New Sky Co., Ltd.

越南进口商 · 进口 287 笔 · 主营 其他电路开关装置

越南 · 在业

本地名:Công Ty TNHH Sản Xuất Thương Mại Dịch Vụ Tân Thiên

287
进口笔数
16
出口笔数
$3.00M
进口金额
$29.5K
出口金额
2026-07-27
最近进口
2026-07-01
最近出口
36
供应商数
8
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $658.2K20232024202520262023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $31.1K · 7 笔出口 $2.6K · 1 笔2023-12进口 $54.5K · 8 笔出口 $2.7K · 1 笔2024-01进口 $48.9K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $25.5K · 5 笔出口 $1.5K · 1 笔2024-03进口 $51.8K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $29.4K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $33.6K · 8 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $29.2K · 4 笔出口 $238 · 1 笔2024-07进口 $73.2K · 10 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $63.1K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $80.8K · 10 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $54.1K · 7 笔出口 $1.6K · 1 笔2024-11进口 $68.4K · 8 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $24.5K · 6 笔出口 $9.9K · 1 笔2025-01进口 $27.7K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $45.7K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $69.4K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $89.3K · 8 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $23.3K · 3 笔出口 $1.1K · 1 笔2025-06进口 $42.8K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $61.6K · 8 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $27.3K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $62.4K · 4 笔出口 $1.5K · 1 笔2025-10进口 $20.6K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $287.8K · 7 笔出口 $2.3K · 1 笔2025-12进口 $79.0K · 8 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $145.6K · 11 笔出口 $390 · 1 笔2026-02进口 $4.2K · 2 笔出口 $1.3K · 1 笔2026-03进口 $109.2K · 10 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $658.2K · 8 笔出口 $0 · 0 笔2026-05进口 $41.6K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2026-06进口 $88.5K · 9 笔出口 $0 · 0 笔2026-07进口 $50.7K · 8 笔出口 $891 · 1 笔
单位:交易笔数 · 峰值 1120232024202520262023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $31.1K · 7 笔出口 $2.6K · 1 笔2023-12进口 $54.5K · 8 笔出口 $2.7K · 1 笔2024-01进口 $48.9K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $25.5K · 5 笔出口 $1.5K · 1 笔2024-03进口 $51.8K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $29.4K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $33.6K · 8 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $29.2K · 4 笔出口 $238 · 1 笔2024-07进口 $73.2K · 10 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $63.1K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $80.8K · 10 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $54.1K · 7 笔出口 $1.6K · 1 笔2024-11进口 $68.4K · 8 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $24.5K · 6 笔出口 $9.9K · 1 笔2025-01进口 $27.7K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $45.7K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $69.4K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $89.3K · 8 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $23.3K · 3 笔出口 $1.1K · 1 笔2025-06进口 $42.8K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $61.6K · 8 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $27.3K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $62.4K · 4 笔出口 $1.5K · 1 笔2025-10进口 $20.6K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $287.8K · 7 笔出口 $2.3K · 1 笔2025-12进口 $79.0K · 8 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $145.6K · 11 笔出口 $390 · 1 笔2026-02进口 $4.2K · 2 笔出口 $1.3K · 1 笔2026-03进口 $109.2K · 10 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $658.2K · 8 笔出口 $0 · 0 笔2026-05进口 $41.6K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2026-06进口 $88.5K · 9 笔出口 $0 · 0 笔2026-07进口 $50.7K · 8 笔出口 $891 · 1 笔

工商档案

企业注册号0302259633
企查查编码QVNDK1EP9Q
成立日期2001-02-26
联系地址Văn phòng số 4.05, Tầng 4, Tòa nhà The Prince Residence, 19 - 21 Nguyễn Văn Trỗi, Phường 11, Quận Phú Nhuận, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH SẢN XUẤT THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ TÂN THIÊN
企业英文名称NEW SKY CO., LTD
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址Văn phòng số 4.05, Tầng 4, Tòa nhà The Prince Residence, 19 - 21 Nguyễn Văn Trỗi, Phường Phú Nhuận, TP Hồ Chí Minh
经营范围Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4741 - Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh 4752 - Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 4764 - Bán lẻ trò chơi, đồ chơi trong các cửa hàng chuyên doanh 4771 - Bán lẻ hàng may mặc, giày dép, hàng da và giả da trong các cửa hàng chuyên doanh 5820 - Xuất bản phần mềm 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm
电话02839951727
官网www.newskyvn.com
传真02839951727
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên
注册资本80亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
853690其他电路开关装置
843890食品机械零件
850440静止变流器
902910计量计数器
901730测量仪器
848180阀门龙头
902610液体流量计
902620压力测量仪
401693非泡沫橡胶密封件
851762通信设备

