DARKHOUSE CO LTD
越南出口商 · 出口 6 笔 · 主营 其他木家具
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH DARKHOUSE
0
进口笔数
6
出口笔数
$0
进口金额
$193.8K
出口金额
—
最近进口
2026-02-04
最近出口
0
供应商数
2
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0202033921 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN1N54GUB |
| 成立日期 | 2020-07-07 |
| 联系地址 | Số nhà 18 ngõ 17 Minh Khai, Phường Minh Khai, Quận Hồng Bàng, Thành phố Hải Phòng, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH DARKHOUSE |
| 企业英文名称 | DARKHOUSE COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số nhà 18 ngõ 17 Minh Khai, Phường Hồng Bàng, TP Hải Phòng |
| 经营范围 | 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 7020 - Hoạt động tư vấn quản lý 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 7120 - Kiểm tra và phân tích kỹ thuật 7310 - Quảng cáo 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng 1621 - Sản xuất gỗ dán, gỗ lạng, ván ép và ván mỏng khác 1622 - Sản xuất đồ gỗ xây dựng 5510 - Dịch vụ lưu trú ngắn ngày 5590 - Cơ sở lưu trú khác 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 5621 - Cung cấp dịch vụ ăn uống theo hợp đồng không thường xuyên với khách hàng 5629 - Dịch vụ ăn uống khác 5630 - Dịch vụ phục vụ đồ uống 3100 - Sản xuất giường, tủ, bàn, ghế 4101 - Xây dựng nhà để ở 4102 - Xây dựng nhà không để ở 4211 - Xây dựng công trình đường sắt 4212 - Xây dựng công trình đường bộ 4221 - Xây dựng công trình điện |
| 电话 | +84936777373 |
| 邮箱 | darkhouseinterior@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 30亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 940360 | 其他木家具 |
| 700991 | 无框玻璃镜 |
| 701690 | 泡沫玻璃制品 |
| 730661 | 焊接方钢管 |
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 830249 | 贱金属配件 |
| 940399 | 非木制家具件 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 681019 | 加强石制瓦片 |
| 700992 | 带框玻璃镜 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 德国 | 6 | $165.2K |
| 越南 | 2 | $28.6K |
贸易伙伴
下游采购商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| KOKONO GMBH CO LTD | 德国 | 4 | $109.1K | 焊接方钢管、贱金属配件 |
| Kokono Gmbh Co. | 德国 | 2 | $84.6K | 其他木家具、软垫木座椅 |
近期贸易明细
出口(共 6)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-02-04 | 非木制家具件 | KOKONO GMBH CO LTD | 德国 | $81 |
| 2026-02-04 | 贱金属配件 | KOKONO GMBH CO LTD | 德国 | $117 |
| 2026-02-04 | 软垫木座椅 | KOKONO GMBH CO LTD | 德国 | $845 |
| 2026-02-04 | 软垫木座椅 | KOKONO GMBH CO LTD | 德国 | $908 |
| 2026-02-04 | 焊接方钢管 | KOKONO GMBH CO LTD | 德国 | $126 |
| 2026-02-04 | 软垫木座椅 | KOKONO GMBH CO LTD | 德国 | $1.0K |
| 2026-02-04 | 金属框架软垫椅 | KOKONO GMBH CO LTD | 德国 | $1.3K |
| 2026-02-04 | 软垫木座椅 | KOKONO GMBH CO LTD | 德国 | $845 |
| 2026-02-04 | 软垫木座椅 | KOKONO GMBH CO LTD | 德国 | $3.4K |
| 2026-02-04 | 非办公金属家具 | KOKONO GMBH CO LTD | 德国 | $867 |