Sunouchi Vietnam Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 4 笔 · 主营 其他瓷制品
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH SUNOUCHI VIệT NAM
- 邮箱1
4
进口笔数
1
出口笔数
$1.5K
进口金额
$3.6K
出口金额
2026-01-22
最近进口
2026-06-02
最近出口
4
供应商数
1
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0110113655 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN42C573A |
| 成立日期 | 2022-09-12 |
| 联系地址 | Lô C15/D21 khu ĐTM Cầu Giấy, Phường Dịch Vọng Hậu, Quận Cầu Giấy, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH SUNOUCHI VIỆT NAM |
| 企业英文名称 | SUNOUCHI VIET NAM COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Lô C15/D21 khu ĐTM Cầu Giấy, Phường Cầu Giấy, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4632 - Bán buôn thực phẩm 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 9521 - Sửa chữa thiết bị nghe nhìn điện tử gia dụng 9522 - Sửa chữa thiết bị, đồ dùng gia đình 6311 - Xử lý dữ liệu, cho thuê và các hoạt động liên quan 6619 - Hoạt động hỗ trợ dịch vụ tài chính chưa được phân vào đâu 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 7211 - Nghiên cứu khoa học và phát triển công nghệ trong lĩnh vực khoa học tự nhiên 7212 - Nghiên cứu khoa học và phát triển công nghệ trong lĩnh vực khoa học kỹ thuật và công nghệ 7320 - Nghiên cứu thị trường và thăm dò dư luận 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng 4690 - Bán buôn tổng hợp 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 2816 - Sản xuất các thiết bị nâng, hạ và bốc xếp 2829 - Sản xuất máy chuyên dụng khác 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3313 - Sửa chữa thiết bị điện tử và quang học 3314 - Sửa chữa thiết bị điện |
| 电话 | +84868486618 |
| 邮箱 | chaunm@sunouchi.com.vn |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 22亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 691410 | 其他瓷制品 |
| 250860 | 粘土及莫来石 |
| 690919 | 工业陶瓷制品 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 690911 | 瓷制实验器皿 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 2 | $1.2K |
| 日本 | 1 | $320 |
| 越南 | 1 | $20 |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 4)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Hebei Yayang Spodumene Co., Ltd. | 中国 | 1 | $960 | 云母粉、粘土及莫来石 |
| Sunouchi Corp. Corporation | 日本 | 1 | $320 | 其他瓷制品 |
| Wuhan Tiangao Welding Group Co., Ltd. | 中国 | 1 | $218 | 其他瓷制品、其他陶瓷制品 |
| Sunouchi Corp. Corporation | 越南 | 1 | $20 | 工业陶瓷制品 |
下游采购商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| c5d10692e2e61d6008d1a1f73b0d2300 | 1 | $3.6K |
近期贸易明细
进口(共 4)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-01-22 | 其他瓷制品 | WUHAN TIANGAO WELDING GROUP CO., LTD. | 中国 | $68 |
| 2026-01-22 | 其他瓷制品 | WUHAN TIANGAO WELDING GROUP CO., LTD. | 中国 | $29 |
| 2026-01-22 | 其他瓷制品 | WUHAN TIANGAO WELDING GROUP CO., LTD. | 中国 | $52 |
| 2026-01-22 | 其他瓷制品 | WUHAN TIANGAO WELDING GROUP CO., LTD. | 中国 | $43 |
| 2026-01-22 | 其他瓷制品 | WUHAN TIANGAO WELDING GROUP CO., LTD. | 中国 | $26 |
| 2025-07-07 | 粘土及莫来石 | HEBEI YAYANG SPODUMENE CO LTD | 中国 | $960 |
| 2025-06-17 | 工业陶瓷制品 | SUNOUCHI CORP ORATION | 越南 | $20 |
| 2023-04-05 | 其他瓷制品 | SUNOUCHI CORP ORATION | 日本 | $97 |
| 2023-04-05 | 其他瓷制品 | SUNOUCHI CORP ORATION | 日本 | $19 |
| 2023-04-05 | 其他瓷制品 | SUNOUCHI CORP ORATION | 日本 | $204 |