Son Thanh Phat Import Export Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 86 笔 · 主营 其他非酒精饮料
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH XUấT NHậP KHẩU SơN THàNH PHáT
86
进口笔数
0
出口笔数
$1.42M
进口金额
$0
出口金额
2026-04-24
最近进口
—
最近出口
7
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0801404854 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNY9A0WF2 |
| 成立日期 | 2023-08-21 |
| 联系地址 | Đội 5, Thôn Phương Tân, Xã Kim Liên, Huyện Kim Thành, Tỉnh Hải Dương, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH XUẤT NHẬP KHẨU SƠN THÀNH PHÁT |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Đội 5, Thôn Phương Tân, Xã Phú Thái, TP Hải Phòng |
| 经营范围 | 4631 - Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 4711 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4721 - Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4723 - Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh 5621 - Cung cấp dịch vụ ăn uống theo hợp đồng không thường xuyên với khách hàng 5629 - Dịch vụ ăn uống khác |
| 电话 | +84986055926 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 50亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 220299 | 其他非酒精饮料 |
| 200899 | 其他加工水果 |
| 170490 | 糖果 |
| 200830 | 加工柑橘水果 |
| 210690 | 其他食品制剂 |
| 190230 | 制备面食 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 韩国 | 86 | $1.42M |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 7)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Vinaka Co., Ltd. | 韩国 | 70 | $1.09M | 其他非酒精饮料、其他加工水果 |
| Choi Gang Food Co., Ltd. | 韩国 | 9 | $150.0K | 其他加工水果 |
| Daedong Food Co., Ltd. | 韩国 | 2 | $66.2K | 加工柑橘水果 |
| Arena Biz Co., Ltd. | 韩国 | 1 | $43.5K | 未煮意面、鱼肉制品 |
| CHOI GANG FOOD CO.,LTD | 2 | $37.2K | 其他加工水果 | |
| KORYO FOOD CO., LTD | 1 | $17.8K | 糖果 | |
| Korea Food Co., Ltd. | 韩国 | 1 | $17.2K | 糖果 |
近期贸易明细
进口(共 86)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-24 | 其他加工水果 | CHOI GANG FOOD CO.,LTD | 韩国 | $12.1K |
| 2026-04-24 | 其他加工水果 | CHOI GANG FOOD CO.,LTD | 韩国 | $12.1K |
| 2026-04-16 | 其他非酒精饮料 | VINAKA CO., LTD | 韩国 | $17.6K |
| 2026-04-16 | 其他非酒精饮料 | VINAKA CO., LTD | 韩国 | $17.6K |
| 2026-04-16 | 其他非酒精饮料 | VINAKA CO., LTD | 韩国 | $17.4K |
| 2026-04-16 | 其他非酒精饮料 | VINAKA CO., LTD | 韩国 | $17.4K |
| 2026-03-17 | 其他非酒精饮料 | VINAKA CO., LTD | 韩国 | $17.9K |
| 2026-03-13 | 其他非酒精饮料 | VINAKA CO., LTD | 韩国 | $18.0K |
| 2026-03-02 | 其他非酒精饮料 | VINAKA CO., LTD | 韩国 | $18.2K |
| 2026-02-05 | 糖果 | KORYO FOOD CO., LTD | 韩国 | $5.9K |