ALC Packaging Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 563 笔 · 主营 塑料包装箱
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH BAO Bì ALC
1
进口笔数
563
出口笔数
$26.8K
进口金额
$2.71M
出口金额
2024-10-31
最近进口
2026-04-27
最近出口
1
供应商数
20
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0107322497 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNNNQ0QFH |
| 成立日期 | 2016-02-03 |
| 联系地址 | Thôn Chí Trung, Xã Tân Quang, Huyện Văn Lâm, Tỉnh Hưng Yên, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH BAO BÌ ALC |
| 企业英文名称 | ALC PACKAGING COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Thôn Chí Trung, Xã Như Quỳnh, Hưng Yên |
| 经营范围 | Đối với ngành nghề kinh doanh có mục "Chi tiết", doanh nghiệp chỉ được kinh doanh các ngành nghề trong mục "Chi tiết" đã ghi; - Doanh nghiệp phải đáp ứng đủ điều kiện kinh doanh khi kinh doanh ngành, nghề đầu tư, kinh doanh có điều kiện theo quy định của pháp luật và bảo đảm duy trì đủ điều kiện đầu tư, kinh doanh đó trong suốt quá trình hoạt động kinh doanh. 2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 2511 - Sản xuất các cấu kiện kim loại 2591 - Rèn, dập, ép và cán kim loại; luyện bột kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 1623 - Sản xuất bao bì bằng gỗ 1629 - Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện 1701 - Sản xuất bột giấy, giấy và bìa 1702 - Sản xuất giấy nhăn, bìa nhăn, bao bì từ giấy và bìa 1709 - Sản xuất các sản phẩm khác từ giấy và bìa chưa được phân vào đâu 1811 - In ấn 1812 - Dịch vụ liên quan đến in 1820 - Sao chép bản ghi các loại 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4759 - Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh 3100 - Sản xuất giường, tủ, bàn, ghế 3290 - Sản xuất khác chưa được phân vào đâu 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp |
| 电话 | +84968383044 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 50亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 392030 | 苯乙烯塑料 |
| 392062 | PET塑料片材 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 392310 | 塑料包装箱 |
| 392190 | 非泡沫塑料片 |
| 392350 | 塑料封口件 |
| 392390 | 其他塑料包装制品 |
| 848071 | 橡塑模具 |
| 848079 | 非注塑模具 |
| 392329 | 非乙烯塑料袋 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 1 | $26.8K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 563 | $2.71M |
贸易伙伴
上游供应商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Sanko Soken Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 1 | $26.8K | 其他塑料包装制品、塑料包装箱 |
下游采购商(共 20)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| SEWS Components Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 262 | $1.93M | 其他饱和聚酯、其他钢铁制品 |
| Shinei Seiko Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 80 | $475.4K | 其他钢铁制品、铜绕组线 |
| Toho Precision (Vietnam) Co., Ltd. | 越南 | 73 | $122.2K | 其他钢铁制品、其他合成橡胶 |
| Enplas (Vietnam) Co., Ltd. | 越南 | 31 | $36.2K | 聚甲醛、聚甲基丙烯酸甲酯 |
| Enplas Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 31 | $34.4K | 瓦楞纸箱、其他纸制品 |
| Mabuchi Motor Danang Ltd. | 越南 | 21 | $28.5K | 其他钢铁制品、其他塑料制品 |
| Mabuchi Motor Da Nang Co., Ltd. | 越南 | 21 | $28.5K | 其他钢铁制品、其他塑料制品 |
| Iljin Diamond Vina Co., Ltd. | 越南 | 8 | $8.9K | 其他钨制品、其他钢铁制品 |
| Origin Manufactures Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 6 | $4.8K | 其他塑料制品、钢铁弹簧 |
| Sinfonia Microtec (Vietnam) Co., Ltd. | 越南 | 6 | $3.6K | 其他塑料制品、齿轮及变速器 |
近期贸易明细
进口(共 1)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2024-10-31 | 苯乙烯塑料 | SANKO SOKEN VIETNAM CO LTD | 越南 | $6.6K |
| 2024-10-31 | PET塑料片材 | SANKO SOKEN VIETNAM CO LTD | 越南 | $1.0K |
| 2024-10-31 | PET塑料片材 | SANKO SOKEN VIETNAM CO LTD | 越南 | $2.4K |
| 2024-10-31 | PET塑料片材 | SANKO SOKEN VIETNAM CO LTD | 越南 | $6.0K |
| 2024-10-31 | PET塑料片材 | SANKO SOKEN VIETNAM CO LTD | 越南 | $1.0K |
| 2024-10-31 | PET塑料片材 | SANKO SOKEN VIETNAM CO LTD | 越南 | $1.7K |
| 2024-10-31 | 苯乙烯塑料 | SANKO SOKEN VIETNAM CO LTD | 越南 | $8.1K |
出口(共 563)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-27 | 塑料包装箱 | SEWS COMPONENTS VIETNAM CO LTD | 越南 | $467 |
| 2026-04-27 | 塑料包装箱 | SEWS COMPONENTS VIETNAM CO LTD | 越南 | $4.1K |
| 2026-04-27 | 塑料包装箱 | SEWS COMPONENTS VIETNAM CO LTD | 越南 | $4.3K |
| 2026-04-27 | 塑料包装箱 | SEWS COMPONENTS VIETNAM CO LTD | 越南 | $3.0K |
| 2026-04-27 | 塑料包装箱 | SEWS COMPONENTS VIETNAM CO LTD | 越南 | $249 |
| 2026-04-27 | 塑料包装箱 | SEWS COMPONENTS VIETNAM CO LTD | 越南 | $249 |
| 2026-04-27 | 塑料包装箱 | SEWS COMPONENTS VIETNAM CO LTD | 越南 | $4.2K |
| 2026-04-27 | 塑料包装箱 | SEWS COMPONENTS VIETNAM CO LTD | 越南 | $210 |
| 2026-04-27 | 塑料包装箱 | SEWS COMPONENTS VIETNAM CO LTD | 越南 | $566 |
| 2026-04-27 | 塑料包装箱 | SEWS COMPONENTS VIETNAM CO LTD | 越南 | $4.2K |