Hung Thinh Trade Services Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 79 笔 · 主营 鲜草莓
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH THươNG MạI DịCH Vụ HưNG THịNH LàO CAI
79
进口笔数
68
出口笔数
$412.0K
进口金额
$676.9K
出口金额
2024-01-03
最近进口
2023-12-11
最近出口
2
供应商数
8
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 5300812516 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN65PQV67 |
| 成立日期 | 2023-02-17 |
| 联系地址 | Số nhà 234 Tôn Thất Thuyết, Phường Lào Cai, Tỉnh Lào Cai, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ HƯNG THỊNH LÀO CAI |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số nhà 234 Tôn Thất Thuyết, Phường Lào Cai, Lào Cai |
| 经营范围 | 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 7710 - Cho thuê xe có động cơ 4690 - Bán buôn tổng hợp 0899 - Khai khoáng khác chưa được phân vào đâu 4912 - Vận tải hàng hóa đường sắt 4932 - Vận tải hành khách đường bộ khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 5022 - Vận tải hàng hóa đường thuỷ nội địa 5224 - Bốc xếp hàng hóa 5225 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường bộ 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 5310 - Bưu chính |
| 电话 | +84876842865 |
| 原始企业状态 | Không hoạt động tại địa chỉ đã đăng ký |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 20亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 081010 | 鲜草莓 |
| 070490 | 其他芸苔属蔬菜 |
| 070200 | 鲜番茄 |
| 080610 | 鲜葡萄 |
| 081090 | 其他鲜果 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 081090 | 其他鲜果 |
| 940330 | 木制办公家具 |
| 940340 | 木制厨房家具 |
| 940350 | 卧室木家具 |
| 950699 | 其他户外娱乐设备 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 79 | $412.0K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 57 | $550.5K |
| 中国 | 1 | $14.0K |
贸易伙伴
上游供应商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Yunnan Junyi International Trading Co., Ltd. | 中国 | 43 | $333.4K | 鲜草莓、鲜葡萄 |
| Honghe Yueyun Import & Export Trade Co., Ltd. | 中国 | 36 | $78.6K | 其他芸苔属蔬菜、花椰菜西兰花 |
下游采购商(共 8)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Hekou Henglong Trading Co., Ltd. | 越南 | 25 | $232.2K | 其他鲜果、番石榴芒果山竹 |
| Hekou Hengbai Import & Export Co., Ltd. | 越南 | 24 | $204.1K | 其他鲜果、鲜榴莲 |
| Wei Xiu Lan | 越南 | 7 | $107.8K | 番石榴芒果山竹、其他鲜果 |
| Hekou Hengbai Import & Export Co., Ltd. | 6 | $59.9K | 其他鲜果、鲜榴莲 | |
| Hekou Henglong Trading Co., Ltd. | 3 | $34.2K | 其他鲜果 | |
| Hongyang Import & Export Co., Ltd. | 1 | $18.2K | 鲜榴莲、其他鲜果 | |
| Yunnan Pinghong Trading Co., Ltd. | 中国 | 1 | $14.0K | 其他鲜果、木制办公家具 |
| Hongyang Import & Export Co., Ltd. | 越南 | 1 | $6.4K | 鲜榴莲、其他鲜果 |
近期贸易明细
进口(共 79)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2024-01-03 | 鲜草莓 | YUNNAN JUNYI INTERNATIONAL TRADING CO., LTD | 中国 | $1.2K |
| 2023-12-29 | 鲜草莓 | YUNNAN JUNYI INTERNATIONAL TRADING CO., LTD | 中国 | $1.6K |
| 2023-12-24 | 鲜草莓 | YUNNAN JUNYI INTERNATIONAL TRADING CO., LTD | 中国 | $1.6K |
| 2023-12-23 | 鲜草莓 | YUNNAN JUNYI INTERNATIONAL TRADING CO., LTD | 中国 | $1.4K |
| 2023-12-20 | 鲜草莓 | YUNNAN JUNYI INTERNATIONAL TRADING CO., LTD | 中国 | $1.4K |
| 2023-12-19 | 鲜草莓 | YUNNAN JUNYI INTERNATIONAL TRADING CO., LTD | 中国 | $1.2K |
| 2023-12-16 | 鲜草莓 | YUNNAN JUNYI INTERNATIONAL TRADING CO., LTD | 中国 | $1.6K |
| 2023-12-13 | 鲜草莓 | YUNNAN JUNYI INTERNATIONAL TRADING CO., LTD | 中国 | $1.2K |
| 2023-12-13 | 鲜草莓 | YUNNAN JUNYI INTERNATIONAL TRADING CO., LTD | 中国 | $1.6K |
| 2023-12-11 | 鲜草莓 | YUNNAN JUNYI INTERNATIONAL TRADING CO., LTD | 中国 | $1.2K |
出口(共 68)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2023-12-11 | 其他户外娱乐设备 | YUNNAN PINGHONG TRADING CO LTD | 中国 | $150 |
| 2023-12-11 | 卧室木家具 | YUNNAN PINGHONG TRADING CO LTD | 中国 | $7.2K |
| 2023-12-11 | 木制办公家具 | YUNNAN PINGHONG TRADING CO LTD | 中国 | $5.6K |
| 2023-12-11 | 木制办公家具 | YUNNAN PINGHONG TRADING CO LTD | 中国 | $42 |
| 2023-12-11 | 木制办公家具 | YUNNAN PINGHONG TRADING CO LTD | 中国 | $71 |
| 2023-12-11 | 木制厨房家具 | YUNNAN PINGHONG TRADING CO LTD | 中国 | $748 |
| 2023-12-11 | 木制办公家具 | YUNNAN PINGHONG TRADING CO LTD | 中国 | $133 |
| 2023-11-22 | 其他鲜果 | YUNNAN PILOT FREE TRADE ZONE HONGYANG IMPORT & EXPORT CO LTD | — | $18.2K |
| 2023-08-26 | 其他鲜果 | WEI XIU LAN | 越南 | $15.6K |
| 2023-08-25 | 其他鲜果 | WEI XIU LAN | 越南 | $15.6K |