Nam An Production Trading Services Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 28 笔 · 主营 蜜胺树脂
越南 · 在业
本地名:Công Ty TNHH Sản Xuất Thương Mại Dịch Vụ Nam An
28
进口笔数
0
出口笔数
$390.3K
进口金额
$0
出口金额
2026-01-28
最近进口
—
最近出口
15
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0309113707 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN4PCCDU4 |
| 成立日期 | 2009-07-14 |
| 联系地址 | 60/3E Ấp Thới Tây 2, Xã Tân Hiệp, Huyện Hóc Môn, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH SẢN XUẤT THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ NAM AN |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 60/3E Ấp Thới Tây 2, Xã Hóc Môn, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 2011 - Sản xuất hoá chất cơ bản 2022 - Sản xuất sơn, véc ni và các chất sơn, quét tương tự; sản xuất mực in và ma tít 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 2396 - Cắt tạo dáng và hoàn thiện đá 1079 - Sản xuất thực phẩm khác chưa được phân vào đâu 1311 - Sản xuất sợi 1312 - Sản xuất vải dệt thoi 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu |
| 电话 | +84983676700 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 12亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 390920 | 蜜胺树脂 |
| 292910 | 其他异氰酸酯 |
| 292529 | 亚胺衍生物 |
| 292419 | 无环酰胺衍生物 |
| 390690 | 其他丙烯酸聚合物 |
| 350691 | 聚合物胶粘剂 |
| 380991 | 纺织染色助剂 |
| 321100 | 配制催干剂 |
| 340290 | 工业清洁制剂 |
| 382312 | 工业脂肪酸 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 德国 | 10 | $212.3K |
| 中国台湾 | 6 | $136.0K |
| 泰国 | 1 | $33.3K |
| 印度 | 4 | $3.7K |
| 马来西亚 | 2 | $3.2K |
| 美国 | 3 | $1.4K |
| 中国 | 1 | $212 |
| 西班牙 | 1 | $56 |
| 斯威士兰 | 1 | $22 |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 15)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Jebsen & Jessen Ingredients (S) Pte. Ltd. | 新加坡 | 5 | $201.2K | 猫狗饲料、其他食品制剂 |
| YU-TA RESIN CHEMICAL CO., LTD | 中国台湾 | 6 | $136.0K | 其他丙烯酸聚合物、蜜胺树脂 |
| Optidur Polymers Ltd. | 泰国 | 1 | $33.3K | 聚氨酯、其他丙烯酸聚合物 |
| Evonik (SEA) Pte. Ltd. | 新加坡 | 1 | $11.0K | 二氧化硅、其他聚酰胺 |
| Ambani Orgochem Ltd. | 印度 | 3 | $3.7K | 其他丙烯酸聚合物、配制催干剂 |
| Bostik Malaysia Sdn. Bhd. | 马来西亚 | 2 | $3.2K | 胶粘填料、其他丙烯酸聚合物 |
| Huntsman Advanced Materials Americas LLC | 新加坡 | 1 | $1.3K | 其他聚醚、丙烯腈-丁二烯橡胶 |
| Huntsman Specialty Hong Kong Ltd. | 中国 | 1 | $212 | 环氧树脂、其他化学制剂 |
| Evonik Operations GmbH | 德国 | 2 | $64 | 其他化学制剂、二氧化硅 |
| Huntsman Advanced Materials | 美国 | 2 | $54 | 亚胺衍生物、其他聚酰胺 |
近期贸易明细
进口(共 28)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-01-28 | 无环酰胺衍生物 | JEBSEN & JESSEN INGREDIENTS (S) PTE LTD | 德国 | $4.9K |
| 2025-12-22 | 其他异氰酸酯 | JEBSEN & JESSEN INGREDIENTS (S) PTE LTD | 德国 | $92.8K |
| 2025-10-25 | 工业脂肪酸 | MARUTI POLYMERS | 印度 | $14 |
| 2025-10-13 | 无环酰胺衍生物 | JEBSEN & JESSEN INGREDIENTS (S) PTE LTD | 德国 | $4.9K |
| 2025-10-04 | 蜜胺树脂 | YU-TA RESIN CHEMICAL CO., LTD | 中国台湾 | $29.4K |
| 2025-10-02 | 纺织染色助剂 | AMBANI ORGOCHEM LTD | 印度 | $3.6K |
| 2025-07-04 | 配制催干剂 | AMBANI ORGOCHEM LTD | 印度 | $90 |
| 2025-06-24 | 环氧树脂 | SGS Belgium N.V. | 德国 | $7 |
| 2025-06-24 | 其他化学制剂 | SGS BELGIUM N V | 斯威士兰 | $22 |
| 2025-06-24 | 环氧树脂 | SGS Belgium N.V. | 德国 | $10 |