An Hoa International Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 16 笔 · 主营 乙烯聚合物塑料
越南 · 在业
0
进口笔数
16
出口笔数
$0
进口金额
$25.5K
出口金额
—
最近进口
2023-10-27
最近出口
0
供应商数
1
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0202151724 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNYY5UJHM |
| 成立日期 | 2022-03-03 |
| 联系地址 | Số 3E/33 Thư Trung, Phường Đằng Lâm, Quận Hải An, Thành phố Hải Phòng, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH QUỐC TẾ AN HÒA |
| 企业英文名称 | AN HOA INTERNATIONAL COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 3E/33 Thư Trung, Phường Hải An, TP Hải Phòng |
| 经营范围 | 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4512 - Bán lẻ ô tô con (loại 9 chỗ ngồi trở xuống) 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 7710 - Cho thuê xe có động cơ 1629 - Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện 1701 - Sản xuất bột giấy, giấy và bìa 1702 - Sản xuất giấy nhăn, bìa nhăn, bao bì từ giấy và bìa 1709 - Sản xuất các sản phẩm khác từ giấy và bìa chưa được phân vào đâu 1811 - In ấn 1812 - Dịch vụ liên quan đến in 2011 - Sản xuất hoá chất cơ bản 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 2740 - Sản xuất thiết bị điện chiếu sáng 2819 - Sản xuất máy thông dụng khác 4932 - Vận tải hành khách đường bộ khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 5022 - Vận tải hàng hóa đường thuỷ nội địa 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 5224 - Bốc xếp hàng hóa 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 7730 - Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác không kèm người điều khiển |
| 电话 | 0948144056 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 50亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 392010 | 乙烯聚合物塑料 |
| 391910 | 自粘塑料卷 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 16 | $25.5K |
贸易伙伴
下游采购商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Viet Nam Wanli Stationery Co., Ltd. | 越南 | 16 | $25.5K | 瓦楞纸箱、塑料涂布纸板 |
近期贸易明细
出口(共 16)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2023-10-27 | 乙烯聚合物塑料 | Viet Nam Wanli Stationery Co., Ltd. | 越南 | $927 |
| 2023-10-25 | 乙烯聚合物塑料 | Viet Nam Wanli Stationery Co., Ltd. | 越南 | $927 |
| 2023-10-06 | 自粘塑料卷 | Viet Nam Wanli Stationery Co., Ltd. | 越南 | $1.3K |
| 2023-10-04 | 自粘塑料卷 | Viet Nam Wanli Stationery Co., Ltd. | 越南 | $1.3K |
| 2023-08-11 | 乙烯聚合物塑料 | Viet Nam Wanli Stationery Co., Ltd. | 越南 | $931 |
| 2023-08-09 | 自粘塑料卷 | Viet Nam Wanli Stationery Co., Ltd. | 越南 | $1.3K |
| 2023-08-09 | 乙烯聚合物塑料 | Viet Nam Wanli Stationery Co., Ltd. | 越南 | $931 |
| 2023-08-09 | 乙烯聚合物塑料 | Viet Nam Wanli Stationery Co., Ltd. | 越南 | $637 |
| 2023-08-04 | 自粘塑料卷 | Viet Nam Wanli Stationery Co., Ltd. | 越南 | $1.3K |
| 2023-08-04 | 乙烯聚合物塑料 | Viet Nam Wanli Stationery Co., Ltd. | 越南 | $637 |