NACOMS CO LTD
越南出口商 · 出口 3 笔 · 主营 其他加工水果
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH NACOMS
0
进口笔数
3
出口笔数
$0
进口金额
$155.9K
出口金额
—
最近进口
2026-04-24
最近出口
0
供应商数
1
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 1201671874 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN2MG6XWG |
| 成立日期 | 2023-03-14 |
| 联系地址 | Ấp Quý Phước, Xã Nhị Quý, Thị Xã Cai Lậy, Tỉnh Tiền Giang, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH NACOMS |
| 企业英文名称 | NACOMS LIMITED COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Ấp Quý Phước, Phường Nhị Quý, Đồng Tháp |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4631 - Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ 4632 - Bán buôn thực phẩm 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 4690 - Bán buôn tổng hợp 4711 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4719 - Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4721 - Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 1010 - Chế biến, bảo quản thịt và các sản phẩm từ thịt 1020 - Chế biến, bảo quản thuỷ sản và các sản phẩm từ thuỷ sản 1030 - Chế biến và bảo quản rau quả 1073 - Sản xuất ca cao, sôcôla và bánh kẹo 4781 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào lưu động hoặc tại chợ 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 5022 - Vận tải hàng hóa đường thuỷ nội địa 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 5224 - Bốc xếp hàng hóa |
| 电话 | +84912450440 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 10亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 200899 | 其他加工水果 |
| 210390 | 混合调味料 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 德国 | 2 | $136.1K |
| 越南 | 1 | $19.9K |
贸易伙伴
下游采购商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| GOOTUMI BREMEN GMBH | 德国 | 3 | $155.9K | 食用海藻、其他加工水果 |
近期贸易明细
出口(共 3)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-24 | 其他加工水果 | GOOTUMI BREMEN GMBH | 德国 | $78.3K |
| 2026-04-24 | 混合调味料 | GOOTUMI BREMEN GMBH | 德国 | $2.3K |
| 2025-09-12 | 其他加工水果 | GOOTUMI BREMEN GMBH | 德国 | $27.0K |
| 2025-09-12 | 其他加工水果 | GOOTUMI BREMEN GMBH | 德国 | $7.1K |
| 2025-09-12 | 其他加工水果 | GOOTUMI BREMEN GMBH | 德国 | $7.1K |
| 2025-09-12 | 其他加工水果 | GOOTUMI BREMEN GMBH | 德国 | $7.2K |
| 2025-09-12 | 其他加工水果 | GOOTUMI BREMEN GMBH | 德国 | $3.6K |
| 2025-09-12 | 其他加工水果 | GOOTUMI BREMEN GMBH | 德国 | $3.6K |
| 2024-09-18 | 其他加工水果 | GOOTUMI BREMEN GMBH | 越南 | $19.9K |