Thanh Nhien Trading Service Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 14 笔 · 主营 其他钢铁结构体
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH TM-DV THàNH NHIêN
14
进口笔数
6
出口笔数
$150.9K
进口金额
$155.5K
出口金额
2025-01-16
最近进口
2024-10-16
最近出口
4
供应商数
2
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0318271019 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN85YCEJV |
| 成立日期 | 2024-01-18 |
| 联系地址 | 99/37 Đường An Phú Đông 10, Phường An Phú Đông, Quận 12, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH TM-DV THÀNH NHIÊN |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 99/37 Đường An Phú Đông 10, Phường An Phú Đông, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 2710 - Sản xuất mô tơ, máy phát, biến thế điện, thiết bị phân phối và điều khiển điện 2814 - Sản xuất bi, bánh răng, hộp số, các bộ phận điều khiển và truyền chuyển động 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 4321 - Lắp đặt hệ thống điện |
| 电话 | 0919419788 |
| 原始企业状态 | Không hoạt động tại địa chỉ đã đăng ký |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 30亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 730890 | 其他钢铁结构体 |
| 841459 | 其他风扇 |
| 482390 | 其他纸制品 |
| 847960 | 蒸发式冷却器 |
| 841510 | 窗式/壁挂空调 |
| 841899 | 制冷设备零件 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 841459 | 其他风扇 |
| 853710 | 电力控制板 |
| 392119 | 其他泡沫塑料 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 14 | $150.9K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 6 | $155.5K |
贸易伙伴
上游供应商(共 4)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Dongguan Yuyi Trading Co., Ltd. | 中国 | 6 | $62.1K | 染色棉混纺布、其他塑料制品 |
| Guangzhou Huahan Import & Export Co., Ltd. | 中国 | 6 | $57.3K | PVC泡沫板、染色棉混纺布 |
| Guangzhou Bolin International Supply Co., Ltd. | 中国 | 1 | $26.0K | 瓷制卫生洁具、非玻塑灯具零件 |
| Guangxi Liangxun Import & Export Trade Co., Ltd. | 中国 | 1 | $5.5K | 其他塑料制品、其他钢铁制品 |
下游采购商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Legend Stainless Steel Industries Co., Ltd. | 越南 | 2 | $82.4K | 其他塑料包装制品、不锈钢冷轧板(1-3mm) |
| FortechVN Co., Ltd. | 越南 | 4 | $73.2K | 其他塑料制品、其他钢铁制品 |
近期贸易明细
进口(共 14)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-01-16 | 其他风扇 | Dongguan Yuyi Trading Co., Ltd. | 中国 | $10.2K |
| 2024-12-19 | 其他钢铁结构体 | Dongguan Yuyi Trading Co., Ltd. | 中国 | $740 |
| 2024-12-19 | 其他风扇 | Dongguan Yuyi Trading Co., Ltd. | 中国 | $6.6K |
| 2024-12-19 | 其他风扇 | Dongguan Yuyi Trading Co., Ltd. | 中国 | $2.8K |
| 2024-12-19 | 其他风扇 | Dongguan Yuyi Trading Co., Ltd. | 中国 | $4.0K |
| 2024-12-19 | 其他风扇 | Dongguan Yuyi Trading Co., Ltd. | 中国 | $3.1K |
| 2024-12-04 | 其他钢铁结构体 | Dongguan Yuyi Trading Co., Ltd. | 中国 | $2.5K |
| 2024-12-04 | 其他钢铁结构体 | Dongguan Yuyi Trading Co., Ltd. | 中国 | $2.8K |
| 2024-11-08 | 其他钢铁结构体 | Dongguan Yuyi Trading Co., Ltd. | 中国 | $3.7K |
| 2024-11-08 | 其他风扇 | Dongguan Yuyi Trading Co., Ltd. | 中国 | $8.5K |
出口(共 6)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2024-10-16 | 其他风扇 | Legend Stainless Steel Industries Co., Ltd. | 越南 | $13.7K |
| 2024-10-16 | 其他泡沫塑料 | Legend Stainless Steel Industries Co., Ltd. | 越南 | $16.7K |
| 2024-10-16 | 其他风扇 | Legend Stainless Steel Industries Co., Ltd. | 越南 | $10.8K |
| 2024-10-15 | 其他泡沫塑料 | Legend Stainless Steel Industries Co., Ltd. | 越南 | $16.7K |
| 2024-10-15 | 其他风扇 | Legend Stainless Steel Industries Co., Ltd. | 越南 | $13.7K |
| 2024-10-15 | 其他风扇 | Legend Stainless Steel Industries Co., Ltd. | 越南 | $10.8K |
| 2024-06-18 | 其他风扇 | FortechVN Co., Ltd. | 越南 | $15.2K |
| 2024-06-18 | 电力控制板 | FortechVN Co., Ltd. | 越南 | $1.9K |
| 2024-06-17 | 电力控制板 | FortechVN Co., Ltd. | 越南 | $1.9K |
| 2024-06-17 | 其他风扇 | FortechVN Co., Ltd. | 越南 | $15.2K |