MEC Vietnam Electrical Engineering & Construction Joint Stock Co.
越南进口商 · 进口 47 笔 · 主营 其他钢铁结构体
越南 · 在业
本地名:Công Ty Cổ Phần Cơ Điện Và Xây Dựng Mec Việt Nam
47
进口笔数
6
出口笔数
$477.8K
进口金额
$63.1K
出口金额
2026-04-22
最近进口
2025-01-07
最近出口
16
供应商数
2
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0106801867 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN6R66GP0 |
| 成立日期 | 2015-03-25 |
| 联系地址 | Tập thể 361 QCPK, quốc lộ 3, Xã Dục Tú, Huyện Đông Anh, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN CƠ ĐIỆN VÀ XÂY DỰNG MEC VIỆT NAM |
| 企业英文名称 | MEC VIET NAM ELECTRICAL ENGINEERING AND CONSTRUCTION JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Tập thể 361 QCPK quốc lộ 3, Xã Đông Anh, TP Hà Nội |
| 经营范围 | Đối với các ngành nghề kinh doanh có điều kiện, doanh nghiệp chỉ hoạt động khi đáp ứng đủ điều kiện kinh doanh theo quy định của pháp luật 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4752 - Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 4311 - Phá dỡ 4312 - Chuẩn bị mặt bằng 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 6201 - Lập trình máy vi tính 6202 - Tư vấn máy vi tính và quản trị hệ thống máy vi tính 6209 - Hoạt động dịch vụ công nghệ thông tin và dịch vụ khác liên quan đến máy vi tính 4101 - Xây dựng nhà để ở 4102 - Xây dựng nhà không để ở |
| 电话 | +84961003011 |
| 邮箱 | mecvietnam.hq@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 300亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 730890 | 其他钢铁结构体 |
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 830249 | 贱金属配件 |
| 392590 | 其他塑料建材 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 731815 | 钢铁螺钉螺栓 |
| 851762 | 通信设备 |
| 854442 | 带接头绝缘电线 |
| 850440 | 静止变流器 |
| 850720 | 铅酸蓄电池 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 731819 | 其他螺纹紧固件 |
| 854449 | 绝缘电线 |
| 391723 | 硬质PVC管 |
| 391733 | 塑料管及配件 |
| 391740 | 塑料管件 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 401699 | 其他硫化橡胶制品 |
| 722880 | 空心钻钢 |
| 731815 | 钢铁螺钉螺栓 |
| 732690 | 其他钢铁制品 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 47 | $477.8K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 6 | $63.1K |
贸易伙伴
上游供应商(共 16)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Jiangsu Huilian Access Floor Co., Ltd. | 中国 | 12 | $226.3K | 其他钢铁结构体、其他塑料制品 |
| Shenzhen Goter Power Technology Co., Ltd. | 中国 | 5 | $66.1K | 静止变流器、其他钢铁制品 |
| Ningbo Lepin Network Equipment Co., Ltd. | 中国 | 8 | $47.2K | 非办公金属家具、其他钢铁制品 |
| TEROU NEW MATERIAL TECHNOLOGY CO.,LTD. | 中国 | 1 | $44.8K | 其他钢铁结构体、其他钢铁制品 |
| Hangzhou Hikvision Technology Co., Ltd. | 中国 | 3 | $27.4K | 其他电视摄像机、非磁带视频设备 |
| Guangdong Baolun Electronics Co., Ltd. | 中国 | 5 | $13.1K | 麦克风及支架、音频放大器 |
| Topwell Tech Co., Ltd. | 中国 | 1 | $11.6K | 其他塑料建材、其他塑料制品 |
| Hangzhou Yina Import & Export Co., Ltd. | 美国 | 2 | $640 | 组合测量仪器、其他纤维纸板容器 |
| Changzhou Huatong Xinli Flooring Co., Ltd. | 中国 | 2 | $477 | 其他钢铁结构体、其他塑料建材 |
| SHENZHEN GOTER POWER TECHNOLOGY CO LTD | 中国香港 | 2 | $280 | 其他自动数据处理部件 |
下游采购商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Intco Industries Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 4 | $62.0K | 瓦楞纸箱、其他纸制品 |
| Accton Technology Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 2 | $1.2K | 其他电子IC、其他电路开关装置 |
近期贸易明细
进口(共 47)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-22 | 其他钢铁制品 | TEROU NEW MATERIAL TECHNOLOGY CO.,LTD. | 中国 | $5.5K |
| 2026-04-22 | 其他钢铁结构体 | TEROU NEW MATERIAL TECHNOLOGY CO.,LTD. | 中国 | $16.9K |
| 2026-04-22 | 其他钢铁制品 | TEROU NEW MATERIAL TECHNOLOGY CO.,LTD. | 中国 | $5.5K |
| 2026-04-22 | 其他钢铁结构体 | TEROU NEW MATERIAL TECHNOLOGY CO.,LTD. | 中国 | $16.9K |
| 2026-04-21 | 其他钢铁结构体 | JIANGSU HUILIAN ACCESS FLOOR CO LTD | 中国 | $50.7K |
| 2026-04-21 | 贱金属配件 | JIANGSU HUILIAN ACCESS FLOOR CO LTD | 中国 | $500 |
| 2026-04-21 | 贱金属配件 | JIANGSU HUILIAN ACCESS FLOOR CO LTD | 中国 | $500 |
| 2026-04-21 | 其他钢铁结构体 | JIANGSU HUILIAN ACCESS FLOOR CO LTD | 中国 | $1.2K |
| 2026-04-21 | 贱金属配件 | JIANGSU HUILIAN ACCESS FLOOR CO LTD | 中国 | $12.3K |
| 2026-04-21 | 其他钢铁结构体 | JIANGSU HUILIAN ACCESS FLOOR CO LTD | 中国 | $50.7K |
出口(共 6)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-01-07 | 其他螺纹紧固件 | INTCO INDUSTRIES VIETNAM CO LTD | 越南 | $32 |
| 2025-01-07 | 1000伏以下插头插座 | INTCO INDUSTRIES VIETNAM CO LTD | 越南 | $17 |
| 2025-01-07 | 通信设备 | INTCO INDUSTRIES VIETNAM CO LTD | 越南 | $3.9K |
| 2025-01-07 | 钢铁螺钉螺栓 | INTCO INDUSTRIES VIETNAM CO LTD | 越南 | $16 |
| 2025-01-07 | 绝缘电线 | INTCO INDUSTRIES VIETNAM CO LTD | 越南 | $129 |
| 2025-01-07 | 其他硫化橡胶制品 | INTCO INDUSTRIES VIETNAM CO LTD | 越南 | $36 |
| 2025-01-07 | 其他钢铁制品 | INTCO INDUSTRIES VIETNAM CO LTD | 越南 | $2 |
| 2025-01-07 | 音频放大器 | INTCO INDUSTRIES VIETNAM CO LTD | 越南 | $6.3K |
| 2025-01-07 | 塑料管件 | INTCO INDUSTRIES VIETNAM CO LTD | 越南 | $20 |
| 2025-01-07 | 单个扬声器 | INTCO INDUSTRIES VIETNAM CO LTD | 越南 | $3.0K |