Tang Phu Packaging Manufacturing Trading Service Co., Ltd.

越南出口商 · 出口 34 笔 · 主营 乙烯聚合物塑料

越南 · 在业

本地名:Công Ty TNHH Sản Xuất Thương Mại Dịch Vụ Bao Bì Tăng Phú

25
进口笔数
34
出口笔数
$471.9K
进口金额
$974.2K
出口金额
2026-02-27
最近进口
2026-04-01
最近出口
8
供应商数
4
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $99.9K20232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $29.1K · 1 笔2023-09进口 $10.3K · 1 笔出口 $31.7K · 1 笔2023-10进口 $54.5K · 2 笔出口 $32.9K · 1 笔2023-11进口 $33.2K · 1 笔出口 $99.9K · 3 笔2023-12进口 $52.9K · 3 笔出口 $59.7K · 2 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $3.2K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $42.1K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $1.1K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $13.5K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $4.4K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $32.6K · 1 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $21.4K · 1 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $1.6K · 1 笔出口 $4.6K · 1 笔2025-05进口 $10.5K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $16.0K · 1 笔出口 $3.8K · 1 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $10.7K · 1 笔出口 $4.1K · 1 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $90.7K · 2 笔2026-01进口 $29.6K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $22.2K · 1 笔出口 $60.2K · 2 笔2026-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $0 · 0 笔出口 $3.6K · 1 笔
单位:交易笔数 · 峰值 320232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $29.1K · 1 笔2023-09进口 $10.3K · 1 笔出口 $31.7K · 1 笔2023-10进口 $54.5K · 2 笔出口 $32.9K · 1 笔2023-11进口 $33.2K · 1 笔出口 $99.9K · 3 笔2023-12进口 $52.9K · 3 笔出口 $59.7K · 2 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $3.2K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $42.1K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $1.1K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $13.5K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $4.4K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $32.6K · 1 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $21.4K · 1 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $1.6K · 1 笔出口 $4.6K · 1 笔2025-05进口 $10.5K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $16.0K · 1 笔出口 $3.8K · 1 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $10.7K · 1 笔出口 $4.1K · 1 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $90.7K · 2 笔2026-01进口 $29.6K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $22.2K · 1 笔出口 $60.2K · 2 笔2026-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $0 · 0 笔出口 $3.6K · 1 笔

工商档案

企业注册号0303097174
企查查编码QVNQUH06TD
成立日期2003-10-23
联系地址Số 23 Đường N5, Mega Ruby Khang Điền, Phường Phú Hữu, Thành phố Thủ Đức, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH SẢN XUẤT THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ BAO BÌ TĂNG PHÚ
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址Số 23 Đường N5, Mega Ruby Khang Điền, Phường Long Trường, TP Hồ Chí Minh
经营范围Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 1701 - Sản xuất bột giấy, giấy và bìa 1811 - In ấn 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4632 - Bán buôn thực phẩm 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 6820 - Tư vấn, môi giới, đấu giá bất động sản, đấu giá quyền sử dụng đất 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng
电话+842822245888
邮箱info@tafuco.vn
传真+842837307845
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên
注册资本900亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
392020聚丙烯塑料
392062PET塑料片材
392092聚酰胺塑料片

出口

HS 编码产品
392010乙烯聚合物塑料
392321聚乙烯袋

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
印度尼西亚16$321.6K
泰国5$128.4K
中国3$18.7K
日本1$3.2K

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
日本25$785.8K
柬埔寨9$188.3K

贸易伙伴

上游供应商(共 8)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
db3426f2c9540da077303c4c85affb6b5$212.3K
PT Trias Sentosa Tbk印度尼西亚10$109.0K聚丙烯塑料、PET塑料片材
SRF Industries (Thailand) Ltd.泰国3$78.3KPET塑料片材
A.J. Plast Public Co., Ltd.泰国2$50.1K聚丙烯塑料、聚酰胺塑料片
Hangzhou Hengxin Filming Packaging Co., Ltd.中国2$17.6KPET塑料片材、非泡沫塑料片
Kanaoka Co., Ltd.日本1$3.2K聚丙烯塑料
Xiamen Changsu Industrial Corp. Ltd.中国1$1.1K聚酰胺塑料片、其他塑料包装制品
caa40f049b36c98c17a986d246ffb8f21$248

下游采购商(共 4)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Kyoei Package Co., Ltd.日本25$785.8K乙烯聚合物塑料
Kirirom Food Production Co., Ltd.越南7$161.1K50-300升容器、聚乙烯袋
Sin Veng Yu Coffee Co.柬埔寨1$21.4K非泡沫塑料片、聚乙烯袋
SIN VENG YU COFFEE CO LTD柬埔寨1$5.9K非泡沫塑料片、聚乙烯袋

近期贸易明细

进口(共 25)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-02-27聚酰胺塑料片A.J. Plast Public Co., Ltd.泰国$611
2026-02-27聚丙烯塑料A.J. Plast Public Co., Ltd.泰国$1.0K
2026-02-27聚丙烯塑料A.J. Plast Public Co., Ltd.泰国$1.1K
2026-02-27聚酰胺塑料片A.J. Plast Public Co., Ltd.泰国$864
2026-02-27聚酰胺塑料片A.J. Plast Public Co., Ltd.泰国$949
2026-02-27聚酰胺塑料片A.J. Plast Public Co., Ltd.泰国$677
2026-02-27聚酰胺塑料片A.J. Plast Public Co., Ltd.泰国$705
2026-02-27聚酰胺塑料片A.J. Plast Public Co., Ltd.泰国$4.8K
2026-02-27聚丙烯塑料A.J. Plast Public Co., Ltd.泰国$963
2026-02-27聚丙烯塑料A.J. Plast Public Co., Ltd.泰国$930

出口(共 34)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-01聚乙烯袋KIRIROM FOOD PRODUCTION (K F P) CO LTD柬埔寨$3.6K
2026-02-11聚乙烯袋SIN VENG YU COFFEE CO LTD柬埔寨$4.2K
2026-02-11聚乙烯袋SIN VENG YU COFFEE CO LTD柬埔寨$1.7K
2026-02-09聚乙烯袋KIRIROM FOOD PRODUCTION (K F P) CO LTD柬埔寨$8.8K
2026-02-09聚乙烯袋KIRIROM FOOD PRODUCTION (K F P) CO LTD柬埔寨$8.9K
2026-02-09聚乙烯袋KIRIROM FOOD PRODUCTION (K F P) CO LTD柬埔寨$9.0K
2026-02-09聚乙烯袋KIRIROM FOOD PRODUCTION (K F P) CO LTD柬埔寨$18.4K
2026-02-09聚乙烯袋KIRIROM FOOD PRODUCTION (K F P) CO LTD柬埔寨$9.3K
2025-12-24聚乙烯袋KIRIROM FOOD PRODUCTION (K F P) CO LTD柬埔寨$17.9K
2025-12-24聚乙烯袋KIRIROM FOOD PRODUCTION (K F P) CO LTD柬埔寨$8.6K

相关企业 · 同类产品

Tang Phu Packaging Manufacturing Trading Service Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →