Trimmers TU Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 10 笔 · 主营 25-70克非织造布
越南 · 在业
本地名:Công Ty TNHH TRIMMERS TU
10
进口笔数
0
出口笔数
$50.0K
进口金额
$0
出口金额
2025-12-02
最近进口
—
最近出口
4
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 3702288465 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNTHU69JQ |
| 成立日期 | 2014-06-23 |
| 联系地址 | Lô K4,Đường N4,Khu Công Nghiệp Nam Tân Uyên Mở Rộng, Phường Uyên Hưng, Thành phố Tân Uyên, Tỉnh Bình Dương, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH TRIMMERS TU |
| 企业英文名称 | TRIMMERS TU CO.,LTD |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Lô K4,Đường N4,Khu Công Nghiệp Nam Tân Uyên Mở Rộng, Phường Tân Uyên, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài phải thực hiện các quy định của điều ước quốc tế, WTO mà Việt Nam là thành viên về tỷ lệ góp vốn, hình thức đầu tư và lộ trình mở cửa thị trường; phải làm thủ tục đầu tư theo quy định của pháp luật; Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường và điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu |
| 电话 | 02743800784 |
| 邮箱 | nguyet_le@trimmers-pro.com |
| 传真 | 02743788716 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 210.75亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 560392 | 25-70克非织造布 |
| 391722 | 聚丙烯硬管 |
| 482320 | 滤纸板 |
| 731511 | 滚子链 |
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 841950 | 工业热交换器 |
| 846150 | 金属切割锯 |
| 848420 | 机械密封件 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 韩国 | 9 | $45.3K |
| 中国 | 1 | $4.8K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 4)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Trimmers International Co., Ltd. | 韩国 | 7 | $40.5K | 聚丙烯聚合物、醚醇衍生物 |
| Zhongshan Qicheng Import & Export Co., Ltd. | 中国 | 1 | $4.8K | 电动食品处理器、其他塑料制品 |
| Sambo Heat Plate Co., Ltd. | 韩国 | 1 | $3.0K | 非泡沫橡胶密封件、工业热交换器 |
| Trimmers International Co., Ltd. | 越南 | 1 | $1.8K | 其他塑料制品、贱金属配件 |
近期贸易明细
进口(共 10)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-12-02 | 聚丙烯硬管 | TRIMMERS INTERNATIONAL CO., LTD | 韩国 | $2.2K |
| 2025-12-02 | 聚丙烯硬管 | TRIMMERS INTERNATIONAL CO., LTD | 韩国 | $800 |
| 2025-12-02 | 25-70克非织造布 | TRIMMERS INTERNATIONAL CO., LTD | 韩国 | $900 |
| 2025-12-02 | 25-70克非织造布 | TRIMMERS INTERNATIONAL CO., LTD | 韩国 | $900 |
| 2025-12-02 | 聚丙烯硬管 | TRIMMERS INTERNATIONAL CO., LTD | 韩国 | $2.0K |
| 2025-09-15 | 25-70克非织造布 | TRIMMERS INTERNATIONAL CO., LTD | 韩国 | $900 |
| 2025-09-15 | 25-70克非织造布 | TRIMMERS INTERNATIONAL CO., LTD | 韩国 | $900 |
| 2025-06-25 | 25-70克非织造布 | TRIMMERS INTERNATIONAL CO., LTD | 韩国 | $900 |
| 2025-06-25 | 25-70克非织造布 | TRIMMERS INTERNATIONAL CO., LTD | 韩国 | $300 |
| 2025-03-03 | 25-70克非织造布 | TRIMMERS INTERNATIONAL CO., LTD | 韩国 | $900 |