Chau Electrical Technology Electronics Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 4 笔 · 主营 通信设备零件
越南 · 在业
本地名:Công Ty TNHH Kỹ Nghệ Điện - Điện Tử Viễn Tin á Châu
4
进口笔数
0
出口笔数
$23.2K
进口金额
$0
出口金额
2025-09-25
最近进口
—
最近出口
1
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0304852510 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNU4GQW0P |
| 成立日期 | 2007-03-01 |
| 联系地址 | 299/2/11 Lý Thường Kiệt, Phường 15, Quận 11, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH KỸ NGHỆ ĐIỆN - ĐIỆN TỬ VIỄN TIN Á CHÂU |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 299/2/11 Lý Thường Kiệt, Phường Phú Thọ, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật có liên quan đến hoạt động của doanh nghiệp và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 8532 - Đào tạo trung cấp 6201 - Lập trình máy vi tính 6202 - Tư vấn máy vi tính và quản trị hệ thống máy vi tính 6311 - Xử lý dữ liệu, cho thuê và các hoạt động liên quan 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 7120 - Kiểm tra và phân tích kỹ thuật 7490 - Hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác chưa được phân vào đâu 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 2620 - Sản xuất máy vi tính và thiết bị ngoại vi của máy vi tính 2630 - Sản xuất thiết bị truyền thông 2750 - Sản xuất đồ điện dân dụng 2817 - Sản xuất máy móc và thiết bị văn phòng (trừ máy vi tính và thiết bị ngoại vi của máy vi tính) 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 5310 - Bưu chính 6110 - Hoạt động viễn thông có dây |
| 电话 | 02854316182 |
| 传真 | 02854316182 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 200亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 851771 | 通信设备零件 |
| 851779 | 通信设备零件 |
| 851770 | 851770 |
| 852910 | 天线及发射器 |
| 852990 | 通信设备零件 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 4 | $23.2K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Tamagawa Electronics Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 4 | $23.2K | 通信设备零件、天线及发射器 |
近期贸易明细
进口(共 4)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-09-25 | 通信设备零件 | CONG TY TNHH TAMAGAWA ELECTRONICS VIET NAM | 越南 | $137 |
| 2025-09-25 | 通信设备零件 | CONG TY TNHH TAMAGAWA ELECTRONICS VIET NAM | 越南 | $2.4K |
| 2025-09-25 | 通信设备零件 | CONG TY TNHH TAMAGAWA ELECTRONICS VIET NAM | 越南 | $1.8K |
| 2025-09-25 | 天线及发射器 | CONG TY TNHH TAMAGAWA ELECTRONICS VIET NAM | 越南 | $290 |
| 2025-09-25 | 通信设备零件 | CONG TY TNHH TAMAGAWA ELECTRONICS VIET NAM | 越南 | $878 |
| 2025-09-25 | 通信设备零件 | CONG TY TNHH TAMAGAWA ELECTRONICS VIET NAM | 越南 | $626 |
| 2023-10-09 | 通信设备零件 | CONG TY TNHH TAMAGAWA ELECTRONICS VIET NAM | 越南 | $3.0K |
| 2023-10-09 | 通信设备零件 | CONG TY TNHH TAMAGAWA ELECTRONICS VIET NAM | 越南 | $2.0K |
| 2023-03-31 | 通信设备零件 | CONG TY TNHH TAMAGAWA ELECTRONICS VIET NAM | 越南 | $4.2K |
| 2023-01-04 | 电话及通讯设备 | CONG TY TNHH TAMAGAWA ELECTRONICS VIET NAM | 越南 | $7.9K |