AA Mechanical Electrical Equipment Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 6 笔 · 主营 其他电感器
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH THIếT Bị Cơ ĐIệN AA
6
进口笔数
0
出口笔数
$85.9K
进口金额
$0
出口金额
2026-01-22
最近进口
—
最近出口
3
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0314734957 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN75VGS7J |
| 成立日期 | 2017-11-14 |
| 联系地址 | 196/1/15 Cộng Hòa, Phường 12, Quận Tân Bình, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ CƠ ĐIỆN AA |
| 企业英文名称 | AA MECHNICAL ELECTRICAL EQUIPMENT COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 196/1/15 Cộng Hòa, Phường Bảy Hiền, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 2410 - Sản xuất sắt, thép, gang 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 4632 - Bán buôn thực phẩm 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 5630 - Dịch vụ phục vụ đồ uống |
| 电话 | +84888182282 |
| 邮箱 | thamcao119@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 20亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 850450 | 其他电感器 |
| 740811 | 6mm以上铜丝 |
| 853210 | 电力电容器 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 印度 | 1 | $50.0K |
| 中国台湾 | 4 | $19.7K |
| 中国 | 1 | $16.2K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 3)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Serveall | 印度 | 4 | $68.2K | 其他电感器、电力电容器 |
| Zhejiang Bridgold Copper Tech Co., Ltd. | 中国 | 1 | $16.2K | 非绝缘铜电缆、其他电路开关装置 |
| Serve All | 韩国 | 1 | $1.5K | 过滤净化器零件、其他电感器 |
近期贸易明细
进口(共 6)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-01-22 | 其他电感器 | SERVE ALL | 中国台湾 | $1.5K |
| 2024-08-02 | 6mm以上铜丝 | ZHEJIANG BRIDGOLD COPPER TECH CO LTD | 中国 | $765 |
| 2024-08-02 | 粗铜导线 | ZHEJIANG BRIDGOLD COPPER TECH CO LTD | 中国 | $1.5K |
| 2024-08-02 | 粗铜导线 | ZHEJIANG BRIDGOLD COPPER TECH CO LTD | 中国 | $13.9K |
| 2024-02-29 | 其他电感器 | SERVEALL | 中国台湾 | $675 |
| 2024-02-29 | 其他电感器 | SERVEALL | 中国台湾 | $136 |
| 2024-02-29 | 其他电感器 | SERVEALL | 中国台湾 | $4.1K |
| 2024-02-29 | 其他电感器 | SERVEALL | 中国台湾 | $6.4K |
| 2023-08-31 | 其他电感器 | SERVEALL | 中国台湾 | $180 |
| 2023-08-31 | 其他电感器 | SERVEALL | 中国台湾 | $350 |