An Gia Phuc Construction Trading Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 34 笔 · 主营 其他塑料建材
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH THươNG MạI XâY DựNG AN GIA PHúC
34
进口笔数
0
出口笔数
$619.0K
进口金额
$0
出口金额
2026-04-20
最近进口
—
最近出口
2
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0310551487 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNT9GJ58D |
| 成立日期 | 2010-12-31 |
| 联系地址 | 46/19 Đường số 12, Phường Tăng Nhơn Phú B, Thành phố Thủ Đức, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI XÂY DỰNG AN GIA PHÚC |
| 企业英文名称 | AN GIA PHUC CONSTRUCTION TRADING COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 46/19 Đường số 12, Phường Tăng Nhơn Phú, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 0810 - Khai thác đá, cát, sỏi, đất sét 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4311 - Phá dỡ 4312 - Chuẩn bị mặt bằng 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 7020 - Hoạt động tư vấn quản lý 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4633 - Bán buôn đồ uống 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 0210 - Trồng rừng, chăm sóc rừng và ươm giống cây lâm nghiệp 0220 - Khai thác gỗ 1629 - Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện 4101 - Xây dựng nhà để ở 4102 - Xây dựng nhà không để ở |
| 电话 | +84909099812 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 79亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 392590 | 其他塑料建材 |
| 392119 | 其他泡沫塑料 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 泰国 | 34 | $619.0K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Ampelite Manufacturing Co., Ltd. | 泰国 | 31 | $519.8K | 其他塑料建材、非泡沫塑料片 |
| Ampelite World Co., Ltd. | 泰国 | 3 | $99.2K | 其他泡沫塑料 |
近期贸易明细
进口(共 34)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-20 | 其他塑料建材 | Ampelite Manufacturing Co., Ltd. | 泰国 | $1.6K |
| 2026-04-20 | 其他塑料建材 | Ampelite Manufacturing Co., Ltd. | 泰国 | $385 |
| 2026-04-20 | 其他塑料建材 | Ampelite Manufacturing Co., Ltd. | 泰国 | $176 |
| 2026-04-20 | 其他塑料建材 | Ampelite Manufacturing Co., Ltd. | 泰国 | $934 |
| 2026-04-20 | 其他塑料建材 | Ampelite Manufacturing Co., Ltd. | 泰国 | $181 |
| 2026-04-20 | 其他塑料建材 | Ampelite Manufacturing Co., Ltd. | 泰国 | $3.4K |
| 2026-04-20 | 其他塑料建材 | Ampelite Manufacturing Co., Ltd. | 泰国 | $1.8K |
| 2026-04-20 | 其他塑料建材 | Ampelite Manufacturing Co., Ltd. | 泰国 | $1.9K |
| 2026-04-20 | 其他塑料建材 | Ampelite Manufacturing Co., Ltd. | 泰国 | $97 |
| 2026-04-20 | 其他塑料建材 | Ampelite Manufacturing Co., Ltd. | 泰国 | $2.0K |