New Sky Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 287 笔 · 主营 其他电路开关装置
越南 · 在业
本地名:Công Ty TNHH Sản Xuất Thương Mại Dịch Vụ Tân Thiên
287
进口笔数
16
出口笔数
$3.00M
进口金额
$29.5K
出口金额
2026-07-27
最近进口
2026-07-01
最近出口
36
供应商数
8
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0302259633 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNDK1EP9Q |
| 成立日期 | 2001-02-26 |
| 联系地址 | Văn phòng số 4.05, Tầng 4, Tòa nhà The Prince Residence, 19 - 21 Nguyễn Văn Trỗi, Phường 11, Quận Phú Nhuận, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH SẢN XUẤT THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ TÂN THIÊN |
| 企业英文名称 | NEW SKY CO., LTD |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Văn phòng số 4.05, Tầng 4, Tòa nhà The Prince Residence, 19 - 21 Nguyễn Văn Trỗi, Phường Phú Nhuận, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4741 - Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh 4752 - Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 4764 - Bán lẻ trò chơi, đồ chơi trong các cửa hàng chuyên doanh 4771 - Bán lẻ hàng may mặc, giày dép, hàng da và giả da trong các cửa hàng chuyên doanh 5820 - Xuất bản phần mềm 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm |
| 电话 | 02839951727 |
| 官网 | www.newskyvn.com |
| 传真 | 02839951727 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 80亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 853690 | 其他电路开关装置 |
| 843890 | 食品机械零件 |
| 850440 | 静止变流器 |
| 902910 | 计量计数器 |
| 901730 | 测量仪器 |
| 848180 | 阀门龙头 |
| 902610 | 液体流量计 |
| 902620 | 压力测量仪 |
| 401693 | 非泡沫橡胶密封件 |
| 851762 | 通信设备 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 854590 | 电气用碳制品 |
| 851762 | 通信设备 |
| 901730 | 测量仪器 |
| 902610 | 液体流量计 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 730729 | 不锈钢管配件 |
| 741220 | 铜合金管件 |
| 842833 | 皮带输送机 |
| 843890 | 食品机械零件 |
| 847190 | 数据处理机 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 德国 | 190 | $915.6K |
| 菲律宾 | 8 | $664.9K |
| 中国 | 45 | $370.4K |
| 越南 | 74 | $233.5K |
| 新加坡 | 81 | $191.9K |
| 印度尼西亚 | 73 | $137.2K |
| 法国 | 21 | $116.5K |
| 意大利 | 37 | $115.7K |
| 波兰 | 30 | $77.0K |
| 捷克 | 51 | $61.9K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 6 | $10.9K |
| 德国 | 1 | $9.9K |
| 新加坡 | 8 | $7.8K |
贸易伙伴
上游供应商(共 36)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Pepperl+Fuchs Pte. Ltd. | 新加坡 | 91 | $1.12M | 其他测量仪器、其他电气开关 |
| BURKERT SINGAPORE PTE. LTD. | 新加坡 | 62 | $567.7K | 阀门龙头、液体流量计 |
| Great Wall Machinery & | 菲律宾 | 7 | $504.3K | 造纸机械零件、纸张切割机 |
| GEFRAN ASIA PTE. LTD. | 新加坡 | 34 | $110.9K | 测量仪器、第90章仪器零件 |
| MOTION WELL LTD | 中国台湾 | 6 | $60.9K | 造纸机械零件、不锈钢管配件 |
| Negele Messtechnik GmbH | 德国 | 21 | $59.7K | 液体流量计、非液体温度计 |
| Meyer Industrie Electronic GmbH | 德国 | 21 | $53.7K | 其他电气开关、其他电路开关装置 |
| Bihl+Wiedemann GmbH | 德国 | 5 | $16.1K | 通信设备、电气设备零件 |
| Accura Machinery & Mfg. (Taicang) Co., Ltd. | 中国 | 6 | $2.8K | 纸张切割机、造纸机械零件 |
| Zhejiang Damon Industrial Equipment Co., Ltd. | 中国 | 4 | $1.6K | 机械零件、其他橡胶带 |
下游采购商(共 8)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Stein Automation GmbH & Co. KG | 德国 | 1 | $9.9K | 皮带输送机 |
| Axis Control (S) Pte. Ltd. | 新加坡 | 7 | $7.5K | 其他电视摄像机、电气用碳制品 |
| Universal Alloy Corporation Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 2 | $5.4K | 其他钢铁制品、其他铝制品 |
| ILD Coffee Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 2 | $3.6K | 未焙炒咖啡、其他钢铁制品 |
| Hi-Tech Wires Asia Co., Ltd. | 越南 | 1 | $1.5K | 黄铜丝、可互换金属模具 |
| CONG TY TNHH UNIVERSAL ALLOY CORPORATION VIETNAM (MST : 0401957780) | 越南 | 1 | $891 | 通信设备 |
| Sonion Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 1 | $421 | 音频设备零件、其他塑料制品 |
| GEFRAN ASIA PTE. LTD. | 新加坡 | 1 | $390 | 测量仪器零件、可变电阻器 |
近期贸易明细
进口(共 287)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-07-27 | 测量仪器零件 | Pepperl+Fuchs Pte. Ltd. | 中国台湾 | $76 |
| 2026-07-27 | 其他电路开关装置 | Pepperl+Fuchs Pte. Ltd. | 匈牙利 | $106 |
| 2026-07-27 | 测量仪器零件 | Pepperl+Fuchs Pte. Ltd. | 越南 | $51 |
| 2026-07-27 | 测量仪器零件 | Pepperl+Fuchs Pte. Ltd. | 越南 | $278 |
| 2026-07-27 | 计量计数器 | Pepperl+Fuchs Pte. Ltd. | 波兰 | $1.0K |
| 2026-07-27 | 测量仪器零件 | Pepperl+Fuchs Pte. Ltd. | 印度尼西亚 | $132 |
| 2026-07-27 | 测量仪器零件 | Pepperl+Fuchs Pte. Ltd. | 印度尼西亚 | $48 |
| 2026-07-27 | 其他电路开关装置 | Pepperl+Fuchs Pte. Ltd. | 匈牙利 | $53 |
| 2026-07-27 | 测量仪器零件 | Pepperl+Fuchs Pte. Ltd. | 匈牙利 | $116 |
| 2026-07-27 | 测量仪器零件 | Pepperl+Fuchs Pte. Ltd. | 匈牙利 | $336 |
出口(共 16)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-07-01 | 通信设备 | CONG TY TNHH UNIVERSAL ALLOY CORPORATION VIETNAM (MST : 0401957780) | — | $171 |
| 2026-07-01 | 通信设备 | CONG TY TNHH UNIVERSAL ALLOY CORPORATION VIETNAM (MST : 0401957780) | — | $213 |
| 2026-07-01 | 通信设备 | CONG TY TNHH UNIVERSAL ALLOY CORPORATION VIETNAM (MST : 0401957780) | — | $266 |
| 2026-07-01 | 通信设备 | CONG TY TNHH UNIVERSAL ALLOY CORPORATION VIETNAM (MST : 0401957780) | — | $241 |
| 2026-02-09 | 液体流量计 | ILD Coffee Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $1.3K |
| 2026-01-30 | 测量仪器 | GEFRAN ASIA PTE. LTD. | 新加坡 | $390 |
| 2025-11-28 | 液体流量计 | ILD Coffee Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $269 |
| 2025-11-28 | 通信设备 | ILD Coffee Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $580 |
| 2025-11-28 | 通信设备 | ILD Coffee Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $980 |
| 2025-11-28 | 通信设备 | ILD Coffee Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $375 |