Minh Khoi Phat Electrical Equipment Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 20 笔 · 主营 LED照明装置
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH THIếT Bị ĐIệN MINH KHôI PHáT
0
进口笔数
20
出口笔数
$0
进口金额
$43.9K
出口金额
—
最近进口
2026-02-09
最近出口
0
供应商数
3
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 3702854897 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNKAMWE2E |
| 成立日期 | 2020-02-26 |
| 联系地址 | 658/44/7 Đường Bùi Thị Xuân, KP Tân Thắng, Phường Tân Bình, Thành phố Dĩ An, Tỉnh Bình Dương, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ ĐIỆN MINH KHÔI PHÁT |
| 企业英文名称 | MINH KHOI PHAT ELECTRICAL EQUIPMENT COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 658/44/7 Đường Bùi Thị Xuân, KP Tân Thắng, Phường Tân Đông Hiệp, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường và điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 3314 - Sửa chữa thiết bị điện 4101 - Xây dựng nhà để ở 4102 - Xây dựng nhà không để ở 4211 - Xây dựng công trình đường sắt 4212 - Xây dựng công trình đường bộ 4221 - Xây dựng công trình điện 4222 - Xây dựng công trình cấp, thoát nước 4223 - Xây dựng công trình viễn thông, thông tin liên lạc 4229 - Xây dựng công trình công ích khác 4291 - Xây dựng công trình thủy 4292 - Xây dựng công trình khai khoáng 4293 - Xây dựng công trình chế biến, chế tạo |
| 电话 | +84906318656 |
| 邮箱 | ketoanmkp@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 90亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 940542 | LED照明装置 |
| 854690 | 非玻陶绝缘体 |
| 853710 | 电力控制板 |
| 854420 | 同轴电缆 |
| 391910 | 自粘塑料卷 |
| 730640 | 不锈钢焊管 |
| 730792 | 螺纹钢制管件 |
| 732620 | 钢铁丝制品 |
| 621600 | 非针织手套 |
| 640299 | 其他塑胶鞋 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 20 | $43.9K |
贸易伙伴
下游采购商(共 3)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Freetrend Industrial (Vietnam) Co., Ltd. | 越南 | 10 | $22.0K | 鞋靴零件、塑料包装箱 |
| Freetrend Industrial Co., Ltd. | 越南 | 9 | $21.7K | 非泡沫塑料片、其他塑料制品 |
| CONG TY TNHH FREETREND INDUSTRIAL (VIETNAM) (MST: 0301218306) | 越南 | 1 | $260 | 其他塑料片材、鞋靴零件 |
近期贸易明细
出口(共 20)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-02-09 | LED照明装置 | CONG TY TNHH FREETREND INDUSTRIAL (VIETNAM) (MST: 0301218306) | 越南 | $260 |
| 2026-02-09 | LED照明装置 | FREETREND INDUSTRIAL (VIETNAM) CO LTD | 越南 | $260 |
| 2025-11-13 | 电力控制板 | FREETREND INDUSTRIAL (VIETNAM) CO LTD | 越南 | $841 |
| 2025-11-12 | 电力控制板 | CONG TY TNHH FREETREND INDUSTRIAL (VIET NAM) | 越南 | $841 |
| 2025-11-04 | 发光二极管灯具 | FREETREND INDUSTRIAL (VIETNAM) CO LTD | 越南 | $2.6K |
| 2025-11-04 | LED照明装置 | CONG TY TNHH FREETREND INDUSTRIAL (VIET NAM) | 越南 | $2.6K |
| 2025-09-29 | 其他塑胶鞋 | FREETREND INDUSTRIAL (VIETNAM) CO LTD | 越南 | $37 |
| 2025-09-29 | 其他塑胶鞋 | CONG TY TNHH FREETREND INDUSTRIAL (VIET NAM) | 越南 | $37 |
| 2025-09-29 | 非玻陶绝缘体 | CONG TY TNHH FREETREND INDUSTRIAL (VIET NAM) | 越南 | $802 |
| 2025-09-29 | 非针织手套 | CONG TY TNHH FREETREND INDUSTRIAL (VIET NAM) | 越南 | $34 |