Thien Phu Logistics Services Co., Ltd.

越南进口商 · 进口 130 笔 · 主营 稻谷

越南 · 在业

本地名:CôNG TY TNHH DịCH Vụ LOGISTICS THIêN PHú

130
进口笔数
0
出口笔数
$6.21M
进口金额
$0
出口金额
2024-09-07
最近进口
最近出口
2
供应商数
0
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $1.90M20212022202320242021-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2021-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2021-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $568.8K · 19 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $1.50M · 27 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $1.90M · 33 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $102.3K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $598.5K · 13 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $1.43M · 29 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $76.5K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $35.1K · 2 笔出口 $0 · 0 笔
单位:交易笔数 · 峰值 3320212022202320242021-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2021-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2021-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $568.8K · 19 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $1.50M · 27 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $1.90M · 33 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $102.3K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $598.5K · 13 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $1.43M · 29 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $76.5K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $35.1K · 2 笔出口 $0 · 0 笔

工商档案

企业注册号0317923416
企查查编码QVNRE3K5JP
成立日期2023-07-10
联系地址1074/6/2 Tỉnh Lộ 10, Phường Tân Tạo, Quận Bình Tân, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH DỊCH VỤ LOGISTICS THIÊN PHÚ
企业英文名称THIEN PHU LOGISTICS SERVICES COMPANY LIMITED
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址1074/6/2 Tỉnh Lộ 10, Phường Tân Tạo, TP Hồ Chí Minh
经营范围Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 6810 - Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê 4690 - Bán buôn tổng hợp 1391 - Sản xuất vải dệt kim, vải đan móc và vải không dệt khác 1392 - Sản xuất hàng dệt sẵn (trừ trang phục) 1393 - Sản xuất thảm, chăn, đệm 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 4931 - Vận tải hành khách đường bộ trong nội thành, ngoại thành (trừ vận tải bằng xe buýt) 4932 - Vận tải hành khách đường bộ khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa
电话0988938439
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên
注册资本50亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
100610稻谷

出口

暂无数据

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
柬埔寨130$6.21M

出口目的地

暂无数据

贸易伙伴

上游供应商(共 2)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
SSD Trade Zone Co., Ltd.柬埔寨82$4.07M稻谷、高淀粉木薯
Rice Max Import Export Co., Ltd.柬埔寨48$2.14M番石榴芒果山竹、稻谷

近期贸易明细

进口(共 130)

日期产品对手方国家金额(USD)
2024-09-07稻谷RICE MAX IMPORT EXPORT CO LTD柬埔寨$16.8K
2024-09-04稻谷RICE MAX IMPORT EXPORT CO LTD柬埔寨$18.3K
2024-08-29稻谷RICE MAX IMPORT EXPORT CO LTD柬埔寨$13.5K
2024-08-23稻谷RICE MAX IMPORT EXPORT CO LTD柬埔寨$28.5K
2024-08-13稻谷RICE MAX IMPORT EXPORT CO LTD柬埔寨$24.0K
2024-08-07稻谷RICE MAX IMPORT EXPORT CO LTD柬埔寨$10.5K
2024-07-29稻谷RICE MAX IMPORT EXPORT CO LTD柬埔寨$9.0K
2024-07-26稻谷RICE MAX IMPORT EXPORT CO LTD柬埔寨$33.0K
2024-07-23稻谷RICE MAX IMPORT EXPORT CO LTD柬埔寨$42.0K
2024-07-22稻谷RICE MAX IMPORT EXPORT CO LTD柬埔寨$36.0K

相关企业 · 同类产品

Thien Phu Logistics Services Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →