Nam An Production Trading Services Co., Ltd.

越南进口商 · 进口 28 笔 · 主营 蜜胺树脂

越南 · 在业

本地名:Công Ty TNHH Sản Xuất Thương Mại Dịch Vụ Nam An

28
进口笔数
0
出口笔数
$390.3K
进口金额
$0
出口金额
2026-01-28
最近进口
最近出口
15
供应商数
0
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $93.7K20232024202520262023-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $1.3K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $15.8K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $30.3K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $88 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $30.2K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $212 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $30.5K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $33.3K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $3.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $11.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $54 · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $93.7K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $5.0K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $90 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $38.0K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $92.8K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $4.9K · 1 笔出口 $0 · 0 笔
单位:交易笔数 · 峰值 420232024202520262023-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $1.3K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $15.8K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $30.3K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $88 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $30.2K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $212 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $30.5K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $33.3K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $3.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $11.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $54 · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $93.7K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $5.0K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $90 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $38.0K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $92.8K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $4.9K · 1 笔出口 $0 · 0 笔

工商档案

企业注册号0309113707
企查查编码QVN4PCCDU4
成立日期2009-07-14
联系地址60/3E Ấp Thới Tây 2, Xã Tân Hiệp, Huyện Hóc Môn, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH SẢN XUẤT THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ NAM AN
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址60/3E Ấp Thới Tây 2, Xã Hóc Môn, TP Hồ Chí Minh
经营范围Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 2011 - Sản xuất hoá chất cơ bản 2022 - Sản xuất sơn, véc ni và các chất sơn, quét tương tự; sản xuất mực in và ma tít 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 2396 - Cắt tạo dáng và hoàn thiện đá 1079 - Sản xuất thực phẩm khác chưa được phân vào đâu 1311 - Sản xuất sợi 1312 - Sản xuất vải dệt thoi 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu
电话+84983676700
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên
注册资本12亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
390920蜜胺树脂
292910其他异氰酸酯
292529亚胺衍生物
292419无环酰胺衍生物
390690其他丙烯酸聚合物
350691聚合物胶粘剂
380991纺织染色助剂
321100配制催干剂
340290工业清洁制剂
382312工业脂肪酸

出口

暂无数据

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
德国10$212.3K
中国台湾6$136.0K
泰国1$33.3K
印度4$3.7K
马来西亚2$3.2K
美国3$1.4K
中国1$212
西班牙1$56
斯威士兰1$22

出口目的地

暂无数据

贸易伙伴

上游供应商(共 15)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Jebsen & Jessen Ingredients (S) Pte. Ltd.新加坡5$201.2K猫狗饲料、其他食品制剂
YU-TA RESIN CHEMICAL CO., LTD中国台湾6$136.0K其他丙烯酸聚合物、蜜胺树脂
Optidur Polymers Ltd.泰国1$33.3K聚氨酯、其他丙烯酸聚合物
Evonik (SEA) Pte. Ltd.新加坡1$11.0K二氧化硅、其他聚酰胺
Ambani Orgochem Ltd.印度3$3.7K其他丙烯酸聚合物、配制催干剂
Bostik Malaysia Sdn. Bhd.马来西亚2$3.2K胶粘填料、其他丙烯酸聚合物
Huntsman Advanced Materials Americas LLC新加坡1$1.3K其他聚醚、丙烯腈-丁二烯橡胶
Huntsman Specialty Hong Kong Ltd.中国1$212环氧树脂、其他化学制剂
Evonik Operations GmbH德国2$64其他化学制剂、二氧化硅
Huntsman Advanced Materials美国2$54亚胺衍生物、其他聚酰胺

近期贸易明细

进口(共 28)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-01-28无环酰胺衍生物JEBSEN & JESSEN INGREDIENTS (S) PTE LTD德国$4.9K
2025-12-22其他异氰酸酯JEBSEN & JESSEN INGREDIENTS (S) PTE LTD德国$92.8K
2025-10-25工业脂肪酸MARUTI POLYMERS印度$14
2025-10-13无环酰胺衍生物JEBSEN & JESSEN INGREDIENTS (S) PTE LTD德国$4.9K
2025-10-04蜜胺树脂YU-TA RESIN CHEMICAL CO., LTD中国台湾$29.4K
2025-10-02纺织染色助剂AMBANI ORGOCHEM LTD印度$3.6K
2025-07-04配制催干剂AMBANI ORGOCHEM LTD印度$90
2025-06-24环氧树脂SGS Belgium N.V.德国$7
2025-06-24其他化学制剂SGS BELGIUM N V斯威士兰$22
2025-06-24环氧树脂SGS Belgium N.V.德国$10

相关企业 · 同类产品

Nam An Production Trading Services Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →