Hoa Xinh Manufacturing Trading Service Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 13 笔 · 主营 室内香水
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH SảN XUấT THươNG MạI Và DịCH Vụ HOA XINH
13
进口笔数
0
出口笔数
$68.2K
进口金额
$0
出口金额
2026-03-11
最近进口
—
最近出口
8
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0304995131 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNM8RG049 |
| 成立日期 | 2007-05-25 |
| 联系地址 | 68 Nguyễn Huệ, Phường Bến Nghé, Quận 1, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH SẢN XUẤT THƯƠNG MẠI VÀ DỊCH VỤ HOA XINH |
| 企业英文名称 | HOA XINH MANUFACTURE TRADING SERVICE CO.,LTD |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 68 Nguyễn Huệ, Phường Sài Gòn, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4512 - Bán lẻ ô tô con (loại 9 chỗ ngồi trở xuống) 4520 - Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác 4542 - Bảo dưỡng và sửa chữa mô tô, xe máy 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8230 - Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại 8292 - Dịch vụ đóng gói 8559 - Giáo dục khác chưa được phân vào đâu 8560 - Dịch vụ hỗ trợ giáo dục 9000 - Hoạt động sáng tác, nghệ thuật và giải trí 9329 - Hoạt động vui chơi giải trí khác chưa được phân vào đâu 9511 - Sửa chữa máy vi tính và thiết bị ngoại vi 9522 - Sửa chữa thiết bị, đồ dùng gia đình 9610 - Dịch vụ tắm hơi, massage và các dịch vụ tăng cường sức khoẻ tương tự (trừ hoạt động thể thao) 9620 - Giặt là, làm sạch các sản phẩm dệt và lông thú 9631 - Cắt tóc, làm đầu, gội đầu 9633 - Hoạt động dịch vụ phục vụ hôn lễ 9639 - Hoạt động dịch vụ phục vụ cá nhân khác còn lại chưa được phân vào đâu 6209 - Hoạt động dịch vụ công nghệ thông tin và dịch vụ khác liên quan đến máy vi tính 6311 - Xử lý dữ liệu, cho thuê và các hoạt động liên quan 6312 - Cổng thông tin 6492 - Hoạt động cấp tín dụng khác 6810 - Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê 6820 - Tư vấn, môi giới, đấu giá bất động sản, đấu giá quyền sử dụng đất 7020 - Hoạt động tư vấn quản lý 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 7310 - Quảng cáo 7320 - Nghiên cứu thị trường và thăm dò dư luận 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng 7420 - Hoạt động nhiếp ảnh 7710 - Cho thuê xe có động cơ 4690 - Bán buôn tổng hợp 4711 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4719 - Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4721 - Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4723 - Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh 1040 - Sản xuất dầu, mỡ động, thực vật 1062 - Sản xuất tinh bột và các sản phẩm từ tinh bột 1071 - Sản xuất các loại bánh từ bột 1075 - Sản xuất món ăn, thức ăn chế biến sẵn 1079 - Sản xuất thực phẩm khác chưa được phân vào đâu 1811 - In ấn |
| 电话 | +84976612863 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 200亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 330749 | 室内香水 |
| 340600 | 蜡烛 |
| 080810 | 鲜苹果 |
| 210410 | 汤料制品 |
| 330590 | 其他护发品 |
| 340130 | 皮肤清洁剂 |
| 841934 | 农产品干燥机 |
| 850980 | 其他电动家用器具 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 韩国 | 12 | $68.1K |
| 中国 | 1 | $116 |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 8)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Hoaxinh Korea Co., Ltd. | 韩国 | 4 | $22.6K | 皮肤清洁剂、其他芳香制剂 |
| Gangwon Export Co., Ltd. | 韩国 | 1 | $16.9K | 其他非酒精饮料、加工墨鱼鱿鱼 |
| AD International Corp. | 保加利亚 | 3 | $11.7K | 香水、室内香水 |
| Jlc Korea | 韩国 | 1 | $7.0K | 其他护发品 |
| IAMCANDLE Co., Ltd. | 韩国 | 1 | $4.0K | 室内香水、蜡烛 |
| Golden Wind Food Co. | 韩国 | 1 | $4.0K | 汤料制品 |
| Leps Co., Ltd. | 韩国 | 1 | $1.9K | 室内香水 |
| Ningbo Haiyang Supply Co., Ltd. | 中国 | 1 | $116 | 其他锯片、机床零件8456-8465 |
近期贸易明细
进口(共 13)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-03-11 | 农产品干燥机 | HOAXINH KOREA CO.,LTD. | 韩国 | $2.0K |
| 2025-12-14 | 汤料制品 | GOLDEN WIND FOOD CO | 韩国 | $4.0K |
| 2025-12-08 | 室内香水 | IAMCANDLE CO LTD | 韩国 | $405 |
| 2025-12-08 | 室内香水 | IAMCANDLE CO LTD | 韩国 | $1.3K |
| 2025-12-08 | 室内香水 | IAMCANDLE CO LTD | 韩国 | $286 |
| 2025-12-08 | 蜡烛 | IAMCANDLE CO LTD | 韩国 | $2.0K |
| 2025-05-08 | 室内香水 | AD INTERNATIONAL CORP | 韩国 | $589 |
| 2025-05-08 | 室内香水 | AD INTERNATIONAL CORP | 韩国 | $1.2K |
| 2025-05-08 | 室内香水 | AD INTERNATIONAL CORP | 韩国 | $589 |
| 2025-05-08 | 室内香水 | AD INTERNATIONAL CORP | 韩国 | $589 |