Mayekawa Vietnam Co., Ltd.

越南进口商 · 进口 404 笔 · 主营 制冷压缩机

越南 · 在业

本地名:Công Ty TNHH Một Thành Viên Mayekawa Việt Nam

404
进口笔数
21
出口笔数
$30.35M
进口金额
$446.3K
出口金额
2026-04-22
最近进口
2026-04-23
最近出口
23
供应商数
8
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $2.33M20232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $725.5K · 13 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $915.2K · 16 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $251.2K · 7 笔出口 $19.7K · 1 笔2023-12进口 $921.1K · 15 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $697.9K · 6 笔出口 $63.4K · 2 笔2024-02进口 $617.1K · 8 笔出口 $235 · 1 笔2024-03进口 $1.00M · 13 笔出口 $350 · 1 笔2024-04进口 $2.02M · 14 笔出口 $106.8K · 1 笔2024-05进口 $1.18M · 14 笔出口 $299 · 1 笔2024-06进口 $1.11M · 12 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $766.6K · 8 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $487.2K · 6 笔出口 $7.2K · 2 笔2024-09进口 $81.6K · 4 笔出口 $465 · 1 笔2024-10进口 $649.4K · 11 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $842.5K · 8 笔出口 $28.9K · 2 笔2024-12进口 $691.6K · 11 笔出口 $26.5K · 2 笔2025-01进口 $555.7K · 11 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $377.1K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $526.1K · 11 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $729.4K · 8 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $865.4K · 12 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $1.24M · 13 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $870.6K · 9 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $851.3K · 13 笔出口 $175.7K · 2 笔2025-09进口 $607.4K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $134.3K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $281.3K · 10 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $839.2K · 14 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $748.5K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $277.1K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $967.4K · 14 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $2.33M · 13 笔出口 $4.0K · 1 笔
单位:交易笔数 · 峰值 1620232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $725.5K · 13 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $915.2K · 16 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $251.2K · 7 笔出口 $19.7K · 1 笔2023-12进口 $921.1K · 15 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $697.9K · 6 笔出口 $63.4K · 2 笔2024-02进口 $617.1K · 8 笔出口 $235 · 1 笔2024-03进口 $1.00M · 13 笔出口 $350 · 1 笔2024-04进口 $2.02M · 14 笔出口 $106.8K · 1 笔2024-05进口 $1.18M · 14 笔出口 $299 · 1 笔2024-06进口 $1.11M · 12 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $766.6K · 8 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $487.2K · 6 笔出口 $7.2K · 2 笔2024-09进口 $81.6K · 4 笔出口 $465 · 1 笔2024-10进口 $649.4K · 11 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $842.5K · 8 笔出口 $28.9K · 2 笔2024-12进口 $691.6K · 11 笔出口 $26.5K · 2 笔2025-01进口 $555.7K · 11 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $377.1K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $526.1K · 11 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $729.4K · 8 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $865.4K · 12 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $1.24M · 13 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $870.6K · 9 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $851.3K · 13 笔出口 $175.7K · 2 笔2025-09进口 $607.4K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $134.3K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $281.3K · 10 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $839.2K · 14 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $748.5K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $277.1K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $967.4K · 14 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $2.33M · 13 笔出口 $4.0K · 1 笔

工商档案

企业注册号0305756778
企查查编码QVNX01RB66
成立日期2008-05-14
联系地址Cao ốc Tuổi Trẻ, số 60A, Đường Hoàng Văn Thụ, Phường 09, Quận Phú Nhuận, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN MAYEKAWA VIỆT NAM
企业英文名称MAYEKAWA VIETNAM ONE MEMBER COMPANY LIMITED
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址Cao ốc Tuổi Trẻ, số 60A, Đường Hoàng Văn Thụ, Phường Đức Nhuận, TP Hồ Chí Minh
经营范围Doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài có trách nhiệm thực hiện thủ tục đầu tư theo quy định của Luật Đầu tư và Pháp luật có liên quan. Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành có liên quan đến hoạt động của doanh nghiệp và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. Đối với các hoạt động đầu tư kinh doanh phát sinh sau thời điểm nhà đầu tư nước ngoài góp vốn, mua cổ phần, phần vốn góp thuộc trường hợp phải đăng ký cấp Giấy chứng nhận đăng ký đầu tư theo quy định của Luật Đầu tư, Tổ chức kinh tế nhận góp vốn, mua cổ phần, phần vốn góp của nhà đầu tư nước ngoài có trách nhiệm liên hệ cơ quan đăng ký đầu tư để thực hiện thủ tục theo quy định. Đối với các ngành, nghề kinh doanh có mã CPC, Tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài có trách nhiệm triển khai hoạt động kinh doanh trong phạm vi mô tả của mã CPC được quy định tại Biểu cam kết dịch vụ của Việt Nam khi gia nhập WTO (Kèm theo phụ lục Bản giải thích về các dịch vụ liệt kê trong hệ thống phân loại sản phẩm chủ yếu của Liên Hợp Quốc). Việc thực hiện xuất khẩu, nhập khẩu, phân phối bán buôn, phân phối bán lẻ hàng hóa phải tuân thủ đúng quy định tại Điều 7 Nghị định số 09/2018/NĐ-CP ngày 15 tháng 01 năm 2018 của Chính phủ về việc quy định chi tiết Luật Thương mại và Luật Quản lý ngoại thương về hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa của nhà đầu tư nước ngoài, tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài tại Việt Nam. Đối với các trường hợp phải cấp Giấy phép kinh doanh để thực hiện hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa theo quy định tại Khoản 1 Điều 5 Nghị định số 09/2018/NĐ-CP ngày 15 tháng 01 năm 2018 của Chính phủ về việc quy định chi tiết Luật Thương mại và Luật Quản lý ngoại thương về hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa của nhà đầu tư nước ngoài, tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài tại Việt Nam, Tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài có trách nhiệm liên hệ Sở Công Thương để thực hiện thủ tục cấp Giấy phép kinh doanh, Giấy phép lập cơ sở bán lẻ (nếu có) theo đúng quy định trước khi hoạt động kinh doanh (trừ các trường hợp không phải cấp Giấy phép kinh doanh quy định tại Điều 6, Điều 50 Nghị định số 09/2018/NĐ-CP). Tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài phải tuân thủ và đáp ứng điều kiện theo quy định tại Luật Thương mại, Nghị định số 09/2018/NĐ-CP ngày 15 tháng 01 năm 2018 của Chính phủ quy định chi tiết Luật Thương mại và Luật Quản lý ngoại thương về hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa của nhà đầu tư nước ngoài, tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài tại Việt Nam và các văn bản pháp luật khác có liên quan. 4690 - Bán buôn tổng hợp 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 4799 - Bán lẻ hình thức khác chưa được phân vào đâu 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị
电话+842839975284
邮箱sales@mayekawa.vn
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên
注册资本95亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
841430制冷压缩机
401693非泡沫橡胶密封件
731822非螺纹垫圈
848190阀门零件
848280其他轴承
841490泵及压缩机零件
732020钢铁弹簧
902690流量压力检测零件
842129液体过滤机械
731815钢铁螺钉螺栓

出口

HS 编码产品
848190阀门零件
731822非螺纹垫圈
842129液体过滤机械
848180阀门龙头
848280其他轴承
401693非泡沫橡胶密封件
85015375千瓦以上交流电机
731815钢铁螺钉螺栓
732020钢铁弹簧
841381其他泵和提升机

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
日本300$25.30M
墨西哥39$3.06M
中国42$1.01M
韩国6$472.7K
泰国2$216.3K
印度尼西亚4$190.9K
德国3$40.5K
印度3$27.7K
意大利1$18.9K
丹麦1$5.2K

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
日本7$201.7K
印度尼西亚1$175.6K
越南9$39.1K
柬埔寨2$28.9K
泰国2$930

贸易伙伴

上游供应商(共 23)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Mayekawa Mfg. Co., Ltd.日本294$25.49M非泡沫橡胶密封件、制冷压缩机
Mayekawa Mfg. Co., Ltd.墨西哥34$2.94M制冷压缩机、其他泵和提升机
Evapco (Shanghai)中国40$1.01M温控处理设备、工业热交换器
Mayekawa (Thailand) Co., Ltd.泰国6$372.2K肉类家禽加工机、电力控制板
5f9aaf3c7237070cb01bb9a5a0c6530f6$194.6K
Spirotech Heat Exchangers Pvt. Ltd.印度2$8.0K8451机器零件、空调机零件
Mayekawa Mfg. Co., Ltd.3$6.1K泵及压缩机零件、液体过滤机械
Geneglace SAS法国3$1.4K其他制冷设备、制冷设备零件
Mayekawa de Mexico墨西哥3$620制冷压缩机、阀门龙头
Mycom Korea Co., Ltd.韩国3$199制冷压缩机、非泡沫橡胶密封件

下游采购商(共 8)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Mayekawa Mfg. Co., Ltd.日本7$201.7K泵及压缩机零件、阀门零件
Mayekawa (Thailand) Co., Ltd.泰国3$176.5K牵引式空压机、阀门零件
Angkor Dairy Products Co., Ltd.越南2$28.9K低脂乳粉、加糖乳制品
Espersen Vietnam Co., Ltd.越南1$19.7K其他纸制品、瓦楞纸箱
Hatchando Vietnam Co., Ltd.越南5$13.7K瓦楞纸箱、自粘塑料卷
Louvre Textile Co., Ltd.越南1$4.0K塑料卷轴、其他塑料包装制品
Aureole Fine Chemical Products Co., Ltd.越南1$1.5K改性油脂、盐酸
Continental Textile Co., Ltd.越南1$116塑料卷轴、其他塑料包装制品

近期贸易明细

进口(共 404)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-22制冷压缩机MAYEKAWA MFG CO LTD日本$45.6K
2026-04-22制冷压缩机MAYEKAWA MFG CO LTD日本$70.4K
2026-04-22制冷压缩机MAYEKAWA MFG CO LTD日本$69.7K
2026-04-22制冷压缩机MAYEKAWA MFG CO LTD日本$70.4K
2026-04-22制冷压缩机MAYEKAWA MFG CO LTD日本$141.1K
2026-04-22制冷压缩机MAYEKAWA MFG CO LTD日本$141.1K
2026-04-22制冷压缩机MAYEKAWA MFG CO LTD日本$69.7K
2026-04-22制冷压缩机MAYEKAWA MFG CO LTD日本$45.6K
2026-04-21制冷压缩机MAYEKAWA MFG CO LTD日本$36.2K
2026-04-21制冷压缩机MAYEKAWA MFG CO LTD日本$34.1K

出口(共 21)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-23非螺纹垫圈LOUVRE TEXTILE CO LTD越南$4.0K
2026-04-23非泡沫橡胶密封件LOUVRE TEXTILE CO LTD越南$16
2026-04-23非泡沫橡胶密封件LOUVRE TEXTILE CO LTD越南$7
2025-08-27热泵Mayekawa (Thailand) Co., Ltd.印度尼西亚$175.6K
2025-08-22其他轴承CONTINENTAL TEXTILE CO LTD越南$116
2024-12-2375千瓦以上交流电机MAYEKAWA MFG CO LTD日本$25.4K
2024-12-03阀门龙头CONG TY TNHH HATCHANDO VIETNAM越南$1.1K
2024-11-26非螺纹垫圈ANGKOR DAIRY PRODUCTS CO LTD柬埔寨$53
2024-11-26其他轴承ANGKOR DAIRY PRODUCTS CO LTD柬埔寨$133
2024-11-26非螺纹垫圈ANGKOR DAIRY PRODUCTS CO LTD柬埔寨$588

官网 / 域名

相关企业 · 同类产品

Mayekawa Vietnam Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →