Shine Rui Cai Industry Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 266 笔 · 主营 硫酸钠
越南 · 在业
26
进口笔数
266
出口笔数
$1.05M
进口金额
$2.07M
出口金额
2026-07-23
最近进口
2026-07-31
最近出口
5
供应商数
8
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0316233071 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNBF5YMHU |
| 成立日期 | 2020-04-10 |
| 联系地址 | 90/22 Hòa Bình, Phường 5, Quận 11, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH CÔNG NGHIỆP SHINE RUI CAI |
| 企业英文名称 | SHINE RUI CAI INDUSTRY COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 90/22 Hòa Bình, Phường Hòa Bình, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật có liên quan đến hoạt động của doanh nghiệp và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 1391 - Sản xuất vải dệt kim, vải đan móc và vải không dệt khác 1392 - Sản xuất hàng dệt sẵn (trừ trang phục) 1399 - Sản xuất các loại hàng dệt khác chưa được phân vào đâu 2011 - Sản xuất hoá chất cơ bản 2023 - Sản xuất mỹ phẩm, xà phòng, chất tẩy rửa, làm bóng và chế phẩm vệ sinh |
| 电话 | +84908636419 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 90亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 320416 | 活性染料 |
| 380991 | 纺织染色助剂 |
| 320411 | 分散染料 |
| 320420 | 荧光增白染料 |
| 390690 | 其他丙烯酸聚合物 |
| 390950 | 聚氨酯 |
| 283210 | 亚硫酸钠 |
| 320412 | 酸性媒染染料 |
| 350691 | 聚合物胶粘剂 |
| 392062 | PET塑料片材 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 283311 | 硫酸钠 |
| 380991 | 纺织染色助剂 |
| 283620 | 碳酸钠 |
| 340290 | 工业清洁制剂 |
| 283110 | 连二亚硫酸钠 |
| 250100 | 盐及氯化钠 |
| 291521 | 乙酸 |
| 382499 | 其他化学制剂 |
| 340241 | 阳离子表面活性剂 |
| 284700 | 过氧化氢 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 24 | $889.9K |
| 泰国 | 2 | $156.3K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 258 | $1.80M |
| 中国 | 2 | $100.9K |
| 柬埔寨 | 4 | $25.1K |
| 中国香港 | 1 | $19.2K |
贸易伙伴
上游供应商(共 5)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Hangzhou Chungyo Chemicals Co., Ltd. | 中国 | 19 | $859.2K | 分散染料、纺织染色助剂 |
| KAI YUE TONG VIET NAM INTERNATIONAL TRADING CO., LTD | 泰国 | 1 | $128.0K | 活性染料 |
| Suzhou Kaiyuetoong International Trade Co., Ltd. | 中国 | 4 | $49.8K | 活性染料、纺织染色助剂 |
| Hangzhou Longshan Chemical Co., Ltd. | 中国 | 1 | $6.5K | 碳酸钠 |
| Hangzhou Tiankun Chem Co., Ltd. | 中国 | 1 | $2.6K | 分散染料、活性染料 |
下游采购商(共 8)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Lugang Vietnam Technology Co., Ltd. | 越南 | 222 | $1.73M | 纺织染色助剂、精梳棉纱 |
| Hangzhou Chungyo Chemicals Co., Ltd. | 中国 | 1 | $131.9K | 活性染料、荧光增白染料 |
| Hangzhou Tiankun Chem Co., Ltd. | 中国 | 2 | $100.9K | 纺织染色助剂、其他墨水 |
| Louvre Textile Co., Ltd. | 越南 | 18 | $28.4K | 其他塑料包装制品、塑料卷轴 |
| Continental Textile Co., Ltd. | 越南 | 16 | $27.3K | 塑料卷轴、其他塑料包装制品 |
| GRAND SAFETY PROTECTION TECHNOLOGY (CAMBODIA) CO., LTD | 柬埔寨 | 4 | $25.1K | 盐及氯化钠、其他有机表面活性剂 |
| BOQUN TEXTILE TECHNOLOGY CO LTD | 中国香港 | 1 | $19.2K | 染色合成针织布、变形聚酯单丝纱 |
| SQI Regal Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 2 | $8.2K | 其他次氯酸盐、碳酸钠 |
近期贸易明细
进口(共 26)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-07-23 | 纺织染色助剂 | Hangzhou Chungyo Chemicals Co., Ltd. | 中国 | $1.6K |
| 2026-07-23 | 其他阴离子表面活性剂 | Hangzhou Chungyo Chemicals Co., Ltd. | 中国 | $3.3K |
| 2026-07-09 | 纺织染色助剂 | Hangzhou Chungyo Chemicals Co., Ltd. | 中国 | $1.5K |
| 2026-07-09 | 亚硫酸钠 | Hangzhou Chungyo Chemicals Co., Ltd. | 中国 | $2.6K |
| 2026-07-09 | 其他丙烯酸聚合物 | Hangzhou Chungyo Chemicals Co., Ltd. | 中国 | $2.3K |
| 2026-07-09 | 聚乙二醇蜡 | Hangzhou Chungyo Chemicals Co., Ltd. | 中国 | $2.8K |
| 2026-07-06 | 纺织染色助剂 | Hangzhou Chungyo Chemicals Co., Ltd. | 中国 | $14.4K |
| 2026-07-06 | 非离子表面活性剂 | Hangzhou Chungyo Chemicals Co., Ltd. | 中国 | $2.2K |
| 2026-06-26 | 纺织染色助剂 | Hangzhou Chungyo Chemicals Co., Ltd. | 中国 | $2.5K |
| 2026-06-26 | 酸性媒染染料 | Hangzhou Chungyo Chemicals Co., Ltd. | 中国 | $266 |
出口(共 266)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-07-31 | 乙酸 | Lugang Vietnam Technology Co., Ltd. | 越南 | $5.1K |
| 2026-07-30 | 工业清洁制剂 | Lugang Vietnam Technology Co., Ltd. | 越南 | $524 |
| 2026-07-30 | 硫酸钠 | Lugang Vietnam Technology Co., Ltd. | 越南 | $3.2K |
| 2026-07-30 | 过氧化氢 | Lugang Vietnam Technology Co., Ltd. | 越南 | $1.6K |
| 2026-07-30 | 其他化学制剂 | Lugang Vietnam Technology Co., Ltd. | 越南 | $1.7K |
| 2026-07-30 | 碳酸钠 | Lugang Vietnam Technology Co., Ltd. | 越南 | $5.2K |
| 2026-07-30 | 盐及氯化钠 | Lugang Vietnam Technology Co., Ltd. | 越南 | $488 |
| 2026-07-30 | 纺织染色助剂 | Lugang Vietnam Technology Co., Ltd. | 越南 | $9.0K |
| 2026-07-30 | 固体烧碱 | Lugang Vietnam Technology Co., Ltd. | 越南 | $724 |
| 2026-07-29 | 纺织润滑剂 | Lugang Vietnam Technology Co., Ltd. | 越南 | $753 |