Hai Long Vuong Seafoods Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 64 笔 · 主营 活鲜蟹
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH XUấT NHậP KHẩU THủY SảN HảI LONG VươNG
0
进口笔数
64
出口笔数
$0
进口金额
$2.74M
出口金额
—
最近进口
2024-04-12
最近出口
0
供应商数
4
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 5702105972 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN83134TS |
| 成立日期 | 2021-12-14 |
| 联系地址 | Km4, Khu 7, Phường Hải Yên, Thành phố Móng cái, Tỉnh Quảng Ninh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH XUẤT NHẬP KHẨU THỦY SẢN HẢI LONG VƯƠNG |
| 企业英文名称 | HAI LONG VUONG SEAFOODS CO.,LTD |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Km4, Khu phố Hải Yên 7, Phường Móng Cái 3, Quảng Ninh |
| 经营范围 | 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4632 - Bán buôn thực phẩm 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 0311 - Khai thác thuỷ sản biển 0312 - Khai thác thuỷ sản nội địa 0321 - Nuôi trồng thuỷ sản biển 0322 - Nuôi trồng thuỷ sản nội địa 8292 - Dịch vụ đóng gói 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 1020 - Chế biến, bảo quản thuỷ sản và các sản phẩm từ thuỷ sản |
| 电话 | +84908966399 |
| 邮箱 | longvuong2021hs@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 100亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 030633 | 活鲜蟹 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 62 | $2.66M |
| 中国 | 2 | $74.0K |
贸易伙伴
下游采购商(共 4)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Guangxi Xinhai'an International Trade Co., Ltd. | 越南 | 58 | $2.50M | 活鲜蟹 |
| Dongxing Juli Aquatic Products Processing Co., Ltd. | 越南 | 4 | $160.1K | 活鲜蟹、岩龙虾及海螯虾 |
| Dongxing Juli Aquatic Products Processing Co., Ltd. | 中国 | 1 | $38.6K | 活鲜蟹 |
| Guangxi Xinhai'an International Trade Co., Ltd. | 中国 | 1 | $35.5K | 活鲜蟹 |
近期贸易明细
出口(共 64)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2024-04-12 | 活鲜蟹 | GUANGXI XINHAIAN INTERNATIONAL TRADE CO LTD | 越南 | $49.2K |
| 2024-04-12 | 活鲜蟹 | GUANGXI XINHAIAN INTERNATIONAL TRADE CO LTD | 越南 | $31.5K |
| 2024-04-11 | 活鲜蟹 | GUANGXI XINHAIAN INTERNATIONAL TRADE CO LTD | 越南 | $41.9K |
| 2024-04-11 | 活鲜蟹 | GUANGXI XINHAIAN INTERNATIONAL TRADE CO LTD | 越南 | $34.6K |
| 2024-04-11 | 活鲜蟹 | GUANGXI XINHAIAN INTERNATIONAL TRADE CO LTD | 越南 | $38.8K |
| 2024-04-11 | 活鲜蟹 | GUANGXI XINHAIAN INTERNATIONAL TRADE CO LTD | 越南 | $51.0K |
| 2024-04-10 | 活鲜蟹 | GUANGXI XINHAIAN INTERNATIONAL TRADE CO LTD | 越南 | $35.1K |
| 2024-04-10 | 活鲜蟹 | GUANGXI XINHAIAN INTERNATIONAL TRADE CO LTD | 越南 | $49.2K |
| 2024-04-10 | 活鲜蟹 | GUANGXI XINHAIAN INTERNATIONAL TRADE CO LTD | 越南 | $41.6K |
| 2024-04-09 | 活鲜蟹 | GUANGXI XINHAIAN INTERNATIONAL TRADE CO LTD | 越南 | $29.9K |