An Gia Phuc Construction Trading Co., Ltd.

越南进口商 · 进口 34 笔 · 主营 其他塑料建材

越南 · 在业

本地名:CôNG TY TNHH THươNG MạI XâY DựNG AN GIA PHúC

34
进口笔数
0
出口笔数
$619.0K
进口金额
$0
出口金额
2026-04-20
最近进口
最近出口
2
供应商数
0
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $81.1K20232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $8.1K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $3.2K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $81.1K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $5.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $20.6K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $29.6K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $14.1K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $9.9K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $43.6K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $40.0K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $55.2K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $12.7K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $57.8K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $12.6K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $35.0K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $19.7K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $31.4K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $3.2K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $14.9K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $20.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $28.8K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $64.3K · 1 笔出口 $0 · 0 笔
单位:交易笔数 · 峰值 320232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $8.1K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $3.2K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $81.1K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $5.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $20.6K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $29.6K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $14.1K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $9.9K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $43.6K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $40.0K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $55.2K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $12.7K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $57.8K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $12.6K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $35.0K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $19.7K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $31.4K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $3.2K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $14.9K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $20.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $28.8K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $64.3K · 1 笔出口 $0 · 0 笔

工商档案

企业注册号0310551487
企查查编码QVNT9GJ58D
成立日期2010-12-31
联系地址46/19 Đường số 12, Phường Tăng Nhơn Phú B, Thành phố Thủ Đức, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI XÂY DỰNG AN GIA PHÚC
企业英文名称AN GIA PHUC CONSTRUCTION TRADING COMPANY LIMITED
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址46/19 Đường số 12, Phường Tăng Nhơn Phú, TP Hồ Chí Minh
经营范围Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 0810 - Khai thác đá, cát, sỏi, đất sét 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4311 - Phá dỡ 4312 - Chuẩn bị mặt bằng 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 7020 - Hoạt động tư vấn quản lý 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4633 - Bán buôn đồ uống 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 0210 - Trồng rừng, chăm sóc rừng và ươm giống cây lâm nghiệp 0220 - Khai thác gỗ 1629 - Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện 4101 - Xây dựng nhà để ở 4102 - Xây dựng nhà không để ở
电话+84909099812
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên
注册资本79亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
392590其他塑料建材
392119其他泡沫塑料

出口

暂无数据

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
泰国34$619.0K

出口目的地

暂无数据

贸易伙伴

上游供应商(共 2)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Ampelite Manufacturing Co., Ltd.泰国31$519.8K其他塑料建材、非泡沫塑料片
Ampelite World Co., Ltd.泰国3$99.2K其他泡沫塑料

近期贸易明细

进口(共 34)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-20其他塑料建材Ampelite Manufacturing Co., Ltd.泰国$1.6K
2026-04-20其他塑料建材Ampelite Manufacturing Co., Ltd.泰国$385
2026-04-20其他塑料建材Ampelite Manufacturing Co., Ltd.泰国$176
2026-04-20其他塑料建材Ampelite Manufacturing Co., Ltd.泰国$934
2026-04-20其他塑料建材Ampelite Manufacturing Co., Ltd.泰国$181
2026-04-20其他塑料建材Ampelite Manufacturing Co., Ltd.泰国$3.4K
2026-04-20其他塑料建材Ampelite Manufacturing Co., Ltd.泰国$1.8K
2026-04-20其他塑料建材Ampelite Manufacturing Co., Ltd.泰国$1.9K
2026-04-20其他塑料建材Ampelite Manufacturing Co., Ltd.泰国$97
2026-04-20其他塑料建材Ampelite Manufacturing Co., Ltd.泰国$2.0K

相关企业 · 同类产品

An Gia Phuc Construction Trading Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →