹垫圈 |
| 842129 | 液体过滤机械 |
| 848180 | 阀门龙头 |
| 848280 | 其他轴承 |
| 401693 | 非泡沫橡胶密封件 |
| 850153 | 75千瓦以上交流电机 |
| 731815 | 钢铁螺钉螺栓 |
| 732020 | 钢铁弹簧 |
| 841381 | 其他泵和提升机 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 日本 | 300 | $25.30M |
| 墨西哥 | 39 | $3.06M |
| 中国 | 42 | $1.01M |
| 韩国 | 6 | $472.7K |
| 泰国 | 2 | $216.3K |
| 印度尼西亚 | 4 | $190.9K |
| 德国 | 3 | $40.5K |
| 印度 | 3 | $27.7K |
| 意大利 | 1 | $18.9K |
| 丹麦 | 1 | $5.2K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 日本 | 7 | $201.7K |
| 印度尼西亚 | 1 | $175.6K |
| 越南 | 9 | $39.1K |
| 柬埔寨 | 2 | $28.9K |
| 泰国 | 2 | $930 |
贸易伙伴
上游供应商(共 23)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Mayekawa Mfg. Co., Ltd. | 日本 | 294 | $25.49M | 非泡沫橡胶密封件、制冷压缩机 |
| Mayekawa Mfg. Co., Ltd. | 墨西哥 | 34 | $2.94M | 制冷压缩机、其他泵和提升机 |
| Evapco (Shanghai) | 中国 | 40 | $1.01M | 温控处理设备、工业热交换器 |
| Mayekawa (Thailand) Co., Ltd. | 泰国 | 6 | $372.2K | 肉类家禽加工机、电力控制板 |
| 5f9aaf3c7237070cb01bb9a5a0c6530f | 6 | $194.6K | ||
| Spirotech Heat Exchangers Pvt. Ltd. | 印度 | 2 | $8.0K | 8451机器零件、空调机零件 |
| Mayekawa Mfg. Co., Ltd. | 3 | $6.1K | 泵及压缩机零件、液体过滤机械 | |
| Geneglace SAS | 法国 | 3 | $1.4K | 其他制冷设备、制冷设备零件 |
| Mayekawa de Mexico | 墨西哥 | 3 | $620 | 制冷压缩机、阀门龙头 |
| Mycom Korea Co., Ltd. | 韩国 | 3 | $199 | 制冷压缩机、非泡沫橡胶密封件 |
下游采购商(共 8)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Mayekawa Mfg. Co., Ltd. | 日本 | 7 | $201.7K | 泵及压缩机零件、阀门零件 |
| Mayekawa (Thailand) Co., Ltd. | 泰国 | 3 | $176.5K | 牵引式空压机、阀门零件 |
| Angkor Dairy Products Co., Ltd. | 越南 | 2 | $28.9K | 低脂乳粉、加糖乳制品 |
| Espersen Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 1 | $19.7K | 其他纸制品、瓦楞纸箱 |
| Hatchando Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 5 | $13.7K | 瓦楞纸箱、自粘塑料卷 |
| Louvre Textile Co., Ltd. | 越南 | 1 | $4.0K | 塑料卷轴、其他塑料包装制品 |
| Aureole Fine Chemical Products Co., Ltd. | 越南 | 1 | $1.5K | 改性油脂、盐酸 |
| Continental Textile Co., Ltd. | 越南 | 1 | $116 | 塑料卷轴、其他塑料包装制品 |
近期贸易明细
进口(共 404)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-22 | 制冷压缩机 | MAYEKAWA MFG CO LTD | 日本 | $45.6K |
| 2026-04-22 | 制冷压缩机 | MAYEKAWA MFG CO LTD | 日本 | $70.4K |
| 2026-04-22 | 制冷压缩机 | MAYEKAWA MFG CO LTD | 日本 | $69.7K |
| 2026-04-22 | 制冷压缩机 | MAYEKAWA MFG CO LTD | 日本 | $70.4K |
| 2026-04-22 | 制冷压缩机 | MAYEKAWA MFG CO LTD | 日本 | $141.1K |
| 2026-04-22 | 制冷压缩机 | MAYEKAWA MFG CO LTD | 日本 | $141.1K |
| 2026-04-22 | 制冷压缩机 | MAYEKAWA MFG CO LTD | 日本 | $69.7K |
| 2026-04-22 | 制冷压缩机 | MAYEKAWA MFG CO LTD | 日本 | $45.6K |
| 2026-04-21 | 制冷压缩机 | MAYEKAWA MFG CO LTD | 日本 | $36.2K |
| 2026-04-21 | 制冷压缩机 | MAYEKAWA MFG CO LTD | 日本 | $34.1K |
出口(共 21)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-23 | 非螺纹垫圈 | LOUVRE TEXTILE CO LTD | 越南 | $4.0K |
| 2026-04-23 | 非泡沫橡胶密封件 | LOUVRE TEXTILE CO LTD | 越南 | $16 |
| 2026-04-23 | 非泡沫橡胶密封件 | LOUVRE TEXTILE CO LTD | 越南 | $7 |
| 2025-08-27 | 热泵 | Mayekawa (Thailand) Co., Ltd. | 印度尼西亚 | $175.6K |
| 2025-08-22 | 其他轴承 | CONTINENTAL TEXTILE CO LTD | 越南 | $116 |
| 2024-12-23 | 75千瓦以上交流电机 | MAYEKAWA MFG CO LTD | 日本 | $25.4K |
| 2024-12-03 | 阀门龙头 | CONG TY TNHH HATCHANDO VIETNAM | 越南 | $1.1K |
| 2024-11-26 | 非螺纹垫圈 | ANGKOR DAIRY PRODUCTS CO LTD | 柬埔寨 | $53 |
| 2024-11-26 | 其他轴承 | ANGKOR DAIRY PRODUCTS CO LTD | 柬埔寨 | $133 |
| 2024-11-26 | 非螺纹垫圈 | ANGKOR DAIRY PRODUCTS CO LTD | 柬埔寨 | $588 |