MEIVCO CO LTD
越南出口商 · 出口 5 笔 · 主营 植物纤维制品
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH MEIVCO
0
进口笔数
5
出口笔数
$0
进口金额
$35.2K
出口金额
—
最近进口
2026-02-05
最近出口
0
供应商数
3
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0317869208 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN6XPPEYH |
| 成立日期 | 2023-06-05 |
| 联系地址 | 482/43i Nơ Trang Long, Phường 13, Quận Bình Thạnh, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH MEIVCO |
| 企业英文名称 | MEIVCO COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 482/43i Nơ Trang Long, Phường Bình Lợi Trung, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định về pháp luật đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật có liên quan đến hoạt động của doanh nghiệp và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 9524 - Sửa chữa giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự 6612 - Môi giới hợp đồng hàng hoá và chứng khoán 1392 - Sản xuất hàng dệt sẵn (trừ trang phục) 1393 - Sản xuất thảm, chăn, đệm |
| 电话 | +84913937942 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 10亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 460219 | 植物纤维制品 |
| 420212 | 塑纺容器 |
| 420222 | 塑料/纺织手提包 |
| 442199 | 其他木制品 |
| 460212 | 藤编篮筐 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 阿联酋 | 4 | $25.2K |
| 越南 | 2 | $10.0K |
贸易伙伴
下游采购商(共 3)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| SAASA IMPEX TRADING LLC | 阿联酋 | 3 | $17.3K | 植物纤维制品、非植物编织品 |
| SAASA IMPEX TRADING LLC | 越南 | 2 | $10.0K | 植物纤维制品、藤编篮筐 |
| SAASA IMPEX TRADING LLC. | 阿联酋 | 1 | $8.0K | 木制餐具、植物纤维制品 |
近期贸易明细
出口(共 5)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-02-05 | 植物纤维制品 | SAASA IMPEX TRADING LLC. | 阿联酋 | $700 |
| 2026-02-05 | 植物纤维制品 | SAASA IMPEX TRADING LLC. | 阿联酋 | $400 |
| 2026-02-05 | 植物纤维制品 | SAASA IMPEX TRADING LLC. | 阿联酋 | $350 |
| 2026-02-05 | 植物纤维制品 | SAASA IMPEX TRADING LLC. | 阿联酋 | $800 |
| 2026-02-05 | 植物纤维制品 | SAASA IMPEX TRADING LLC. | 阿联酋 | $243 |
| 2026-02-05 | 植物纤维制品 | SAASA IMPEX TRADING LLC. | 阿联酋 | $575 |
| 2026-02-05 | 植物纤维制品 | SAASA IMPEX TRADING LLC. | 阿联酋 | $600 |
| 2026-02-05 | 植物纤维制品 | SAASA IMPEX TRADING LLC. | 阿联酋 | $475 |
| 2026-02-05 | 植物纤维制品 | SAASA IMPEX TRADING LLC. | 阿联酋 | $850 |
| 2026-02-05 | 植物纤维制品 | SAASA IMPEX TRADING LLC. | 阿联酋 | $1.8K |