Thien Phu Logistics Services Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 130 笔 · 主营 稻谷
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH DịCH Vụ LOGISTICS THIêN PHú
130
进口笔数
0
出口笔数
$6.21M
进口金额
$0
出口金额
2024-09-07
最近进口
—
最近出口
2
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0317923416 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNRE3K5JP |
| 成立日期 | 2023-07-10 |
| 联系地址 | 1074/6/2 Tỉnh Lộ 10, Phường Tân Tạo, Quận Bình Tân, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH DỊCH VỤ LOGISTICS THIÊN PHÚ |
| 企业英文名称 | THIEN PHU LOGISTICS SERVICES COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 1074/6/2 Tỉnh Lộ 10, Phường Tân Tạo, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 6810 - Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê 4690 - Bán buôn tổng hợp 1391 - Sản xuất vải dệt kim, vải đan móc và vải không dệt khác 1392 - Sản xuất hàng dệt sẵn (trừ trang phục) 1393 - Sản xuất thảm, chăn, đệm 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 4931 - Vận tải hành khách đường bộ trong nội thành, ngoại thành (trừ vận tải bằng xe buýt) 4932 - Vận tải hành khách đường bộ khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa |
| 电话 | 0988938439 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 50亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 100610 | 稻谷 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 柬埔寨 | 130 | $6.21M |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| SSD Trade Zone Co., Ltd. | 柬埔寨 | 82 | $4.07M | 稻谷、高淀粉木薯 |
| Rice Max Import Export Co., Ltd. | 柬埔寨 | 48 | $2.14M | 番石榴芒果山竹、稻谷 |
近期贸易明细
进口(共 130)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2024-09-07 | 稻谷 | RICE MAX IMPORT EXPORT CO LTD | 柬埔寨 | $16.8K |
| 2024-09-04 | 稻谷 | RICE MAX IMPORT EXPORT CO LTD | 柬埔寨 | $18.3K |
| 2024-08-29 | 稻谷 | RICE MAX IMPORT EXPORT CO LTD | 柬埔寨 | $13.5K |
| 2024-08-23 | 稻谷 | RICE MAX IMPORT EXPORT CO LTD | 柬埔寨 | $28.5K |
| 2024-08-13 | 稻谷 | RICE MAX IMPORT EXPORT CO LTD | 柬埔寨 | $24.0K |
| 2024-08-07 | 稻谷 | RICE MAX IMPORT EXPORT CO LTD | 柬埔寨 | $10.5K |
| 2024-07-29 | 稻谷 | RICE MAX IMPORT EXPORT CO LTD | 柬埔寨 | $9.0K |
| 2024-07-26 | 稻谷 | RICE MAX IMPORT EXPORT CO LTD | 柬埔寨 | $33.0K |
| 2024-07-23 | 稻谷 | RICE MAX IMPORT EXPORT CO LTD | 柬埔寨 | $42.0K |
| 2024-07-22 | 稻谷 | RICE MAX IMPORT EXPORT CO LTD | 柬埔寨 | $36.0K |