出口

HS 编码产品
854590电气用碳制品
851762通信设备
901730测量仪器
902610液体流量计
392690其他塑料制品
730729不锈钢管配件
741220铜合金管件
842833皮带输送机
843890食品机械零件
847190数据处理机

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
德国190$915.6K
菲律宾8$664.9K
中国45$370.4K
越南74$233.5K
新加坡81$191.9K
印度尼西亚73$137.2K
法国21$116.5K
意大利37$115.7K
波兰30$77.0K
捷克51$61.9K

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
越南6$10.9K
德国1$9.9K
新加坡8$7.8K

贸易伙伴

上游供应商(共 36)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Pepperl+Fuchs Pte. Ltd.新加坡91$1.12M其他测量仪器、其他电气开关
BURKERT SINGAPORE PTE. LTD.新加坡62$567.7K阀门龙头、液体流量计
Great Wall Machinery &菲律宾7$504.3K造纸机械零件、纸张切割机
GEFRAN ASIA PTE. LTD.新加坡34$110.9K测量仪器、第90章仪器零件
MOTION WELL LTD中国台湾6$60.9K造纸机械零件、不锈钢管配件
Negele Messtechnik GmbH德国21$59.7K液体流量计、非液体温度计
Meyer Industrie Electronic GmbH德国21$53.7K其他电气开关、其他电路开关装置
Bihl+Wiedemann GmbH德国5$16.1K通信设备、电气设备零件
Accura Machinery & Mfg. (Taicang) Co., Ltd.中国6$2.8K纸张切割机、造纸机械零件
Zhejiang Damon Industrial Equipment Co., Ltd.中国4$1.6K机械零件、其他橡胶带

下游采购商(共 8)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Stein Automation GmbH & Co. KG德国1$9.9K皮带输送机
Axis Control (S) Pte. Ltd.新加坡7$7.5K其他电视摄像机、电气用碳制品
Universal Alloy Corporation Vietnam Co., Ltd.越南2$5.4K其他钢铁制品、其他铝制品
ILD Coffee Vietnam Co., Ltd.越南2$3.6K未焙炒咖啡、其他钢铁制品
Hi-Tech Wires Asia Co., Ltd.越南1$1.5K黄铜丝、可互换金属模具
CONG TY TNHH UNIVERSAL ALLOY CORPORATION VIETNAM (MST : 0401957780)越南1$891通信设备
Sonion Vietnam Co., Ltd.越南1$421音频设备零件、其他塑料制品
GEFRAN ASIA PTE. LTD.新加坡1$390测量仪器零件、可变电阻器

近期贸易明细

进口(共 287)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-07-27测量仪器零件Pepperl+Fuchs Pte. Ltd.中国台湾$76
2026-07-27其他电路开关装置Pepperl+Fuchs Pte. Ltd.匈牙利$106
2026-07-27测量仪器零件Pepperl+Fuchs Pte. Ltd.越南$51
2026-07-27测量仪器零件Pepperl+Fuchs Pte. Ltd.越南$278
2026-07-27计量计数器Pepperl+Fuchs Pte. Ltd.波兰$1.0K
2026-07-27测量仪器零件Pepperl+Fuchs Pte. Ltd.印度尼西亚$132
2026-07-27测量仪器零件Pepperl+Fuchs Pte. Ltd.印度尼西亚$48
2026-07-27其他电路开关装置Pepperl+Fuchs Pte. Ltd.匈牙利$53
2026-07-27测量仪器零件Pepperl+Fuchs Pte. Ltd.匈牙利$116
2026-07-27测量仪器零件Pepperl+Fuchs Pte. Ltd.匈牙利$336

出口(共 16)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-07-01通信设备CONG TY TNHH UNIVERSAL ALLOY CORPORATION VIETNAM (MST : 0401957780)—$171
2026-07-01通信设备CONG TY TNHH UNIVERSAL ALLOY CORPORATION VIETNAM (MST : 0401957780)—$213
2026-07-01通信设备CONG TY TNHH UNIVERSAL ALLOY CORPORATION VIETNAM (MST : 0401957780)—$266
2026-07-01通信设备CONG TY TNHH UNIVERSAL ALLOY CORPORATION VIETNAM (MST : 0401957780)—$241
2026-02-09液体流量计ILD Coffee Vietnam Co., Ltd.越南$1.3K
2026-01-30测量仪器GEFRAN ASIA PTE. LTD.新加坡$390
2025-11-28液体流量计ILD Coffee Vietnam Co., Ltd.越南$269
2025-11-28通信设备ILD Coffee Vietnam Co., Ltd.越南$580
2025-11-28通信设备ILD Coffee Vietnam Co., Ltd.越南$980
2025-11-28通信设备ILD Coffee Vietnam Co., Ltd.越南$375

相关企业 · 同类产品

New Sky Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →