Tan Hiep Phat Trading Service Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 577 笔 · 主营 非泡沫橡胶密封件
越南 · 在业
本地名:Công Ty TNHH Thương Mại - Dịch Vụ Tân Hiệp Phát
- 邮箱567
- LinkedIn1
- Facebook1
- YouTube1
577
进口笔数
6
出口笔数
$30.05M
进口金额
$191.8K
出口金额
2026-04-29
最近进口
2026-03-26
最近出口
96
供应商数
4
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0301387752 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNK3144G0 |
| 成立日期 | 1997-10-27 |
| 联系地址 | 219 Đại lộ Bình Dương, Phường Vĩnh Phú, Thành phố Thuận An, Tỉnh Bình Dương, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI - DỊCH VỤ TÂN HIỆP PHÁT |
| 企业英文名称 | TAN HIEP PHAT TRADING - SERVICE COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 219 Đại lộ Bình Dương, Phường Lái Thiêu, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường và điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 0111 - Trồng lúa 0114 - Trồng cây mía 0119 - Trồng cây hàng năm khác 0121 - Trồng cây ăn quả 0126 - Trồng cây cà phê 0127 - Trồng cây chè 0129 - Trồng cây lâu năm khác 0610 - Khai thác dầu thô 0620 - Khai thác khí đốt tự nhiên 0730 - Khai thác quặng kim loại quí hiếm 1079 - Sản xuất thực phẩm khác chưa được phân vào đâu 1101 - Chưng, tinh cất và pha chế các loại rượu mạnh 1103 - Sản xuất bia và mạch nha ủ men bia 1104 - Sản xuất đồ uống không cồn, nước khoáng 1702 - Sản xuất giấy nhăn, bìa nhăn, bao bì từ giấy và bìa 5510 - Dịch vụ lưu trú ngắn ngày 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4690 - Bán buôn tổng hợp 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 4312 - Chuẩn bị mặt bằng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 8291 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ thanh toán, tín dụng 9103 - Hoạt động của các vườn bách thảo, bách thú và khu bảo tồn tự nhiên 9329 - Hoạt động vui chơi giải trí khác chưa được phân vào đâu 6619 - Hoạt động hỗ trợ dịch vụ tài chính chưa được phân vào đâu 7020 - Hoạt động tư vấn quản lý 7310 - Quảng cáo 7710 - Cho thuê xe có động cơ 7810 - Hoạt động của các trung tâm, đại lý tư vấn, giới thiệu và môi giới lao động, việc làm 7911 - Đại lý du lịch 8211 - Dịch vụ hành chính văn phòng tổng hợp 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí |
| 电话 | 898760066 |
| 邮箱 | info@thp.com.vn |
| 传真 | +84283755055 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 2,760亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 401693 | 非泡沫橡胶密封件 |
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 330210 | 食品香料 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 390761 | 初级形态PET |
| 170260 | 果糖糖浆 |
| 731824 | 非螺纹钢销 |
| 853710 | 电力控制板 |
| 732020 | 钢铁弹簧 |
| 848180 | 阀门龙头 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 390120 | 高密度聚乙烯 |
| 390110 | 低密度聚乙烯 |
| 390761 | 初级形态PET |
| 391590 | 其他塑料废料 |
| 392010 | 乙烯聚合物塑料 |
| 392020 | 聚丙烯塑料 |
| 392390 | 其他塑料包装制品 |
| 481920 | 非瓦楞折叠盒 |
| 847720 | 橡塑挤出机 |
| 848310 | 传动轴及曲柄 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 246 | $12.96M |
| 泰国 | 39 | $7.45M |
| 印度尼西亚 | 27 | $2.52M |
| 新加坡 | 71 | $1.92M |
| 中国台湾 | 35 | $1.34M |
| 沙特阿拉伯 | 8 | $995.7K |
| 意大利 | 118 | $970.7K |
| 德国 | 93 | $381.3K |
| 英国 | 22 | $318.5K |
| 卢森堡 | 34 | $273.5K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国台湾 | 3 | $173.2K |
| 加拿大 | 1 | $17.9K |
| 德国 | 1 | $463 |
| 中国 | 1 | $186 |
贸易伙伴
上游供应商(共 96)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Indorama Petrochem Ltd. | 泰国 | 26 | $6.95M | 对苯二甲酸、初级形态PET |
| Guangdong IVL PET Polymer Co., Ltd. | 中国 | 19 | $4.81M | 初级形态PET、990110 |
| Takasago International (Singapore) Pte. Ltd. | 新加坡 | 31 | $1.65M | 食品香料、工业用芳香物质 |
| Guangzhou Chemicals Import & Export Co., Ltd. | 中国 | 18 | $1.29M | 钛氧化物、初级形态聚氯乙烯 |
| GEA Procomac S.p.A. | 瑞士 | 51 | $1.11M | 其他塑料制品、其他钢铁制品 |
| Husky Injection Molding Systems Singapore Pte. Ltd. | 新加坡 | 51 | $688.3K | 其他塑料制品、非泡沫橡胶密封件 |
| A.H.A. International Co., Ltd. | 中国 | 20 | $451.6K | 柠檬酸、三聚氰胺化合物 |
| Robertet Asia Pte. Ltd. | 新加坡 | 24 | $369.1K | 工业用芳香物质、食品香料 |
| SYMRISE ASIA PACIFIC PTE. LTD. | 20 | $193.3K | 食品香料、工业用芳香物质 | |
| Sidel Blowing & Services SAS | 法国 | 20 | $162.2K | 非泡沫橡胶密封件、8477机器零件 |
下游采购商(共 4)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| MATILA INDUSTRIAL CO LTD | 中国台湾 | 3 | $173.2K | 低密度聚乙烯、高密度聚乙烯 |
| HUSKY INJECTION MOLDING SYSTEMS | 加拿大 | 1 | $17.9K | 高密度聚乙烯、初级形态PET |
| Krones AG | 德国 | 1 | $463 | 其他塑料包装制品、塑料容器 |
| Nantai Precise Machinery & Tech Ltd. | 中国 | 1 | $186 | 非瓦楞折叠盒 |
近期贸易明细
进口(共 577)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-29 | 其他钢铁制品 | SHANGHAI XUN JIA INDUSTRIAL CO LTD | 中国 | $140 |
| 2026-04-29 | 滚子链 | SHANGHAI XUN JIA INDUSTRIAL CO LTD | 中国 | $50 |
| 2026-04-29 | 其他钢铁制品 | SHANGHAI XUN JIA INDUSTRIAL CO LTD | 中国 | $140 |
| 2026-04-29 | 其他钢铁制品 | SHANGHAI XUN JIA INDUSTRIAL CO LTD | 中国 | $72 |
| 2026-04-29 | 其他钢铁制品 | SHANGHAI XUN JIA INDUSTRIAL CO LTD | 中国 | $1.7K |
| 2026-04-29 | 滚子链 | SHANGHAI XUN JIA INDUSTRIAL CO LTD | 中国 | $50 |
| 2026-04-29 | 其他钢铁制品 | SHANGHAI XUN JIA INDUSTRIAL CO LTD | 中国 | $1.7K |
| 2026-04-29 | 其他钢铁制品 | SHANGHAI XUN JIA INDUSTRIAL CO LTD | 中国 | $72 |
| 2026-04-28 | 其他塑料制品 | SHANGHAI XUN JIA INDUSTRIAL CO LTD | 中国 | $540 |
| 2026-04-28 | 其他塑料制品 | SHANGHAI XUN JIA INDUSTRIAL CO LTD | 中国 | $540 |
出口(共 6)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-03-26 | 其他塑料包装制品 | Krones AG | 德国 | $50 |
| 2026-03-26 | 乙烯聚合物塑料 | Krones AG | 德国 | $52 |
| 2026-03-26 | 乙烯聚合物塑料 | Krones AG | 德国 | $330 |
| 2026-03-26 | 聚丙烯塑料 | Krones AG | 德国 | $31 |
| 2026-03-16 | 初级形态PET | HUSKY INJECTION MOLDING SYSTEMS | 加拿大 | $13.8K |
| 2026-03-16 | 高密度聚乙烯 | HUSKY INJECTION MOLDING SYSTEMS | 加拿大 | $4.1K |
| 2025-06-24 | 橡塑挤出机 | MATILA INDUSTRIAL CO LTD | 中国台湾 | $156.0K |
| 2023-07-14 | 其他塑料废料 | MATILA INDUSTRIAL CO LTD | 中国台湾 | $72 |
| 2023-07-14 | 高密度聚乙烯 | MATILA INDUSTRIAL CO LTD | 中国台湾 | $688 |
| 2023-07-14 | 低密度聚乙烯 | MATILA INDUSTRIAL CO LTD | 中国台湾 | $2.9K |