BH Machinery Vietnam Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 20 笔 · 主营 纺织处理机械
越南 · 在业
本地名:Công Ty TNHH Bh Machinery Việt Nam
20
进口笔数
0
出口笔数
$890.4K
进口金额
$0
出口金额
2026-04-29
最近进口
—
最近出口
6
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0312966134 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNYEF76Y5 |
| 成立日期 | 2014-10-10 |
| 联系地址 | Khu phố Lộc Thành, Phường Lộc Hưng, Thị xã Trảng Bàng, Tỉnh Tây Ninh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH BH MACHINERY VIỆT NAM |
| 企业英文名称 | BH MACHINERY VIET NAM COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Khu phố Lộc Thành, Phường An Tịnh, Tây Ninh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 1313 - Hoàn thiện sản phẩm dệt 1410 - May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) 1811 - In ấn 1812 - Dịch vụ liên quan đến in 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4751 - Bán lẻ vải, len, sợi, chỉ khâu và hàng dệt khác trong các cửa hàng chuyên doanh 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4782 - Bán lẻ hàng dệt, may sẵn, giày dép lưu động hoặc tại chợ 9620 - Giặt là, làm sạch các sản phẩm dệt và lông thú 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 9529 - Sửa chữa xe đạp, đồng hồ, đồ dùng cá nhân và gia đình khác chưa được phân vào đâu 1391 - Sản xuất vải dệt kim, vải đan móc và vải không dệt khác 1392 - Sản xuất hàng dệt sẵn (trừ trang phục) 1399 - Sản xuất các loại hàng dệt khác chưa được phân vào đâu 2740 - Sản xuất thiết bị điện chiếu sáng 7730 - Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác không kèm người điều khiển |
| 电话 | +84866834109 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 10亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 845180 | 纺织处理机械 |
| 845150 | 纺织物处理机 |
| 845190 | 8451机器零件 |
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 820890 | 其他机器刀具 |
| 845130 | 熨烫机 |
| 853710 | 电力控制板 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 401019 | 加强橡胶带 |
| 401693 | 非泡沫橡胶密封件 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 14 | $633.0K |
| 英国 | 6 | $257.3K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 6)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Tang Trading & Services Co., Ltd. | 中国 | 4 | $341.8K | 纺织物处理机、工业自动缝纫机 |
| Wuhan King Suntime CNC Equipment Co., Ltd. | 中国 | 4 | $194.0K | 纺织物处理机、8451机器零件 |
| b547820aa3365b26bb5c88a4777b50d5 | 5 | $188.5K | ||
| Shanghai Jiejia Garment Machinery Co., Ltd. | 中国 | 5 | $94.3K | 熨烫机、纺织处理机械 |
| SEW Systems Ltd. | 卡塔尔 | 1 | $68.9K | 纺织处理机械 |
| Vim Limited | 中国 | 1 | $3.0K | 其他橡塑机械、纺织处理机械 |
近期贸易明细
进口(共 20)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-29 | 纺织物处理机 | TANG TRADING & SERVICES CO LTD | 中国 | $11.0K |
| 2026-04-29 | 纺织物处理机 | TANG TRADING & SERVICES CO LTD | 中国 | $11.0K |
| 2026-04-29 | 纺织物处理机 | TANG TRADING & SERVICES CO LTD | 中国 | $11.0K |
| 2026-04-29 | 纺织物处理机 | TANG TRADING & SERVICES CO LTD | 中国 | $11.0K |
| 2026-03-17 | 纺织物处理机 | TANG TRADING & SERVICES CO LTD | 中国 | $144.0K |
| 2026-02-10 | 纺织物处理机 | TANG TRADING & SERVICES CO LTD | 中国 | $144.0K |
| 2026-01-08 | 非泡沫橡胶密封件 | TANG TRADING & SERVICES CO LTD | 中国 | $57 |
| 2026-01-08 | 其他钢铁制品 | TANG TRADING & SERVICES CO LTD | 中国 | $2.8K |
| 2026-01-08 | 气动直线发动机 | TANG TRADING & SERVICES CO LTD | 中国 | $95 |
| 2026-01-08 | 其他硫化橡胶制品 | TANG TRADING & SERVICES CO LTD | 中国 | $2.8K |