PNO Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 4 笔 · 主营 皮革鞋靴
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH PNO
0
进口笔数
4
出口笔数
$0
进口金额
$93.8K
出口金额
—
最近进口
2024-07-17
最近出口
0
供应商数
3
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0315169507 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNPY6XVFN |
| 成立日期 | 2018-07-17 |
| 联系地址 | Số nhà 260/78 Ấp Chánh 1, Xã Tân Xuân, Huyện Hóc Môn, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH PNO |
| 企业英文名称 | PNO COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số nhà 260/78 Ấp Chánh 1, Xã Hóc Môn, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 2212 - Sản xuất sản phẩm khác từ cao su 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 0121 - Trồng cây ăn quả 0123 - Trồng cây điều 0124 - Trồng cây hồ tiêu 0125 - Trồng cây cao su 0126 - Trồng cây cà phê 0127 - Trồng cây chè 0128 - Trồng cây gia vị, cây dược liệu 0129 - Trồng cây lâu năm khác 0210 - Trồng rừng và chăm sóc rừng 1079 - Sản xuất thực phẩm khác chưa được phân vào đâu 1322 - Sản xuất hàng may sẵn (trừ trang phục) 1410 - May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) 1520 - Sản xuất giày dép 1623 - Sản xuất bao bì bằng gỗ 1629 - Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện 1811 - In ấn 5510 - Dịch vụ lưu trú ngắn ngày 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4711 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4721 - Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 6201 - Lập trình máy vi tính 6202 - Tư vấn máy vi tính và quản trị hệ thống máy vi tính 6209 - Hoạt động dịch vụ công nghệ thông tin và dịch vụ khác liên quan đến máy vi tính 6311 - Xử lý dữ liệu, cho thuê và các hoạt động liên quan 3100 - Sản xuất giường, tủ, bàn, ghế 4100 - Xây dựng nhà các loại 4210 - Xây dựng công trình đường sắt và đường bộ 4220 - Xây dựng công trình công ích 4290 - Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác 4311 - Phá dỡ 4312 - Chuẩn bị mặt bằng 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, lò sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác |
| 电话 | +84936200757 |
| 原始企业状态 | Không hoạt động tại địa chỉ đã đăng ký |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 20亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 640510 | 皮革鞋靴 |
| 640520 | 纺织面料鞋 |
| 640359 | 其他皮革鞋 |
| 640399 | 其他皮革鞋 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 韩国 | 4 | $93.8K |
贸易伙伴
下游采购商(共 3)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| K9 Korea Co., Ltd. | 韩国 | 1 | $42.4K | 其他皮革鞋 |
| Ksns Life | 韩国 | 2 | $31.4K | 纺织面料鞋、其他皮革鞋 |
| Rebe Shoes | 韩国 | 1 | $20.0K | 皮革鞋靴 |
近期贸易明细
出口(共 4)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2024-07-17 | 皮革鞋靴 | REBE SHOES | 韩国 | $120 |
| 2024-07-17 | 皮革鞋靴 | REBE SHOES | 韩国 | $120 |
| 2024-07-17 | 皮革鞋靴 | REBE SHOES | 韩国 | $80 |
| 2024-07-17 | 皮革鞋靴 | REBE SHOES | 韩国 | $110 |
| 2024-07-17 | 皮革鞋靴 | REBE SHOES | 韩国 | $80 |
| 2024-07-17 | 皮革鞋靴 | Rebe Shoes | 韩国 | $110 |
| 2024-07-17 | 皮革鞋靴 | REBE SHOES | 韩国 | $240 |
| 2024-07-17 | 皮革鞋靴 | Rebe Shoes | 韩国 | $1.1K |
| 2024-07-17 | 皮革鞋靴 | REBE SHOES | 韩国 | $1.3K |
| 2024-07-17 | 皮革鞋靴 | Rebe Shoes | 韩国 | $240 |