BH Machinery Vietnam Co., Ltd.

越南进口商 · 进口 20 笔 · 主营 纺织处理机械

越南 · 在业

本地名:Công Ty TNHH Bh Machinery Việt Nam

20
进口笔数
0
出口笔数
$890.4K
进口金额
$0
出口金额
2026-04-29
最近进口
最近出口
6
供应商数
0
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $144.0K20232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $76.9K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $52.9K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $100.1K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $51.4K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $45.9K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $106.7K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $85 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $49.0K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $3.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $9.8K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $144.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $144.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $44.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔
单位:交易笔数 · 峰值 220232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $76.9K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $52.9K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $100.1K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $51.4K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $45.9K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $106.7K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $85 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $49.0K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $3.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $9.8K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $144.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $144.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $44.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔

工商档案

企业注册号0312966134
企查查编码QVNYEF76Y5
成立日期2014-10-10
联系地址Khu phố Lộc Thành, Phường Lộc Hưng, Thị xã Trảng Bàng, Tỉnh Tây Ninh, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH BH MACHINERY VIỆT NAM
企业英文名称BH MACHINERY VIET NAM COMPANY LIMITED
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址Khu phố Lộc Thành, Phường An Tịnh, Tây Ninh
经营范围Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 1313 - Hoàn thiện sản phẩm dệt 1410 - May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) 1811 - In ấn 1812 - Dịch vụ liên quan đến in 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4751 - Bán lẻ vải, len, sợi, chỉ khâu và hàng dệt khác trong các cửa hàng chuyên doanh 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4782 - Bán lẻ hàng dệt, may sẵn, giày dép lưu động hoặc tại chợ 9620 - Giặt là, làm sạch các sản phẩm dệt và lông thú 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 9529 - Sửa chữa xe đạp, đồng hồ, đồ dùng cá nhân và gia đình khác chưa được phân vào đâu 1391 - Sản xuất vải dệt kim, vải đan móc và vải không dệt khác 1392 - Sản xuất hàng dệt sẵn (trừ trang phục) 1399 - Sản xuất các loại hàng dệt khác chưa được phân vào đâu 2740 - Sản xuất thiết bị điện chiếu sáng 7730 - Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác không kèm người điều khiển
电话+84866834109
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên
注册资本10亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
845180纺织处理机械
845150纺织物处理机
8451908451机器零件
732690其他钢铁制品
820890其他机器刀具
845130熨烫机
853710电力控制板
392690其他塑料制品
401019加强橡胶带
401693非泡沫橡胶密封件

出口

暂无数据

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
中国14$633.0K
英国6$257.3K

出口目的地

暂无数据

贸易伙伴

上游供应商(共 6)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Tang Trading & Services Co., Ltd.中国4$341.8K纺织物处理机、工业自动缝纫机
Wuhan King Suntime CNC Equipment Co., Ltd.中国4$194.0K纺织物处理机、8451机器零件
b547820aa3365b26bb5c88a4777b50d55$188.5K
Shanghai Jiejia Garment Machinery Co., Ltd.中国5$94.3K熨烫机、纺织处理机械
SEW Systems Ltd.卡塔尔1$68.9K纺织处理机械
Vim Limited中国1$3.0K其他橡塑机械、纺织处理机械

近期贸易明细

进口(共 20)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-29纺织物处理机TANG TRADING & SERVICES CO LTD中国$11.0K
2026-04-29纺织物处理机TANG TRADING & SERVICES CO LTD中国$11.0K
2026-04-29纺织物处理机TANG TRADING & SERVICES CO LTD中国$11.0K
2026-04-29纺织物处理机TANG TRADING & SERVICES CO LTD中国$11.0K
2026-03-17纺织物处理机TANG TRADING & SERVICES CO LTD中国$144.0K
2026-02-10纺织物处理机TANG TRADING & SERVICES CO LTD中国$144.0K
2026-01-08非泡沫橡胶密封件TANG TRADING & SERVICES CO LTD中国$57
2026-01-08其他钢铁制品TANG TRADING & SERVICES CO LTD中国$2.8K
2026-01-08气动直线发动机TANG TRADING & SERVICES CO LTD中国$95
2026-01-08其他硫化橡胶制品TANG TRADING & SERVICES CO LTD中国$2.8K

相关企业 · 同类产品

BH Machinery Vietnam Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →