Tan Hiep Phat Trading Service Co., Ltd.

越南进口商 · 进口 636 笔 · 主营 食品香料

越南 · 在业

本地名:Công Ty TNHH Thương Mại - Dịch Vụ Tân Hiệp Phát

636
进口笔数
6
出口笔数
$33.64M
进口金额
$191.8K
出口金额
2026-07-30
最近进口
2026-03-26
最近出口
98
供应商数
4
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $1.28M20232024202520262023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $50.1K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $587.8K · 10 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $623.3K · 12 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $752.0K · 13 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $299.6K · 8 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $325.6K · 12 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $308.7K · 11 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $1.14M · 21 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $803.6K · 21 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $654.7K · 15 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $479.4K · 13 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $598.3K · 9 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $658.5K · 11 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $591.6K · 9 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $744.4K · 12 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $731.4K · 13 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $557.7K · 11 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $275.1K · 15 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $517.5K · 11 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $696.6K · 12 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $707.9K · 11 笔出口 $156.0K · 1 笔2025-07进口 $985.3K · 18 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $678.9K · 11 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $370.5K · 14 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $260.7K · 10 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $447.6K · 17 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $750.5K · 13 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $830.7K · 19 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $712.1K · 8 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $1.28M · 19 笔出口 $18.4K · 2 笔2026-04进口 $76.4K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2026-05进口 $1.20M · 20 笔出口 $0 · 0 笔2026-06进口 $1.24M · 18 笔出口 $0 · 0 笔2026-07进口 $1.12M · 20 笔出口 $0 · 0 笔
单位:交易笔数 · 峰值 2120232024202520262023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $50.1K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $587.8K · 10 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $623.3K · 12 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $752.0K · 13 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $299.6K · 8 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $325.6K · 12 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $308.7K · 11 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $1.14M · 21 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $803.6K · 21 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $654.7K · 15 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $479.4K · 13 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $598.3K · 9 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $658.5K · 11 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $591.6K · 9 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $744.4K · 12 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $731.4K · 13 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $557.7K · 11 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $275.1K · 15 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $517.5K · 11 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $696.6K · 12 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $707.9K · 11 笔出口 $156.0K · 1 笔2025-07进口 $985.3K · 18 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $678.9K · 11 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $370.5K · 14 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $260.7K · 10 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $447.6K · 17 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $750.5K · 13 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $830.7K · 19 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $712.1K · 8 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $1.28M · 19 笔出口 $18.4K · 2 笔2026-04进口 $76.4K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2026-05进口 $1.20M · 20 笔出口 $0 · 0 笔2026-06进口 $1.24M · 18 笔出口 $0 · 0 笔2026-07进口 $1.12M · 20 笔出口 $0 · 0 笔

工商档案

企业注册号0301387752
企查查编码QVNK3144G0
成立日期1997-10-27
联系地址219 Đại lộ Bình Dương, Phường Vĩnh Phú, Thành phố Thuận An, Tỉnh Bình Dương, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI - DỊCH VỤ TÂN HIỆP PHÁT
企业英文名称TAN HIEP PHAT TRADING - SERVICE COMPANY LIMITED
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址219 Đại lộ Bình Dương, Phường Lái Thiêu, TP Hồ Chí Minh
经营范围Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường và điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 0111 - Trồng lúa 0114 - Trồng cây mía 0119 - Trồng cây hàng năm khác 0121 - Trồng cây ăn quả 0126 - Trồng cây cà phê 0127 - Trồng cây chè 0129 - Trồng cây lâu năm khác 0610 - Khai thác dầu thô 0620 - Khai thác khí đốt tự nhiên 0730 - Khai thác quặng kim loại quí hiếm 1079 - Sản xuất thực phẩm khác chưa được phân vào đâu 1101 - Chưng, tinh cất và pha chế các loại rượu mạnh 1103 - Sản xuất bia và mạch nha ủ men bia 1104 - Sản xuất đồ uống không cồn, nước khoáng 1702 - Sản xuất giấy nhăn, bìa nhăn, bao bì từ giấy và bìa 5510 - Dịch vụ lưu trú ngắn ngày 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4690 - Bán buôn tổng hợp 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 4312 - Chuẩn bị mặt bằng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 8291 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ thanh toán, tín dụng 9103 - Hoạt động của các vườn bách thảo, bách thú và khu bảo tồn tự nhiên 9329 - Hoạt động vui chơi giải trí khác chưa được phân vào đâu 6619 - Hoạt động hỗ trợ dịch vụ tài chính chưa được phân vào đâu 7020 - Hoạt động tư vấn quản lý 7310 - Quảng cáo 7710 - Cho thuê xe có động cơ 7810 - Hoạt động của các trung tâm, đại lý tư vấn, giới thiệu và môi giới lao động, việc làm 7911 - Đại lý du lịch 8211 - Dịch vụ hành chính văn phòng tổng hợp 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí
电话898760066
邮箱info@thp.com.vn
传真+84283755055
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên
注册资本2,760亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
330210食品香料
401693非泡沫橡胶密封件
732690其他钢铁制品
392690其他塑料制品
390761初级形态PET
170260果糖糖浆
732020钢铁弹簧
731824非螺纹钢销
853710电力控制板
291814柠檬酸

出口

HS 编码产品
390120高密度聚乙烯
390110低密度聚乙烯
390761初级形态PET
391590其他塑料废料
392010乙烯聚合物塑料
392020聚丙烯塑料
392390其他塑料包装制品
481920非瓦楞折叠盒
847720橡塑挤出机
848310传动轴及曲柄

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
中国282$15.96M
泰国39$7.45M
印度尼西亚32$2.70M
新加坡83$2.31M
中国台湾37$1.34M
沙特阿拉伯8$995.7K
意大利121$974.8K
德国95$386.9K
英国22$318.5K
卢森堡34$273.5K

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
中国台湾3$173.2K
加拿大1$17.9K
德国1$463
中国1$186

贸易伙伴

上游供应商(共 98)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Indorama Petrochem Ltd.泰国26$6.95M对苯二甲酸、初级形态PET
Guangdong IVL PET Polymer Co., Ltd.中国19$4.81M初级形态PET、990110
Takasago International (Singapore) Pte. Ltd.新加坡37$1.95M食品香料、工业用芳香物质
GEA Procomac S.p.A.意大利52$1.11M其他塑料制品、其他钢铁制品
Husky Injection Molding Systems Singapore Pte. Ltd.新加坡53$720.2K其他塑料制品、非泡沫橡胶密封件
PT MANE INDONESIA印度尼西亚22$642.4K食品香料、工业用芳香物质
A.H.A. International Co., Ltd.中国21$473.4K柠檬酸、葡萄糖浆
Robertet Asia Pte. Ltd.新加坡28$447.9K工业用芳香物质、食品香料
SYMRISE ASIA PACIFIC PTE. LTD.22$208.5K食品香料、工业用芳香物质
Sidel Blowing & Services SAS法国26$181.5K非泡沫橡胶密封件、其他塑料制品

下游采购商(共 4)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
MATILA INDUSTRIAL CO LTD中国台湾3$173.2K低密度聚乙烯、高密度聚乙烯
HUSKY INJECTION MOLDING SYSTEMS加拿大1$17.9K高密度聚乙烯、初级形态PET
Krones AG德国1$463其他塑料包装制品、塑料容器
Nantai Precise Machinery & Tech Ltd.中国1$186非瓦楞折叠盒

近期贸易明细

进口(共 636)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-07-30其他无环单胺Qianjiang Yongan Pharmaceutical Co., Ltd.中国$54.4K
2026-07-28钢铁弹簧GEA Procomac S.p.A.意大利$1.8K
2026-07-25初级形态PETZhuhai China Resources Chemical Innovative Materials Co., Ltd.中国$261.8K
2026-07-25初级形态PETZhuhai China Resources Chemical Innovative Materials Co., Ltd.中国$261.8K
2026-07-24果糖糖浆COFCO BIOCHEMICAL (MAANSHAN) CO.,LTD中国$53.3K
2026-07-24V肋传动带(60-180cm)Nantai Precise Machinery & Tech Ltd.中国$56
2026-07-24果糖糖浆COFCO BIOCHEMICAL (MAANSHAN) CO.,LTD中国$88.8K
2026-07-24其他钢铁制品Nantai Precise Machinery & Tech Ltd.中国$686
2026-07-24其他硫化橡胶制品Nantai Precise Machinery & Tech Ltd.中国$540
2026-07-23食品香料SYMRISE ASIA PACIFIC PTE. LTD.新加坡$7.6K

出口(共 6)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-03-26其他塑料包装制品Krones AG德国$50
2026-03-26乙烯聚合物塑料Krones AG德国$52
2026-03-26乙烯聚合物塑料Krones AG德国$330
2026-03-26聚丙烯塑料Krones AG德国$31
2026-03-16初级形态PETHUSKY INJECTION MOLDING SYSTEMS加拿大$13.8K
2026-03-16高密度聚乙烯HUSKY INJECTION MOLDING SYSTEMS加拿大$4.1K
2025-06-24橡塑挤出机MATILA INDUSTRIAL CO LTD中国台湾$156.0K
2023-07-14其他塑料废料MATILA INDUSTRIAL CO LTD中国台湾$72
2023-07-14低密度聚乙烯MATILA INDUSTRIAL CO LTD中国台湾$2.9K
2023-07-14高密度聚乙烯MATILA INDUSTRIAL CO LTD中国台湾$688

官网 / 域名

相关企业 · 同类产品

Tan Hiep Phat Trading Service Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →